• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Thống kê gian hàng
CTY TNHH VI TÍNH VINH
Gian hàng: cameraanvanphat
Tham gia: 15/02/2012
GD Online thành công(?): 874
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 1 ngày
Lượt truy cập: 1.937.013
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
19 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
850.000 ₫
2
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon R7 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1100 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4600 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1900 x 1200 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
1.250.000 ₫
3
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 7730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
1.780.000 ₫
4
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1059 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
2.050.000 ₫
5
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1085 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
2.250.000 ₫
6
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 950 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub) x 2, DVI x 2, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround/
2.260.000 ₫
7
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1518 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
2.380.000 ₫
8
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 7870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D/
3.450.000 ₫
9
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 7870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1050 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D/
3.450.000 ₫
10
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 6970 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 940 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
3.480.000 ₫
11
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1050 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1518 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7008 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): DirectX 12, Adaptive VSync/
3.680.000 ₫
12
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1178 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, 3D Vision Surround/
4.850.000 ₫
13
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1050Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4GB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1455 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7008 / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
5.450.000 ₫
14
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 1050Ti / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: Đang chờ cập nhật / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật/
5.850.000 ₫
15
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1102 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, 3D Vision Surround/
6.580.000 ₫
16
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon R9 290X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1040 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
Liên hệ gian hàng
17
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon R9 280X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 933 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
Liên hệ gian hàng
18
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon R9 280 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 933 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX/
Liên hệ gian hàng
19
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1051 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 7010 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
Liên hệ gian hàng