Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 7.829.790 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-TS2 / FT2 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-FT10 (2 ý kiến)
ductin002
màu sắc đẹp, thiết kế thời trang, phù hợp với các bạn nữ
(480 ngày trước)
ductin001
giá rẻ so với cùng chủng loại, tiện dụng, thiết kế gọn gàng
(480 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Panasonic Lumix DMC-TS2 / FT2 đại diện cho Panasonic DMC-TS2 / FT2 | vs | Panasonic Lumix DMC-FT10 đại diện cho Panasonic DMC-FT10 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Panasonic FT / TS Series | vs | Panasonic FT / TS Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Da cam | vs | Nhiều màu lựa chọn | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 167g | vs | 187g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 99 x 63 x 24 mm | vs | 99 x 63 x 24 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | 40 | vs | 40 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | • 1/2.33" Type CCD | vs | 1/2.33 " CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14.1 Megapixel | vs | 14.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | • Auto • 80 • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • High Sensitivity Mode : Auto (1600 - 6400) | vs | Auto • 80 • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4320 x 3240 | vs | 4320 x 3240 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | f= 35-140mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | • F3.3 - 5.9/ 2-Step (F3.3 - 10 (W) / F5.9 - 18 (T | vs | F3.5-5.6 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | • 8-1/1300 sec • Starry Sky Mode : 15, 30, 60sec | vs | 8-1/1600 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 4.6x | vs | 4x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG | vs | • JPEG • EXIF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • AVCHD | vs | Định dạng File phim | ||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI | vs | • USB • AV out |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||
Đối thủ
| Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs Olympus 6020 |
| Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs Olympus 8010 |
| Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs Pentax W90 |
| Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs Panasonic DMC-TS10 |
| Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs BenQ DC LM100 |
| Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs SeaLife Mini II |
| Sony DSC-TX5 vs Panasonic DMC-TS2 / FT2 |
| Panasonic DMC-TS20 (DMC-FT20) vs Panasonic DMC-TS2 / FT2 |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-TS2 / FT2 |
| Panasonic DMC-FT10 vs Panasonic DMC-TS10 |
| Panasonic DMC-FT10 vs BenQ DC LM100 |
| Panasonic DMC-FT10 vs SeaLife Mini II |
| Pentax W90 vs Panasonic DMC-FT10 |
| Olympus 8010 vs Panasonic DMC-FT10 |
| Olympus 6020 vs Panasonic DMC-FT10 |
| Sony DSC-TX5 vs Panasonic DMC-FT10 |
| Panasonic DMC-TS20 (DMC-FT20) vs Panasonic DMC-FT10 |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-FT10 |



