Học Tiếng Anh Tại Yên Phong, Chủ Đề Môi Trường

747.000

Số 19 Phố Mới, Đối Diện Bệnh Viện Đa Khoa Yên Phong

1. Danh từ tiếng Anh về môi trường

  • Acid rain /æsɪd reɪn/ mưa axit
  • Air /eər/ không khí
  • Air pollution //eər pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm không khí
  • Alternative energy /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/ năng lượng thay thế
  • Atmosphare /ˈæt.mə.sfɪər/ khí quyển
  • Biodiversity /ˌbaɪoʊdəˈvərsət̮i/ đa dạng sinh học
  • Biosphere reserve /ˈbaɪoʊsfɪr rɪˈzɜːrv/: khu dự trữ sinh quyển
  • Climate /ˈklaɪ.mət/ khí hậu
  • Climate change / ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/: biến đổi khí hậu
  • Deforestation /ˌdiːˌfɑːrɪˈsteɪʃn/: ô nhiễm không khí
  • Destruction /dɪsˈtrʌkʃən/ sự phá hủy
  • Disposal /dɪsˈpəʊzəl/ sự vứt bỏ
  • Draught /drɑːft/ hạn hán
  • Dust /dʌst/ bụi bẩn
  • Ecosystem /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ hệ sinh thái
  • Eco-tourism /ˈiːkoʊ ˈtʊrɪzəm/: du lịch sinh thái
  • Fertilizer /ˈfɜːtɪlaɪzə/ phân bón
  • Forest fire /ˈfɒr.ɪst ˌfaɪər/ cháy rừng
  • Global warming /ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ hiện tượng ấm lên toàn cầu
  • Greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ hiệu ứng nhà kính
  • Greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/ nhà kính
  • Groundwater /ˈɡraʊndwɔːtər/: nước ngầm
  • Jungle /ˈdʒʌŋɡl/: rừng nhiệt đới
  • Meadow /ˈmedoʊ/: đồng cỏ
  • Nature reserve /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/: khu bảo tồn thiên nhiên
  • Natural resources /ˈnæʧrəl rɪˈsɔːsɪz/ tài nguyên thiên nhiên
  • Natural disaster /ˈnætʃrəl dɪˈzæstər/: thiên tai
  • Oil spill /ɔɪl spɪl/ sự cố tràn dầu
  • Pesticide /ˈpɛstɪsaɪd/ thuốc trừ sâu
  • Poaching /ˈpoʊtʃɪŋ/: nạn săn bắn trộm
  • Pollution /pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm
  • Pollutant /pəˈluːtənt/: chất gây ô nhiễm
  • Preservation /ˌprɛzəːˈveɪʃən/ sự bảo tồn
  • Protection /prəˈtek.ʃən/ bảo vệ
  • Protection forest /prəˈtekʃn ˈfɑːrɪst/: rừng phòng hộ
  • Purity /ˈpjʊr·ət̬·i/ trong lành, tinh khiết thanh lọc
  • Rainforest /ˈreɪnˌfɒrɪst/ rừng nhiệt đới
  • Sea level /siː ˈlɛvl/ mực nước biển
  • Sewage /ˈsjuːɪʤ/ : nước thải
  • Soil erosion /sɔɪl ɪˈroʊʒn/ sự xói mòn đất
  • Soil pollution /sɔɪl/ pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm đất
  • Solar power /ˈsoʊlər ˈpaʊər/ năng lượng mặt trời
  • Toxic fume /ˈtɑːksɪk fjuːm/: khí độc
  • Waste treatment facility /weɪstˈtriːtmənt fəˈsɪləti/: thiết bị xử lí chất thải
  • Water pollution /ˈwɑːtər pəˈluːʃn/: ô nhiễm nước

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ATLANTIC YÊN PHONG

SỐ 19 PHỐ MỚI-ĐỐI DIỆN BỆNH VIỆN ĐA KHOA YÊN PHONG

HOTLINE: 0349.579.900

HẾT HẠN

0966 411 584
Mã số : 16491818
Địa điểm : Bắc Ninh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 25/01/2022
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn