Học Tiếng Trung Tại Yên Phong, Chủ Đề Mua Bán

747.000

Ngã Tư Thị Trấn Chờ

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MUA BÁN

1.    wǎnggòu: Mua sắm online/ mua trên mạng
2.   diànpù: Cửa hàng
3. 上新   shàng xīn: Hàng mới về
4.   yù shòu: Bán trước ( thường bán giá ưu đãi)
5. 品描述    chǎnpǐn miáoshù: Mô tả sản phẩm
6.   gòuwù chē: Giỏ hàng/ giỏ mua sắm
7. 加入   jiārù gòuwù chē: Thêm vào giỏ hàng
8. 账户   gèrén zhànghù: Tài khoản cá nhân
9. 订单   dìngdān: Đơn đặt hàng, hóa đơn đặt hàng
10. 订单   xià dìngdān: Lệnh đặt hàng
11. 订单状态   dìngdān zhuàngtài: Trạng thái đơn đặt hàng
12. 取消订单   qǔxiāo dìngdān: Hủy bỏ đơn đặt hàng
13. 继续购   jìxù gòuwù: Tiếp tục mua hàng
14. 支付   zhīfù: Trả tiền, thanh toán
15.   chōngzhí: Nạp tiền
16. 邮费/   miǎn yóufèi/bāo yóu: Miễn phí bưu điện/ bao phí bưu điện
17.    wǎng diàn: Cửa hàng online
18. 客服人    kèfù rényuán: nhân viên chăm sóc khách hàng
19. 包裹转发   bāoguǒ zhuǎnfā: Chuyển phát kiện hàng

20. 续费   shǒuxù fèi: Phí thủ tục
21. 收取手续费   shōuqǔ shǒuxù fèi: Thu phí thủ tục
22. 商品分   Shāngpǐn fēnlèi: Phân loại sản phẩm
23. 热卖商品   rèmài shāngpǐn: Hàng hóa bán chạy
24. 订单   hébìng dìngdān: Đơn đặt hàng tổng hợp
25. 跟踪包裹   gēnzōng bāoguǒ: Theo dõi gói hàng/ kiện hàng
26. 方式   sòng huò fāngshì: Phương thức chuyển hàng
27. 付款方式   fùkuǎn fāngshì: Phương thức thanh toán tiền
28. 退款   tuì kuǎn: Trả lại tiền
29. 退   tuìhuò: trả lại hàng
30. 码对照表   hàomǎ duìzhào biǎo: Bảng đối chiếu mã số
31. 户评   kèhù píngjià: Đánh giá của khách hàng
32. 折扣   zhékòu: Chiết khấu
33.   jīfēn: Tích điểm
34. 惠券   yōuhuì quàn: Phiếu ưu đãi
35.   huódòng: Hoạt động/ khuyến mại
36. 打折   dǎzhé: Giảm giá
37.   shuǎi huò: Xả hàng
38. 推荐   tèbié tuījiàn: Giới thiệu sản phẩm đặc biệt
39. 线客服   zàixiàn kèfù: Chăm sóc khách hàng trực tuyến
40. 系方式   liánxì fāngshì: Phương thức liên hệ
41.   zhùcè: Đăng kí
42.   dēnglù: Đăng nhập
43. 物流追踪   wùliú zhuīzōng: Theo dõi hàng hóa
44. 订单管理   dìngdān guǎnlǐ: Quản lí đơn đặt hàng
45. 助中心   bāngzhù zhōngxīn: Trung tâm hỗ trợ khách hàng
46.   Yōuhuì: Ưu đãi
47.    xìnyù: Uy tín
48. 交易   jiāoyì é: Số tiền giao dịch
49. 上架新品    shàngjià xīnpǐn: Sản phẩm mới về
50.    pǐnzhí bǎozhèng: Đảm bảo chất lượng sản phẩm
51.   wǎngshàng píngjià: Đánh giá trực tuyến
52.    píngfēn: Điểm đánh giá
53. 包裹    bāoguǒ: Kiện hàng, gói hàng
54.    wǎng míng: tên mạng, nick
55. 纠纷    wǎngshàng jiūfēn: Tranh chấp trên mạng

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

NGÃ TƯ THỊ TRẤN CHỜ, YÊN PHONG, BẮC NINH

 

HOTLINE: 0966.411.584

Bình luận

0966 411 584
Mã số : 16276565
Địa điểm : Bắc Ninh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 12/05/2021
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn