Học Tiếng Anh Tại Yên Phong-Ca Nhạc

Liên hệ

Ngã Tư Thị Trấn Chờ Yên Phong Bắc Ninh

1. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

·         Beat: nhịp trống

·         Harmony: hòa âm

·         Lyrics: lời bài hát

·         Melody hoặc tune: giai điệu

·         Note: nốt nhạc

·         Rhythm: nhịp điệu

·         Scale: gam

·         Solo: solo/đơn ca

·         Duet: trình diễn đôi/song ca

·         In tune: đúng tông

·         Out of tune: lệch tông

2. Từ vựng tiếng Anh về vật dụng âm nhạc

·         CD: đĩa CD

·         Amp (viết tắt của amplifier): bộ khuếch đại âm thanh

·         CD player: máy chạy CD

·         Headphones: tai nghe

·         Hi-fi hoặc hi-fi system: hi-fi

·         Instrument: nhạc cụ

·         Mic (viết tắt của microphone): micrô

·         MP3 player: máy phát nhạc MP3

·         Music stand: giá để bản nhạc

·         Record player: máy thu âm

·         Speakers: loa

·         Stereo hoặc stereo system: dàn âm thanh nổi

3. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dòng nhạc

·         Blues: nhạc blue

·         Classical: nhạc cổ điển

·         Country: nhạc đồng quê

·         Dance: nhạc nhảy

·         Easy listening: nhạc dễ nghe

·         Electronic: nhạc điện tử

·         Folk: nhạc dân ca

·         Heavy metal: nhạc rock mạnh

·         Hip hop: nhạc hip hop

·         Jazz: nhạc jazz

·         Latin: nhạc Latin

·         Opera: nhạc opera

·         Pop: nhạc pop

·         Rap: nhạc rap

·         Reggae: nhạc reggae

·         Rock: nhạc rock

·         Symphony: nhạc giao hưởng

·         Techno: nhạc khiêu vũ

HOTLINE: 0966.411.584

 

NGÃ TƯ THỊ TRẤN CHỜ-YÊN PHONG-BẮC NINH

Bình luận

0966 411 584
Mã số : 16286750
Địa điểm : Bắc Ninh
Hình thức : Cần mua
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 22/05/2021
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn