• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
48 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật Công suất (kw): 0 / Tần số điện áp (Hz): 0 / Điện áp (V): 0 / Độ dày cắt: 3.5mm / Trọng lượng (kg): 6 /
3.000.000 ₫
2
Hãng sãn xuất: An Phú Tân / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 0.15 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 0 /
4.600.000 ₫
3
Hãng sãn xuất: An Phú Tân / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 0.32 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 14 /
5.000.000 ₫
4
Hãng sãn xuất: Shunling / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Cắt lát cá đông lạnh/ Công suất (kw): 0.12 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 14 /
5.000.000 ₫
5
Hãng sãn xuất: C.y.f Công suất (kw): 0.25 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 17 /
5.000.000 ₫
6
Hãng sãn xuất: An Phú Tân / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 0.18 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 14 /
5.300.000 ₫
7
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 240 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 24 /
5.300.000 ₫
8
Hãng sãn xuất: - / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt, / Công suất (kw): 140 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 0 /
5.300.000 ₫
9
Hãng sãn xuất: Shunling / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Cắt lát cá đông lạnh/ Công suất (kw): 0.12 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 14 /
5.500.000 ₫
10
Hãng sãn xuất: Wellborn / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh/ Công suất (kw): 0 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 3.5mm / Trọng lượng (kg): 50 /
5.900.000 ₫
11
Hãng sãn xuất: An Phú Tân Công suất (kw): 0.12 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 27 /
6.000.000 ₫
12
Hãng sãn xuất: Shunling / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Cắt lát cá đông lạnh, / Công suất (kw): 120 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 14 /
6.300.000 ₫
13
Hãng sãn xuất: An Phú Tân Công suất (kw): 0.12 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 0 /
6.500.000 ₫
14
Hãng sãn xuất: An Phú Tân Công suất (kw): 0.25 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 27 /
6.500.000 ₫
15
Hãng sãn xuất: Shunling / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh/ Công suất (kw): 0.75 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 3.5mm / Trọng lượng (kg): 51 /
7.000.000 ₫
16
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 0 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 0-15mm / Trọng lượng (kg): 15 /
7.100.000 ₫
17
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh/ Công suất (kw): 0.35 / Tần số điện áp (Hz): 0 / Điện áp (V): 0 / Độ dày cắt: 0-15mm / Trọng lượng (kg): 15 /
7.200.000 ₫
18
Hãng sãn xuất: Kingsun Công suất (kw): 1.5 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Trọng lượng (kg): 30 /
7.200.000 ₫
19
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh/ Công suất (kw): 450 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 2.8-3.2mm / Trọng lượng (kg): 0 /
8.000.000 ₫
20
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh/ Công suất (kw): 0.55 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 3mm / Trọng lượng (kg): 55 /
8.000.000 ₫
21
Hãng sãn xuất: An Phú Tân Công suất (kw): 0.25 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 0 /
8.500.000 ₫
22
Hãng sãn xuất: An Phú Tân / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 0.42 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 27 /
8.500.000 ₫
23
Hãng sãn xuất: An Phú Tân / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 0.25 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 26 /
8.500.000 ₫
24
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh/ Công suất (kw): 250 / Tần số điện áp (Hz): 0 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 0 /
8.500.000 ₫
25
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh/ Công suất (kw): 0.27 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 0-15mm / Trọng lượng (kg): 0 /
9.000.000 ₫
26
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 1.1 / Tần số điện áp (Hz): 0 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: - / Trọng lượng (kg): 0 /
9.000.000 ₫
27
Hãng sãn xuất: Libaoda Công suất (kw): 0.75 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 22 / Trọng lượng (kg): 61 /
10.000.000 ₫
28
Hãng sãn xuất: Đang cập nhật / Chức năng: Cắt lát cá đông lạnh, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 0.75 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 2.8-3.2mm / Trọng lượng (kg): 47 /
10.000.000 ₫
29
Hãng sãn xuất: Wellborn / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh, Cắt lát cá đông lạnh, Cắt đồ đông đá, Điều chỉnh độ dày lát cắt/ Công suất (kw): 0.27 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 0-15mm / Trọng lượng (kg): 30 /
10.500.000 ₫
30
Hãng sãn xuất: Kingsun / Chức năng: Cắt thịt đông lạnh/ Công suất (kw): 0.75 / Tần số điện áp (Hz): 50 / Điện áp (V): 220 / Độ dày cắt: 2.8-3.2mm / Trọng lượng (kg): 33 /
12.050.000 ₫
Trang:  1  2  >