Học Tiếng Trung Tại Yên Phong-Từ Vựng Chủ Đề Công Xưởng

747.000

Ngã Tư Thị Trấn Chờ

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THIẾT BỊ CÔNG XƯỞNG

1. ắc quy: 电池 diàn chí

2. âm li: 扩音机 kuò yīn jī

3. ấn kéo keo (nhỏ): 小胶机 xiǎo jiāo jī

4. áo bảo trì may: 针保工作服 zhēn bǎo gōng zuò fú

5. áo cán bộ: 干部工作服 gàn bù gōng zuò fú

6. áo công nhân: 员工工作服 yuán gōng gōng zuò fú

7. áo công vụ: 务工作服 gōng wù gōng zuò fú

8. áo giám đốc: 经理工作服 jīng lǐ gōng zuò fú

9. áo yếm: 围裙 wéi qún

10. bách khoa toàn thư: 百科全 bǎi kē quán shū

11. bàn chải đánh răng: 牙刷 yá shuā

12. bàn chải quét keo: 擦胶刷 cā jiāo shuā

13. bản đồ: dì tú

14. bàn đội, bàn keo: 撑台, chēng tái, jiāo pán

15. bản in: 台板 tái bǎn

16. bàn là: 熨斗 yùn dǒu

17. bàn làm việc: 办公桌 bàn gōng zhuō

18. bàn lừa: 送金(万能) sòng jīn (wàn néng chē)

19. bàn lừa nhựa: 胶牙齿 jiāo yáchǐ

20. bàn phím: 键盘 jiàn pán

21. bàn thớt to: 斩板 dà zhǎn bǎn

22. băng casset: 录音带 lù yīn dài

23. bảng đen: 黑板 hēi bǎn

24. băng dính, băng keo: jiāo dài

25. bảng giấy cứng + vải mịn: 纸板+细布 yìng zhǐ bǎn + xì bù

26. băng keo: jiāo dài

27. băng keo 2 mặt: 双面胶, 双面胶 shuāng miàn jiāo, shuāng miàn jiāo dài

28. băng keo trong 9mm: 小透明胶 9mm xiǎo tòu míng jiāo 9mm

29. bảng kẹp tạm, bìa cứng: 夹式书写板 jiā shì shū xiě bǎn

30. bảng màu: 色卡 sè kǎ

31. băng tải: 输送带 shū sòng dài

32. băng tải thùng sấy: 烘箱机输送带 hōng xiāng jī shū sòng dài

33. bảng tên: 厂卡 chǎng kǎ

34. bảng thông báo: 布告 bù gào lán

35. băng truyền: 输送带 shū sòng dài

36. băng video: 录像带 lù xiàng dài

37. bảng viết: 写字板 xiě zì bǎn

38. băng xóa đánh chữ: 擦字盒 cā zì hé

39. báo biểu: 报表 bào biǎo

40. bao đựng rác: 垃圾袋 lè sè dài

41. bao nilong pe: 透明胶袋 tòu míng jiāo dài

42. bao nylon đen: 黑塑胶袋 hēi sù jiāo dài

43. bao tay cao su: 橡胶手套 xiàng jiāo shǒu tào

44. bao tay da: 皮手套 pí shǒu tào

45. bao tay len: 护手套 bǎo hù shǒu tào

46. bao tay nylon: 龙手套 ní lóng shǒu tào

47. bao tay vải: 布手套 bù shǒu tào

48. bao thư công ty: 公司信封 gōng sī xìn fēng

49. bao thư vàng nhỏ: 黄色小信封 huáng sè xiǎo xìn fēng

50. bảo vệ kim: 护针 hù zhēn

51. bị liệu: 备料 bèi liào

52. bìa acoat: 硬塑胶 yìng sù jiāo gā

53. bìa còng, bìa càng cua: 公文 gong wén jiā

54. bìa cứng: 西卡 xī kǎ zhǐ

55. bìa ép: 塑胶套 sù jiāo tào

56. bìa lá: 材料 cái liào gā

57. bìa lò xo: 资料夹 zī liào gā

58. biến thế: 变压器 biàn yā qì

59. bình ắc qui 12v: 电瓶 diàn píng

60. bình cứu hỏa: 灭火机 miè huǒ jī

61. bình keo lớn: 白色大胶瓶 bái sè dà jiāo píng

62. bình keo xanh (nhỏ): 小胶 xiǎo jiāo hú

63. bình thủy tinh Ø6-8 cao 13cm: 玻璃瓶 Ø6-8cm bō lí píng Ø6-8cm

64. bộ ngắt hơi: 电磁阀 diàn cí fá

65. bộ nhớ chỉ đọc & bộ nhớ đọc-ghi: ROM RAM 内存 ROM hé RAM nèi cún

66. bộ sạc điện thoại di động: 手机充电器 shǒu jī chōng diàn qì

67. bồn cầu: 马桶 mǎ tǒng

68. bông cách nhiệt: 热棉 gé rè mián

69. bóng đèn: 电灯泡, 灯管 diàn dēng pào, dēng guǎn

70. bóng đèn 1m2: 1m2 日光灯 1m2 rì guāng dēng

71. bóng đèn kiểu: 饰灯 zhuāng shì dēng

72. bóng đèn tròn: 灯泡 dēng pào

73. bu lon: luó sī

74. búa: 锤子 chuí zi

75. bút bạc: 银笔 yín bǐ

76. bút bay hơi: 水解笔 shuǐ jiě bǐ

77. bút bi: 圆珠笔 yuán zhū bǐ

78. bút chì: 铅笔 qiān bǐ

79. bút chì máy: 动铅笔 zì dòng qiān bǐ

80. bút dạ đen (loại lớn): 头笔 dà tóu bǐ

81. bút dạ quang: 荧光笔 yíng guāng bǐ

82. bút lông: 毛笔 máo bǐ

83. bút lông: 毛笔 máo bǐ

84. bút mực, bút máy: 钢笔 gāng bǐ

85. bút sáp: 蜡笔 là bǐ

86. bút thử điện: 试电笔 shì diànbǐ

Bình luận

HẾT HẠN

0966 411 584
Mã số : 16233789
Địa điểm : Bắc Ninh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 26/03/2021
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn