Từ Vựng Tiếng Hàn Về Quần Áo

199.000

Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

Từ vựng tiếng Hàn về quần áo

  • 겉옷: áo ngoài
  • 속옷: áo trong
  • 숙녀복: quần áo phụ nữ
  • 아동복: quần áo trẻ em
  • 내복: quần áo lót, quần áo mặc trong
  • 잠옷: quần áo ngủ
  • 운동복체육복: quần áo mặc khi vận động, thể dục
  • 수영복: quần áo bơi, áo tắm
  • 잠바: áo khoác ngoài
  • 자켓: áo jacket
  • 셔츠: sơ mi
  • 티셔츠: áo T-shirts 
  • 와이셔츠: áo sơ mi
  • 바지: quần
  • 반바지: quần soóc
  • 청바지: quần bò
  • 치마: váy
  • 블라우스: áo cánh
  • 스웨터: áo len dài tay
  • 원피스: váy liền
  • 드레스: : một loại áo one-piece bó eo
  • 투피스: một bộ bao gồm áo trên và váy dưới
  • 양복: áo vest
  • 한복: trang phục truyền thống của Hàn quốc
  • 팬티속바지: quần lót
  • 브라: áo nịt ngực
  • 속셔츠: áo lót trong
  • 팬츠: áo quần thể thao, áo lót nam, áo bơi
  • 언더워어: quần lót nam (underwear)
  • 남방: áo sơ mi
  • 나시: áo hai dây
  • 티셔츠: áo phông
  • 원피스: đầm
  • 스커트: váy
  • 미니 스커트: váy ngắn
  • 반바지: quần soóc
  • 청바지: quần jean
  • 잠옷: áo ngủ
  • 조끼: áo gi-lê
  • 외투: áo khoác
  • 반팔: áo ngắn tay
  • 긴팔: áo dài tay

Bình luận

HẾT HẠN

0865 364 826
Mã số : 16471564
Địa điểm : Toàn quốc
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 02/01/2022
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn