Chọn Olympus 8010 hay Pentax W90, Olympus 8010 vs Pentax W90

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Olympus 8010 hay Pentax W90 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Olympus 8010
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Pentax W90
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
1
1
Olympus 8010
Pentax W90

So sánh về giá của sản phẩm

Olympus Stylus Tough-8010 (Olympus Mju Tough 8010 / Olympus µ Tough 8010)
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Pentax Optio W90
Giá: 4.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Olympus 8010 (1 ý kiến)
ductin001 giá cả hợp lý, phù hợp du lịch, màu sắc đẹp (454 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Pentax W90 (1 ý kiến)
Ryanhoa mẫu mã đẹp.đúng tiêu chuẩn,phù hợp túi tiền.hợp thời trang (225 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Olympus Stylus Tough-8010 (Olympus Mju Tough 8010 / Olympus µ Tough 8010)
đại diện cho
Olympus 8010
vsPentax Optio W90
đại diện cho
Pentax W90
Thông tin chung
Hãng sản xuất Olympus Stylus Tough SeriesvsPentax Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc BạcvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 180gvs144g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 95 x 62 x 22 mmvs108 × 59 × 25 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 2048vs27 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) • 1/2.33" Type CCDvs• 1/2.3" sensor Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14 Megapixelvs12 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) • Auto • High Auto • Manual ISO 64, 100, 200, 400, 800, 1600vs• Auto (80-1600) • 80 - 6400 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4288 x 3216vs4000 x 3000 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 5.0 - 25 mmvs• 5-25mm (approx. 28 - 140mm in 35mm format) Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) f3.9 - f5.9vsF3.5 - F5.5 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/4 - 1/2000vs• 1/1500- 1/4 sec. • 4 sec in night scene mode Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 5.0xvs6.25X Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
vs• JPG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MPEG4
vs• AVI
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• HDMI
vs• USB
• DC input
• AV out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs• AA
• Alkaline Manganese
• Button Cells
• Chuyên dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Loại đứng
Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ