Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ăn Uống

199.000

Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

Từ Vựng Tiếng Hàn Về Ăn Uống

 
 
1 : 가공식품:----- ▶thực phẩm gia công
2 : 가락국수:----- ▶mì sợi
3 : 가래떡:----- ▶bánh
4 : 가마니:----- ▶cái bao bố , bao dây
5 : 가물치:----- ▶cá lóc
6 : 가스레인지:----- ▶bếp ga
7 : 가열하다:----- ▶tăng nhiệt
8 : 가자미:----- ▶ca thờn bơn
9 : 가지:----- ▶cà , quả cà tím
10 : 간맞추다:----- ▶nêm vừa vị
11 : 간:----- ▶vị mặn , gia vị
12 : 간보다:----- ▶nêm thử
13 : 간식:----- ▶món ăn phụ , món giữa chừng
14 : 간장:----- ▶nước tương
15 : 갈비:----- ▶sườn
16 : 갈비찜:----- ▶sườn ninh
17 : 갈비탕:----- ▶canh sườn
18 : 갈증나다:----- ▶khát
19 : 갈증:----- ▶cơn khát
20 : 감미 료:----- ▶gia vị
21 : 감:----- ▶quả hồng
22 : 감자:----- ▶khoai tay
23 : 감자 탕:----- ▶canh khoai tây
24 : 감주:----- ▶cam tửu , tượu ngọt
25 : 갓:----- ▶mũ tre ( ngày xưa )
26 : 강낭콩:----- ▶đậu cô ve
27 : 개고기:----- ▶thịt chó
28 : 개수대:----- ▶bồn rửa bát

Bình luận

HẾT HẠN

0865 364 826
Mã số : 16493898
Địa điểm : Bắc Ninh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 27/01/2022
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn