Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 4.490.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony DSC-WX10 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony DSC-H70 (2 ý kiến)
nvt_lg91
hang sony re hon,dep hon,hop voi gioi tre
(211 ngày trước)

supersponsor
kiểu dáng sành điệu, nhiều chế độ chụp hơn
(360 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony CyberShot DSC-WX10 đại diện cho Sony DSC-WX10 | vs | Sony Cybershot DSC-H70 đại diện cho Sony DSC-H70 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony W Series | vs | Sony H Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.8 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Nhiều màu lựa chọn | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 160g | vs | 195g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 95 x 54 x 23 mm | vs | 101.6mm x 57.6mm x 28.6mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | - | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" CMOS | vs | 1/2.3" (7.75 mm) Super HAD CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.2Megapixel | vs | 16.2Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 125, 200, 400, 800, 1600, 3200 | vs | Auto / 80/ 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | - | vs | 4608 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24 - 168 mm | vs | 37-370mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | f/2.4-f/5.9 | vs | F3.5 (W)-5.5 (T) | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/1600 | vs | Auto (2" - 1/1600) / Program Auto (1" - 1/1600) | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 7x | vs | 10x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | - | vs | - | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | vs | • JPEG • EXIF |
Định dạng File ảnh | ||||||
| Định dạng File phim | • MPEG4 • AVCHD | vs | • MPEG |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input | vs | • USB • DC input • AV out |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | • Wifi | vs | • - |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||
Đối thủ
| Sony DSC-WX10 vs Samsung TL210 |
| Sony DSC-WX10 vs Canon A710 IS |
| Sony DSC-WX10 vs Sony DSC-TX10 |
| Sony DSC-WX10 vs Sony DSC-TX100V |
| Sony DSC-WX10 vs Sony DSC-H90 |
| Sony DSC-WX10 vs Sony DSC-HX20V |
| Sony DSC-WX10 vs Sony DSC-HX10V |
| Sony DSC-WX10 vs Sony DSC-WX150 |
| Sony DSC-WX10 vs Sony DSC-RX100 |
| Sony DSC-WX10 vs Canon SX200 IS |
| Sony DSC-WX10 vs Sony DSC-HX5V |
| Sony DSC-WX10 vs Canon SX10 IS |
| Sony DSC-WX10 vs Casio EX-ZS100 |
| Sony DSC-WX10 vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-WX10 vs Leica V-Lux 20 |
| Sony DSC-WX10 vs Samsung EX2F |
| Sony DSC-WX10 vs Panasonic DMC-LX7 |
| Sony DSC-WX10 vs Panasonic DMC-FZ200 |
| Sony DSC-WX10 vs FinePix X100 |
| Sony DSC-WX10 vs Fujifilm F800EXR |
| Sony DSC-WX10 vs Nikon P7700 |
| Sony DSC-WX10 vs Leica D-Lux 6 |
| Sony DSC-WX10 vs Canon PowerShot S110 |
| Sony DSC-WX10 vs Olympus XZ-2 iHS |
| Sony DSC-WX10 vs Fujifilm XF1 |
| Sony DSC-WX10 vs Canon PowerShot G15 |
| Sony DSC-WX7 vs Sony DSC-WX10 |
| Canon IXUS 125 HS vs Sony DSC-WX10 |
| Canon S90 IS vs Sony DSC-WX10 |
| Canon IXUS 300 HS vs Sony DSC-WX10 |
| Canon S95 vs Sony DSC-WX10 |
| Canon IXUS 310 HS vs Sony DSC-WX10 |
| Sony DSC-TX55 vs Sony DSC-WX10 |
| Canon IXUS 120 IS vs Sony DSC-WX10 |
| Canon IXUS 70 vs Sony DSC-WX10 |
| Sony DSC-WX30 vs Sony DSC-WX10 |
| Canon IXUS 230 HS vs Sony DSC-WX10 |
| Canon IXUS 1100 HS vs Sony DSC-WX10 |
| Sony DSC-WX70 vs Sony DSC-WX10 |
| Canon SX220 HS vs Sony DSC-WX10 |
| Samsung WB850F vs Sony DSC-WX10 |
| Nikon P300 vs Sony DSC-WX10 |
| Canon S100 vs Sony DSC-WX10 |
| Canon IXUS 115 HS vs Sony DSC-WX10 |
| Sony DSC-HX100V vs Sony DSC-WX10 |
| Nikon S100 vs Sony DSC-WX10 |
| Canon G1 X / G1X vs Sony DSC-WX10 |
| Olympus XZ-1 vs Sony DSC-WX10 |
| Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) vs Sony DSC-WX10 |
| Sony DSC-H70 vs Canon IXUS 210 IS |
| Sony DSC-H70 vs Sony DSC-HX5V |
| Sony DSC-H90 vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-W690 vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-HX7V vs Sony DSC-H70 |
| Canon SX150 IS vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-HX9V vs Sony DSC-H70 |
| Nikon S6300 vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-W570 vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-WX50 vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-W610 vs Sony DSC-H70 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-WX7 vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-WX9 vs Sony DSC-H70 |
| Canon IXUS 220 HS vs Sony DSC-H70 |
| Canon IXUS 115 HS vs Sony DSC-H70 |
| Sony DSC-W650 vs Sony DSC-H70 |
| Nikon L120 vs Sony DSC-H70 |



