Chọn DROID PRO hay MOTO XT882, DROID PRO vs MOTO XT882

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn DROID PRO hay MOTO XT882 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
DROID PRO
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
vs
MOTO XT882
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
6
1
DROID PRO
MOTO XT882

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola DROID PRO XT610
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Motorola MOTO XT882
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn DROID PRO (5 ý kiến)
phdgkhoi Đẹp, sắc nét, bóng loáng, giá cả phù hợp với chất lượng sản phẩm. (2 ngày trước)
fujisu MÀN HÌNH LỚN HƠN, ÂM THANH NGHE RỎ, HÌNH ẢNH SẮC XẢO. (126 ngày trước)
quangxd69 màng hình rộng, có bàn phím dễ sử dụng, chuẩn cho dân văn phòng. (246 ngày trước)
hongnhungminimart chả thích dùng máy nào trong 2 máy này (367 ngày trước)
vanthiet1980 Co hon CDMA 1900 la duoc roi con suy nghi gi (542 ngày trước)
Ý kiến của người chọn MOTO XT882 (1 ý kiến)
thampham189 Hai sim hai sóng rất tiện dụng, chụp ảnh cực nét (494 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola DROID PRO XT610
đại diện cho
DROID PRO
vsMotorola MOTO XT882
đại diện cho
MOTO XT882
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất MotorolavsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.1inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs540 x 960pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A8 (1 GHz)vsNVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX530vs Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 8GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs512MB RAM
ROM 2GBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs2 Sim
2 Sóng
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto- turn-off
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- MP3/WAV/WMA/AAC+ player
- MP4/WMV/H.263/H.264 player
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Document editor
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto- turn-off
- MOTOBLUR UI
- Digital compass
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Quickoffice document editor
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1420mAhvsLi-Ion 1880mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7.5giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 300giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 134gvs- Trọng lượng
Kích thước 119 x 60 x 11.7 mmvs Kích thước

Đối thủ