Chọn Sony DSC-TX5 hay Olympus 8010, Sony DSC-TX5 vs Olympus 8010

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Sony DSC-TX5 hay Olympus 8010 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony DSC-TX5
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Olympus 8010
( 0 người chọn )
1
0
Sony DSC-TX5
Olympus 8010

So sánh về giá của sản phẩm

Sony CyberShot DSC-TX5
Giá: 5.741.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Olympus Stylus Tough-8010 (Olympus Mju Tough 8010 / Olympus µ Tough 8010)
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony CyberShot DSC-TX5
đại diện cho
Sony DSC-TX5
vsOlympus Stylus Tough-8010 (Olympus Mju Tough 8010 / Olympus µ Tough 8010)
đại diện cho
Olympus 8010
Thông tin chung
Hãng sản xuất Sony T SeriesvsOlympus Stylus Tough Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc BạcvsBạc Màu sắc
Trọng lượng Camera 144gvs180g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 94 x 56.9 x 17.7vs95 x 62 x 22 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Memory Stick Duo (MSD)
• Secure Digital Card (SD)
• Memory Pro Duo(MPD)
• Memory Pro(MP)
• SD High Capacity (SDHC)
• Memory Stick Pro HG Duo
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 45vs2048 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOS 1/2.4" (7.59mm)vs• 1/2.33" Type CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 10.2 Megapixelvs14 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: Approx.0.08-Approx.2.9m(Approx.0.26'-Approx.9.51')(W) / Approx.0.5-Approx.2.4m(Approx.1.64'-Approx.7.87')(T), ISO3200: up to Approx.6.0m(Approx19.7')(W) / Approx.4.7m(Approx15.4')(T)vs• Auto • High Auto • Manual ISO 64, 100, 200, 400, 800, 1600 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 3648 x 2736vs4288 x 3216 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 4.43-17.7mmvs5.0 - 25 mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) iAUTO(F3.6-F6.3(W)) / Program Auto(F3.6-F6.3(W))vsf3.9 - f5.9 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) iAUTO(2" - 1/1,600) / Program Auto(1" - 1/1,600)vs1/4 - 1/2000 Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 4xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 5.6xvs5.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • RAW
vs• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MPEG4
vs• MPEG4
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV out
• Component
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ