Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Danh sách nơi bán GIGABYTE GV-N460D5-768I-B (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x16) cập nhật mới nhất 2020

0 nơi bán, giá từ : 0₫
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 768MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
GIGABYTE GV-N460D5-768I-B (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x16)
  • GIGABYTE GV-N460D5-768I-B (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x16) - Ảnh 1
  • GIGABYTE GV-N460D5-768I-B (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x16) - Ảnh 2
  • GIGABYTE GV-N460D5-768I-B (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x16) - Ảnh 3
  • GIGABYTE GV-N460D5-768I-B (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x16) - Ảnh 4
  • GIGABYTE GV-N460D5-768I-B (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x16) - Ảnh 5
  • GIGABYTE GV-N460D5-768I-B (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x16) - Ảnh 6
Thông số kĩ thuật trên Vatgia.com chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy Click vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Manufacture (Hãng sản xuất)GIGABYTE
ChipsetNVIDIA - Geforce GTX 460
Memory Type (Kiểu bộ nhớ)GDDR5
Memory Size (Dung lượng bộ nhớ)768MB
Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ)192-bit
Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz)675
Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz)3600
Max Resolution (Độ phân giải tối đa)2560 x 1600
Connectors (Cổng giao tiếp)
• HDMI
• DVI x 2
Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ)
• RoHS compliant
• HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
• SLI
• PhysX
• PureVideo HD
• CUDA
Other features (Tính năng khác)Microsoft DirectX 11

Microsoft Window7

OpenGL 4.0

Shader Model 5.0
Driver DownloadChi tiết
HN: 0984.055.173
HCM: 070.501.8954

Hỏi đáp về sản phẩm

Hỏi cộng đồng(Tối thiểu 20 kí tự)
  • Tất cả
  • Thông tin sản phẩm
  • Hỏi đáp
  • Đánh giá
Thông tin sản phẩm
Hỏi đáp
Đánh giá