EBARA
12
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Nasa
Tham gia: 12/07/2012
GD Online thành công(?): 47
Đánh giá tốt : 93%
Thời gian xử lý : 0 giờ
Lượt truy cập: 2.321.725
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
238 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: Weldcom / Công suất tiêu thụ (KVA): 9.5 / Tấn số (Hz): 50 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 220 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~13 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 2~5 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 72 / Xuất xứ: Vietnam /
4.500.000 ₫
2
Hãng sản xuất: PHI AN / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~6 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.5 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: China /
4.550.000 ₫
3
Hãng sản xuất: WELDCOM / Công suất tiêu thụ (KVA): 5 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: Vietnam /
4.900.000 ₫
4
Hãng sản xuất: MULLER / Công suất tiêu thụ (KVA): 5 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 20 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: - /
5.100.000 ₫
5
Công suất tiêu thụ (KVA): 220 / Tấn số (Hz): 50 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~12 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
5.500.000 ₫
6
Hãng sản xuất: Edon / Công suất tiêu thụ (KVA): 6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 8 / Xuất xứ: Trung Quốc /
5.500.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Mealer / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 3~5 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: - /
5.500.000 ₫
8
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất tiêu thụ (KVA): 5.6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 24 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 220 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.6 / Xuất xứ: - /
5.700.000 ₫
9
Hãng sản xuất: JASIC / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~10 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.6 / Xuất xứ: China /
5.970.000 ₫
10
Hãng sản xuất: Jasic / Công suất tiêu thụ (KVA): 5.6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 24 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 220 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 85 / Trọng lượng (kg): 8.6 / Xuất xứ: Trung Quốc /
6.000.000 ₫
11
Hãng sản xuất: Jasic / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Tấn số (Hz): - / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): - / Áp suất khí nén (kg/cm2): - / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
6.000.000 ₫
12
Hãng sản xuất: YIN-XIANG / Công suất tiêu thụ (KVA): 4 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~8 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 3~5 / Hiệu suất (%): 60 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: China /
6.300.000 ₫
13
Hãng sản xuất: RILAND / Công suất tiêu thụ (KVA): 6.6 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 0 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 5.0 / Hiệu suất (%): 80 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: - /
6.300.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Nam Hàn Việt / Công suất tiêu thụ (KVA): 0 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 0 / Điện áp không tải tối đa (V): 0 / Độ dày cắt tối đa (mm): 12 / Hiệu suất (%): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
6.300.000 ₫
15
Hãng sản xuất: KINGLONG / Công suất tiêu thụ (KVA): 4.8 / Tấn số (Hz): 50/60 Hz / Dòng điện cắt (A): 40 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 230 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~10 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 4.0 / Hiệu suất (%): 60 / Trọng lượng (kg): 9 / Xuất xứ: China /
6.300.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  5  6  ..  >  >>