Chọn Panasonic DMC-TS2 / FT2 hay Olympus 6020, Panasonic DMC-TS2 / FT2 vs Olympus 6020

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Panasonic DMC-TS2 / FT2 hay Olympus 6020 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Panasonic DMC-TS2 / FT2
( 0 người chọn )
vs
Olympus 6020
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
Panasonic DMC-TS2 / FT2
Olympus 6020

So sánh về giá của sản phẩm

Panasonic Lumix DMC-TS2 / FT2
Giá: 7.545.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Olympus Stylus Tough-6020 (Olympus Mju Tough 6020 / Olympus µ Tough 6020)
Giá: 6.106.581,9 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-TS2 / FT2 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Olympus 6020 (2 ý kiến)
ductin002 có chế độ chống rung.. tốt, đẹp và bền (449 ngày trước)
ductin001 màu sắc đẹp, chất lượng ảnh tốt, hợp túi tiền (449 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Panasonic Lumix DMC-TS2 / FT2
đại diện cho
Panasonic DMC-TS2 / FT2
vsOlympus Stylus Tough-6020 (Olympus Mju Tough 6020 / Olympus µ Tough 6020)
đại diện cho
Olympus 6020
Thông tin chung
Hãng sản xuất Panasonic FT / TS SeriesvsOlympus Stylus Tough Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Da camvsBạc Màu sắc
Trọng lượng Camera 167gvs180g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 99 x 63 x 24 mmvs95 x 62 x 22 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 40vs1024 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) • 1/2.33" Type CCDvs• 1/2.33" Type CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14.1 Megapixelvs14 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) • Auto • 80 • 100 • 200 • 400 • 800 • 1600 • High Sensitivity Mode : Auto (1600 - 6400)vs• Auto • High Auto • Manual ISO 64, 100, 200, 400, 800, 1600 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4320 x 3240vs4288 x 3216 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) -vs5.0 - 25 mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) • F3.3 - 5.9/ 2-Step (F3.3 - 10 (W) / F5.9 - 18 (Tvsf3.9 - f5.9 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) • 8-1/1300 sec • Starry Sky Mode : 15, 30, 60secvs1/4 - 1/2000 Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 4.6xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs5.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
vs• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVCHD
vs• MPEG4
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• HDMI
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ