Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  

LINH KIỆN MÁY TÍNH, VI TÍNH, CHÍNH HÃNG GIÁ RẺ. Phụ kiện đồ chơi vi tính,thiết bị ngoại vi giá cực thấp sỉ và lẻ

LINH KIỆN MÁY TÍNH, VI TÍNH, CHÍNH HÃNG GIÁ RẺ

Khuyến mại LINH KIỆN MÁY TÍNH, VI TÍNH, CHÍNH HÃNG GIÁ RẺ. Phụ kiện đồ chơi vi tính,thiết bị ngoại vi giá cực thấp sỉ và lẻ


 

QUY KHACH VUI LONG GOI DT DE CO GIA CAP NHAT NGAY HOM NAY


BẢNG GIÁ LINH KIỆN MÁY TÍNH ( hàng chính hãng, giá luôn luôn thấp)

 http://www.phuongnamcomputer.com/Download-bao-gia/download-bao-gia.html

Vi tính Phương Nam

 

Cam kết bán hàng linh kiện may vi tinh chính hãng giá thấp nhất có thể. Hỗ trợ mua hàng online từ xa toàn quốc, gới hàng qua bưu điện, thanh toán chuyển khỏan qua ngân hàng
</span>

110A Nguyễn Chi Thanh P3 Q10 HCM (gần ngã tư Nguyễn Chí Thanh - Sư Vạn Hạnh) (mở cửa 8h-20h30, kể cả T7, CN)
ĐT: 08-393811571, 08-38390603 Fax: 08-38390603, Hotline: 090 7272444
 
Email:
phuongnamvitinh@gmail.com

 website: www.phuongnamvitinh.com, www.phuongnamcomputer.com, 
YIM: luongthuyvan1976 , phuongnamcom7, vitinhphuongnam2009
TK ngân hàng ACB: 8985249
MST: 0302751387

Chân thành cám ơn quý khách ủng hộ chúng tôi 10 năm qua. Chúng tôi cam kết mang lại dịch vụ tốt nhất ân cần uy tín, chất lượng, giá thấp nhất có thể.

Linh kiện máy tính, vi tinh, chính hãng,phụ kiện đồ chơi vi tính,thiết bị ngoại vi giá cực thấp sỉ và lẻ. Nếu cần giá sỉ vui lòng liên hệ qua điện thoại

Bảng Giá Linh Kiện Máy Tính (hàng chính hãng, giá luôn luôn thấphttp://www.phuongnamvitinh.com/linhkienvitinh.html

 

 

QUY KHACH VUI LONG GOI DT DE CO GIA CAP NHAT NGAY HOM NAY

BẢNG BÁO GIÁ LINH KIỆN MÁY TÍNH
MAINBOARD INTEL SOCKET 775
BIOSTARG31-M7 TE (Box)870,00036T
G41-D3B975,00036T
ASROCKG41C-VS (Combo)1,020,00036T
ECSG31T-M7 (Box)900,00036T
G31T-M9 (Box)905,00036T
G41 Chính Hãng935,00036T
FOXCONNG31-MV (Box)910,00036T
G41 Box Ddram 2 920,00036T
G41 Box Ddram 3 1,040,00036T
INTELG41-MV (Ram 3) (tray)1,230,00036T
G41-RQ (tray)1,080,00036T
G41-RQ (box)1,140,00036T
DP43-BF (tray)2,010,00036T
ASUSG31-P5KPL-AM SE1,010,00036T
G41C-MLX (Combo)1,190,00036T
P5G41T-MLX (DDR3)1,140,00036T
GIGABYTEG41MT-S2 Ddram 3 1,230,00036T
G41MT-S2P Ddram 3 1,260,00036T
MAINBOARD INTEL SOCKET 1156
FOXCONNH55M-MXV1,334,00036T
ASUSP7H55-M2,308,00036T
P7H55-MLX1,859,00036T
P7H55-D E3,684,00036T
P7H55-DM EVO2,832,00036T
P7H55-D LE3,032,00036T
P7H55-M USB32,939,00036T
P7P55-D PRO2,710,00036T
P7P55-LX2,740,00036T
P7P55-DE LX3,258,00036T
P7P55-DE3,822,00036T
P7Q57-M DO2,828,00036T
GIGABYTEP45T-ES3G1,955,00036T
MAINBOARD INTEL SOCKET 1155
GIGABYTEH67M-D2 B32,387,00036T
H67M-UD2H B3 2,620,00036T
H67MA-D2H B32,580,00036T
H67MA-UD2H B33,050,00036T
PA65- UD3 B32,510,00036T
PH67-UD3 B32,800,00036T
P67A-UD3-B3 3,260,00036T
P67A-UD3R-B33,810,00036T
P67A-UD3P-B34,040,00036T
P67A-UD4-B3 4,450,00036T
P67A-UD7-B3 7,020,00036T
MAINBOARD INTEL SOCKET 1366
ASUSX58 P6T-SE5,200,00036T
X58 P6X58-DE5,540,00036T
X58 Sabertooth 5,480,00036T
X58 P6X58D Premium6,750,00036T
GIGABYTEX58-USB34,980,00036T
X58A-UD3R5,330,00036T
X58A-UD57,420,00036T
X58A-UD7 8,050,00036T
MAINBOAR AMD SOCKET AM3
ECS785GM-M31,270,00036T
GIGABYTEMA74-LMT S21,500,00036T
M68-MT-S2P 1,380,00036T
MA78-LMT S2P1,540,00036T
870A-UD32,650,00036T
880GM-UD2H2,080,00036T
880G-UD3H2,280,00036T
880GM-USB32,350,00036T
880GA-UD3H2,630,00036T
890GPA-UD3H3,660,00036T
890FXA-UD54,460,00036T
CPU SOCKET 775
D430Celeron Duo1.8Ghz,512Kb cache,800Tray740,00036T
D430Celeron Duo1.8Ghz,512Kb cache,800Box870,00036T
E3400Celeron Duo2.6Ghz,1Mb cache,800Tray975,00036T
E3400Celeron Duo2.6Ghz,1Mb cache,800Box1,080,00036T
E5400Duo Core2.7Ghz,2Mb cache,800Tray1,230,00036T
E5500Duo Core2.8Ghz,2Mb cache,800Tray1,240,00036T
E5700Duo Core3.0Ghz,2Mb cache,800Tray1,250,00036T
E5700Duo Core3.0Ghz,2Mb cache,800Box1,360,00036T
E5800Duo Core3.2Ghz,2Mb cache,800Tray1,350,00036T
E6500Duo Core2.93Ghz,2Mb cache,1066Tray1,365,00036T
E6500Duo Core2.93Ghz,2Mb cache,1066Box1,700,00036T
E6600Duo Core3.06Ghz,2Mb cache,1066Tray1,405,00036T
E6600Duo Core3.06Ghz,2Mb cache,1066Box1,490,00036T
E6700Duo Core3.2Ghz,2Mb cache,1066Tray1,400,00036T
E6700Duo Core3.2Ghz,2Mb cache,1066Box1,875,00036T
E7500Core 2 Duo2.93Ghz,3Mb cache,1066Tray2,230,00036T
E7500Core 2 Duo2.93Ghz,3Mb cache,1066Box2,650,00036T
Q8300Core 2 Quad2.5Ghz,4Mb cache,1333Box3,300,00036T
CPU SOCKET 1156 
i3 540Core i33.06Ghz,4Mb cache,2.5Gt/sBox2,458,00036T
i3 550Core i33.2Ghz,4Mb cache,2.5Gt/sBox3,068,00036T
i3 560Core i33.33Ghz,4Mb cache,2.5Gt/sBox3,412,00036T
i5 650Core i53.2Ghz,4Mb cache,2.5Gt/sBox4,409,00036T
i5 655Core i53.33Ghz,4Mb cache,2.5Gt/sBox4,260,00036T
i5 661Core i53.33Ghz,4Mb cache,2.5Gt/sBox4,639,00036T
i5 760Core i52.8Ghz,8Mb cache,2.5Gt/sBox4,907,00036T
i7 870Core i72.9Ghz,8Mb cache,2.5Gt/sBox6,764,00036T
CPU SOCKET 1366 
i7 950Core i73.06Ghz,8Mb cache,4.8Gt/sBox6,463,00036T
i7 960Core i73.2Ghz,8Mb cache,4.8Gt/sBox6,745,00036T
i7 980Core i73.33Ghz,12Mb cache,6.4Gt/sBoxCALL36T
CPU SOCKET 1155
i7 2600Core i73.4Ghz,8Mb cache,5 Gt/sBox6,610,00036T
i7 2600KCore i73.4Ghz,8Mb cache,5 Gt/sBox7,050,00036T
RAM PC
DYNET1Gb800 275,00036T
2Gb800 475,00036T
1Gb1333 TAM HET36T
2Gb1333 255,00036T
KINGSTON512Mb133 250,0001 TUẦN
512400 220,00036T
1Gb800 320,00036T
2Gb800 540,00036T
1Gb1333 270,00036T
2Gb1333 320,00036T
KINGMAX1Gb800 350,00036T
2Gb800 570,00036T
1Gb1066 TAM HET36T
2Gb1066 706,00036T
1Gb1333 320,00036T
2Gb1333 370,00036T
4Gb1333 685,00036T
8Gb13334Gb x 21,325,00036T
12Gb13334Gb x 31,940,00036T
1Gb1600 440,00036T
2Gb1600 490,00036T
4Gb1600 890,00036T
4Gb16004Gb x 2940,00036T
8Gb16004Gb x 21,730,00036T
2Gb2000 1,120,00036T
4Gb20002Gb x22,190,00036T
2Gb2200 1,640,00036T
VDATA1Gb800 430,00036T
2Gb800 576,00036T
ELIXIR2Gb800FPT700,00036T
VGA INVIDIA (CARD MÀN HÌNH)
ASUS8400S64 bit, DDRII512Mb880,00036T
9500 GT128 bit, DDRII1Gb1,520,00036T
EN 21064 bit, DDRII512Mb990,00036T
GT 220128 bit, DDRII1Gb1,520,00036T
GT 240128 bit, DDRIII1Gb2,200,00036T
GT 250128 bit, DDRIII1Gb3,280,00036T
GTX 430128 bit, DDRIII1Gb1,960,00036T
GIGABYTEN 210-OC64 bit, DDRII512Mb900,00036T
N 210-OC64 bit, DDRII1Gb1,080,00036T
N 210-D2128 bit, DDRII1Gb1,170,00036T
N 220-TC128 bit, DDRII1Gb1,600,00036T
N 220-D2128 bit, DDRII1Gb1,580,00036T
N 220-OC128 bit, DDRIII1Gb1,660,00036T
N 430-OC128 bit, DDRIII1Gb1,840,00036T
N 440-D3128 bit, DDRIII1Gb2,025,00036T
VGA ATI (CARD MÀN HÌNH ATI)
GIGABYTER435-OC64 bit, DDRII512Mb890,00036T
ASUSEAH 435064 bit, DDRII512Mb710,00036T
EAH 4650128 bit, DDRII1Gb1,440,00036T
EAH 545064 bit, DDRII512Mb990,00036T
EAH 5550128 bit, DDRIII1Gb1,940,00036T
EAH 5570128 bit, DDRIII1Gb1,840,00036T
R455-HM64 bit, DDRIII512Mb920,00036T
R455-D364 bit, DDRIII512Mb1,030,00036T
R465-OC128 bit, DDRII1Gb1,440,00036T
R545-OC64 bit, DDRIII512Mb1,010,00036T
R545-SC64 bit, DDRIII1Gb1,370,00036T
R557-OC128 bit, DDRIII1Gb1,870,00036T
LCD (MÀN HÌNH TINH THỂ LỎNG)
AOC1620SW15.6" 1,550,00024T
941SW18.5" 1,830,00024T
940SW Led18.5" 2,060,00024T
2036S19.5" 2,350,00024T
LG1742S17"Vuông1,970,00024T
177FB17" 1,875,00024T
1940S Led18.5" 2,240,00024T
1943SE18.5" 1,990,00024T
W194218.5"Vuông2,560,00024T
ACERV173DB17''Vuông2,070,00024T
G191-HQL18.5"Led2,210,00024T
P195HQ18.5"Led2,110,00024T
166HQL15.6" 1,695,00024T
P196HQ18.5"Gương2,190,00024T
SAMSUNG1720-NRX17'' 2,270,00024T
1920N18.5'' 2,260,00024T
B1930N18.5" 2,180,00024T
S19A100N 18.5"Led2,190,00024T
B203019.5" 2,680,00024T
DELLE170S17"Vuông2,380,00024T
NX172017" 2,100,00024T
NX192018.5'' 2,200,00024T
DVD/DVD - RW (Ổ ĐỌC/GHI DVD)
LGDVD - RDH18NS40Tray330,00012T
DVD - RWSata GH22NSBox450,00012T
SAMSUNGDVD - RSata (CH)163Tray300,00012T
DVD - RWSataTray/ Box440,00012T
HPDVD - RAta 455 300,00012T
DVD - RRM455 18X Sata 300,00012T
DVD - RRM465 18X Sata 300,00012T
DVD - RW24X 1270i 490,00012T
ASUSCD-R Tray120,0006T
DVD - RE818A4 ATA 330,0001T
DVD - R18X (E818A7T) - Sata 350,00012T
DVD - RW24B3STTray510,00012T
LITEONDVD - RW22x ihas 324 460,00012T
DVD - RW22x ihas 524 480,00012T
DVD - RW22x ihas 122 - tray 400,00012T
DVD - RWAta (CH) GH22NP20Box400,00012T
EXTERNAL HDD (Ổ CỨNG DI DỘNG)
WesternMy Passport Essential2.5''320GB1,390,00036T
500GB1,630,00036T
1TB3,350,00036T
My Book Essentials3.5''1TB1,960,00036T
1.5TB2,290,00036T
2TB2,820,00036T
Elements2.5''320GB1,340,00036T
1TB2,450,00036T
3.5''1.5TB1,930,00036T
2TB2,690,00036T
SEAGATEExpansion2.5"250GB1,050,00024T
320GB1,170,00024T
500GB1,470,00024T
INTERNAL HDD (Ổ CỨNG GẮN TRONG)
DESKTOPSeagate3.5''40GB190,00012T
80GB350,00012T
80GB450,00012T
160GB610,00012T
250GB780,00024T
320GB850,00024T
500GB910,00024T
1TB1,360,00024T
1.5TB2,020,00024T
2TB2,810,00024T
LAPTOPSamsung2.5''160GB810,00036T
250GB910,00036T
320GB1,010,00036T
500GB1,490,00036T

 

xem them http://www.phuongnamvitinh.com/linhkienvitinh.html

 

Download báo giá