Kết quả tìm kiếm "đồng hồ atlantic"

Tiếng Anh Tại Atlantic Đại Đồng- Thuốc

Tiếng Anh Tại Atlantic Đại Đồng- Thuốc

Vitamin Pills: Thuốc Vitamin Travel Sickness Tablets: Thuốc Say Tàu Xe Tissues: Giấy Ăn Throat Lozenges: Thuốc Đau Họng Viên Thermometer: Nhiệt Kế Sleeping Tablets: Thuốc Ngủ Prescription: Đơn Thuốc Pregnancy Testing Kit: Dụng Cụ Thử...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

03/01/2022

Tiếng Hàn Tại Atlantic Đại Đồng-Cây Cối

Tiếng Hàn Tại Atlantic Đại Đồng-Cây Cối

Stt Tiếng Hàn Tiếng Việt/ Tiếng Anh 1 나무 - Namu Cây/ Tree 2 나뭇가지 - Namusgaji Nhánh/ Branch 3 꽃봉오리 - Kkochbong-Oli Chồi/ Bud 4 풀 - Pul Cỏ/ Grass 5 수풀 -...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

12/12/2021

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Ngày Tháng

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Ngày Tháng

Tiếng Việt Tiếng Nhật Phiên Âm Kanji Ngày 1 ついたち Tsuitachi 一日 Ngày 2 ふつか Futsuka 二日 Ngày 3 みっか Mikka 三日 Ngày 4 よっか Yokka 四日 Ngày 5 いつか Itsuka 五日 Ngày 6 むいか Muika 六日 Ngày 7 なのか Nanoka 七日 Ngày 8 ようか Youka 八日 Ngày 9 ここのか Kokonoka 九日 ...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

05/01/2022

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng-Địa Danh

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng-Địa Danh

Cam Nam 甘南 Gānnán Thuộc Tỉnh Cam Túc Chu Hải珠海Zhūhǎi Cố Cung 故宫 Gùgōng Còn Gọi Là Tử Cấm Thành Cung Điện Potala 布达拉宫 Lāsà Bùdálā Gōng Nằm Ở Lhasa, Tây Tạng Cửu Trại Câu九寨沟Jiǔzhàigōu Đại Liên大连Dàlián Đập Tam Hiệp三峡Sānxiá Di Hòa...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

07/01/2022

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng-Lượng Từ

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng-Lượng Từ

Các Lượng Từ Thông Dụng Nhất 1. 把 (Bă) : Ghế/ Dao/ Ô/ Bàn Chải Và Các Đồ Vật Có Tay Cầm 2. 包 (Bāo) : Bao Thuốc Lá/ Bao Đựng Các Đồ Vật 3. 杯 (Bēi) : Trà/ Cà Phê/ Cốc 4. 本 (Bĕn) : Sách/ Tạp Chí 5. 部 (Bù) : Phim 6. 串 (Chuàn) : Các Vật...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

28/11/2021

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng-Cuộc Sống

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng-Cuộc Sống

1. 回家 Huí Jiā : Về Nhà 2. 脱衣服 Tuō Yī Fú : Cởi Quần Áo 3. 换鞋 Huàn Xié : Thay Giầy 4. 上 厕所 Shàng Cè Suǒ : Đi Vệ Sinh 5. 洗手 Xǐ Shǒu : Rửa Tay 6. 吃晚 饭 Chī Wǎn Fàn : Ăn Tối 7. 休息 Xiū Xī : Nghỉ Ngơi 8. 读报纸 Dú Bào Zhǐ : Đọc Báo 9. 看 电影 Kàn...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

10/12/2021

Tiếng Anh Tại Atlantic Đại Đồng-Cây Cối

Tiếng Anh Tại Atlantic Đại Đồng-Cây Cối

&Middot; Tree &Ndash; /Tri/: Cây &Middot; Beech &Ndash; /Bi:t∬/: Cây Sồi &Middot; Pine &Ndash; /Pain/: Cây Thông &Middot; Poplar &Ndash; /&Rsquo;Pɔplə(R)/: Cây Bạch Dương &Middot; Sycamore &Ndash; /&Rsquo;Sikəmɔ:/: Cây Sung Dâu &Middot;...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

11/12/2021

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng- Só Đếm

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng- Só Đếm

Số Đếm Cơ Bản : Từ 1 Đến 10 Viết Pinyin 1 一 Yī 2 二 Èr 3 三 Sān 4 四 Sì 5 五 Wǔ 6 六 Liù 7 七 Qī 8 八 ...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

15/12/2021

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Bàn Ghế

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Bàn Ghế

Học Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Đồ Dùng Trong Phòng Khách 1. 椅子 (いす) (Isu): Ghế Dựa 2. ソファー(Sofaa): Ghế Sô Pha 3. ロッキングチェア (Rokkingu Chea): Ghế Bập Bênh 4. 椅子, いす (いす, いす) (Isu): Ghế Đẩu 5. ソファー (Sofaa): Ghế Bành 6. 棚 (たな)...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

17/12/2021

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Màu Sắc

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Màu Sắc

青 ( あお ) Màu Xanh Da Trời 赤 ( あか ) Màu Đỏ 白 ( しろ ) Màu Trắng 黒 ( くろ ) Màu Đen 緑 ( みどり ) Màu Xanh Lá Cây 橙色 ( だいだいいろ ) Màu Cam 桃色 ( ももいろ ) Màu Hồng 紫 ( むらさき ) Màu Tím 黄色 ( きいろ ) Màu Vàng , Màu Hổ Phách 茶色 ( ちゃいろ ) Màu Nâu Nhạt 灰色 (...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

09/12/2021

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Bộ Phận Cơ Thể

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Bộ Phận Cơ Thể

Từ Vựng Tiếng Nhật Về Bộ Phận Đầu 頭 (Atama) Hoặc ヘッド (Heddo): Đầu 顔 (Kao) Hoặc フェイス (Feisu): Khuôn Mặt 目 (Me) Hoặc アイ (Ai): Mắt 眉 (Mayu): Lông Mày 鼻 (Hana): Mũi 鼻孔 (Bikou): Lỗ Mũi 口 (Kuchi): Miệng 歯 (Ha): Răng 舌 (Shita): Lưỡi 顎...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

30/11/2021

Tiếng Anh Tại Atlantic Đại Đồng-Số Thứ Tự

Tiếng Anh Tại Atlantic Đại Đồng-Số Thứ Tự

-First: Thứ Nhất -Second: Thứ Hai -Third: Thứ Ba -Fourth: Thứ Tư -Fifth: Thứ Năm -Sixth: Thứ Sáu -Seventh: Thứ Bảy -Eighth: Thứ Tám -Ninth: Thứ Chín -Tenth: Thứ Mười -Eleventh: Thứ Mười Một -Twelfth: Thứ Mười Hai -Thirteenth:...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

23/11/2021

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Rau Củ Quả

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Rau Củ Quả

(1) Gạo ( 米 ) + 米(こめ): Gạo + もち米(もちこめ ): Gạo Nếp + 無洗米(むせんまい) : Gạo Không Cần Vo Khi Nấu (2) (2) Các Loại Thịt ( 肉類 ) + 鳥肉(とりにく ): Thịt Gà + 牛肉(ぎゅうにく) : Thịt Bò + 豚肉(ぶたにく) : Thịt Lợn + ひき肉(ひきにく )/ ミンチ : Thịt Băm + 合挽肉(あいびきにく )/ 合挽 ミンチ : Thịt Băm...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

20/10/2021

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Từ Vựng Bão Lũ

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Từ Vựng Bão Lũ

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

04/12/2021

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng-Chủ Đề Tình Yêu

Tiếng Trung Tại Atlantic Đại Đồng-Chủ Đề Tình Yêu

我喜 欢你。 Wǒ Xǐ Huan Nǐ: Anh Thích/Yêu Em 我想你。 Wǒ Xiǎng Nǐ: Anh Nhớ Em 我 爱你。 Wǒ Ài Nǐ: Anh Yêu Em 我好想你。 Wǒ Hǎo Xiǎng Nǐ: Anh Rất Nhớ Em 你最好了。 Nǐ Zuì Hǎo Le: Em Là Tuyệt Vời Nhất 我 为你疯狂。 Wǒ Wèi Nǐ Fēng Kuáng: Anh Phát Cuồng Vì Em 你看起来真棒! Nǐ...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

20/11/2021

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Từ Vựng Đồ Uống

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Từ Vựng Đồ Uống

1. 飲 み 物 (Nomimono): Đồ Uống 2. 水 (Mizu): Nước 3. お 湯 (Oyu): Nước Nóng 4. 熱 い 水 ( Atsui Mizu): Nước Nóng 5. 温 か い 水 (Atatakai Mizu): Nước Ấm 6. 生 温 い 水 (Namanurui Mizu): Nước Ấm 7. 冷 た い 水 (Tsumetai Mizu): Nước Lạnh 8. コ ー ヒ ー (Ko-Hi):...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

22/11/2021

Tiếng Hàn Tại Atlantic Đại Đồng-Món Ăn Truyền Thống

Tiếng Hàn Tại Atlantic Đại Đồng-Món Ăn Truyền Thống

1 Mì Nghêu Lụa 바지락칼국수 2 Mì Bí Đao 애호박칼국수 3 Mì Gà 닭칼국수 4 Mì Hải Sản 해물칼국수 5 Mì Kiều Mạch 막국수 6 Mì Kiều Mạch Chuncheon 춘천막국수 7 Mì Đậu Nành 콩국수 8 Mì Lạnh 물냉면 9 Mì Trộn 비빔국수 10 Bánh Canh Khoai Tây 감자수제비 11 Bánh Canh Bột Gạo 떡국 12...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

03/12/2021

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Từ Vựng Về Thuốc

Tiếng Nhật Tại Atlantic Đại Đồng-Từ Vựng Về Thuốc

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

29/12/2021

Đồng Hồ Treo Tường, Đồng Hồ In Logo, Đồng Hồ Quà Tặng

Đồng Hồ Treo Tường, Đồng Hồ In Logo, Đồng Hồ Quà Tặng

45.000

Limac Cty 243/36/32 Đường Mã Lò ,Khu Phố 10 , Bình Trị Đông A , Quận Bình Tân , Hcm

0902 *** ***

Toàn quốc

2 ngày trước

Tiếng Hàn Tại Atlantic Đại Đồng-Từ Vựng Màu Sắc

Tiếng Hàn Tại Atlantic Đại Đồng-Từ Vựng Màu Sắc

Danh Sách Một Số Từ Mới Tiếng Hàn Về Màu Sắc : 1. 색 - 색깔 : Màu Sắc 2. 주황색 - 오렌지색 : Màu Da Cam 3. 검정색 - 까만색 : Màu Đen 4. 하얀색 - 화이트색 / 흰색 : Màu Trắng 5. 빨간색 - 붉은색 : Màu Đỏ 6. 노란색 - 황색 : Màu Vàng 7. 초록색 - 녹색 : Màu Xanh Lá Cây 8. 연두색 :...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

07/12/2021