Ngoãi Ngữ Atlantic Từ Sơn- Mừng Năm Mới Tặng Free Khóa Học Ngoại Ngữ

99.000

24 Lý Thánh Tông,Đồng Nguyên, Từ Sơn, Bắc Ninh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết

  • Before New Year’s Eve /bɪˈfɔːr njuːˌjɪəz ˈiːv/: Tất niên
  • Lunar New Year / ˈluː.nərˌnjuː ˈjɪər/ Tết m lịch – Tết Nguyên Đán
  • New Year’s Eve /ˌnjuːˌjɪəz ˈiːv/: Giao thừa
  • The New Year /ðiː njuː ˈjɪər/ tân niên
  • Boiled chicken /bɔɪld tʃɪk.ɪn/ gà luộc;
  • Cashew nut /ˈkæʃ.uː nʌt/ hạt điều;
  • Chưng cake square /skweər keɪk/ bánh chưng;
  • Dried bamboo shoots soup /draɪd bæmˈbuː ʃuːt suːp/ canh măng khô;
  • Five fruit tray / faɪv fruːt treɪ/ mâm ngũ quả
  • Green bean sticky rice / griːn biːn ˈstɪki raɪs/ xôi đỗ;
  • Jellied meat /ˈdʒel.id miːt/ thịt đông;
  • Lean pork paste /liːn pɔːk peɪst/ giò lụa;
  • Pickled onion /ˈpɪk.əl ʌn.jən/ dưa hành;
  • Pistachio /pɪˈstæʃ.i.əʊ/ hạt dẻ cười;
  • Roasted pumpkin seeds /rəʊst pʌmp.kɪn siːd/ hạt bí;
  • Apricot blossom / eɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ Hoa mai;
  • Banquet /ˈbæŋ.kwɪt/ mâm cỗ tết;
  • Firecrackers /faɪəˌkrækəz tràng pháo;
  • Incense /ɪnsɛns:/ hương;
  • Apricot blossom / eɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ Hoa mai;
  • Banquet /ˈbæŋ.kwɪt/ mâm cỗ tết;
  • Firecrackers /faɪəˌkrækəz tràng pháo;
  • Incense /ɪnsɛns:/ hương;

 

HẾT HẠN

0973 825 167
Mã số : 16503918
Địa điểm : Bắc Ninh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 07/02/2022
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn