Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Olympus 8010 (1 ý kiến)
ductin001
giá cả hợp lý, phù hợp du lịch, màu sắc đẹp
(454 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Pentax W90 (1 ý kiến)

Ryanhoa
mẫu mã đẹp.đúng tiêu chuẩn,phù hợp túi tiền.hợp thời trang
(225 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Olympus Stylus Tough-8010 (Olympus Mju Tough 8010 / Olympus µ Tough 8010) đại diện cho Olympus 8010 | vs | Pentax Optio W90 đại diện cho Pentax W90 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Olympus Stylus Tough Series | vs | Pentax | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Bạc | vs | Đen | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 180g | vs | 144g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 95 x 62 x 22 mm | vs | 108 × 59 × 25 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | 2048 | vs | 27 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | • 1/2.33" Type CCD | vs | • 1/2.3" sensor | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel | vs | 12 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | • Auto • High Auto • Manual ISO 64, 100, 200, 400, 800, 1600 | vs | • Auto (80-1600) • 80 - 6400 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 3216 | vs | 4000 x 3000 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 5.0 - 25 mm | vs | • 5-25mm (approx. 28 - 140mm in 35mm format) | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | f3.9 - f5.9 | vs | F3.5 - F5.5 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4 - 1/2000 | vs | • 1/1500- 1/4 sec. • 4 sec in night scene mode | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x | vs | 5x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 5.0x | vs | 6.25X | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG | vs | • JPG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • MPEG4 | vs | • AVI |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI | vs | • USB • DC input • AV out |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | • AA • Alkaline Manganese • Button Cells • Chuyên dụng • Lithium-Ion (Li-Ion) • Loại đứng |
Loại pin sử dụng | ||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Website | |||||||
Đối thủ
| Olympus 8010 vs Panasonic DMC-FT10 |
| Olympus 8010 vs Panasonic DMC-TS10 |
| Olympus 8010 vs BenQ DC LM100 |
| Olympus 8010 vs SeaLife Mini II |
| Olympus 6020 vs Olympus 8010 |
| Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs Olympus 8010 |
| Sony DSC-TX5 vs Olympus 8010 |
| Panasonic DMC-TS20 (DMC-FT20) vs Olympus 8010 |
| Fujifilm XP11 vs Olympus 8010 |



