Chọn Panasonic DMC-TS2 / FT2 hay Panasonic DMC-FT10, Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs Panasonic DMC-FT10

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Panasonic DMC-TS2 / FT2 hay Panasonic DMC-FT10 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Panasonic DMC-TS2 / FT2
( 0 người chọn )
vs
Panasonic DMC-FT10
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
Panasonic DMC-TS2 / FT2
Panasonic DMC-FT10

So sánh về giá của sản phẩm

Panasonic Lumix DMC-TS2 / FT2
Giá: 7.829.790 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Panasonic Lumix DMC-FT10
Giá: 2.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-TS2 / FT2 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-FT10 (2 ý kiến)
ductin002 màu sắc đẹp, thiết kế thời trang, phù hợp với các bạn nữ (480 ngày trước)
ductin001 giá rẻ so với cùng chủng loại, tiện dụng, thiết kế gọn gàng (480 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Panasonic Lumix DMC-TS2 / FT2
đại diện cho
Panasonic DMC-TS2 / FT2
vsPanasonic Lumix DMC-FT10
đại diện cho
Panasonic DMC-FT10
Thông tin chung
Hãng sản xuất Panasonic FT / TS SeriesvsPanasonic FT / TS Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Da camvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 167gvs187g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 99 x 63 x 24 mmvs99 x 63 x 24 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 40vs40 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) • 1/2.33" Type CCDvs1/2.33 " CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14.1 Megapixelvs14.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) • Auto • 80 • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • High Sensitivity Mode : Auto (1600 - 6400)vsAuto • 80 • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4320 x 3240vs4320 x 3240 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) -vsf= 35-140mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) • F3.3 - 5.9/ 2-Step (F3.3 - 10 (W) / F5.9 - 18 (TvsF3.5-5.6 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) • 8-1/1300 sec • Starry Sky Mode : 15, 30, 60secvs8-1/1600 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 4.6xvs4x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs4.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
vs• JPEG
• EXIF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVCHD
vs Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• HDMI
vs• USB
• AV out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vsChi tiết Website

Đối thủ