Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID PRO (5 ý kiến)

phdgkhoi
Đẹp, sắc nét, bóng loáng, giá cả phù hợp với chất lượng sản phẩm.
(2 ngày trước)

fujisu
MÀN HÌNH LỚN HƠN, ÂM THANH NGHE RỎ, HÌNH ẢNH SẮC XẢO.
(126 ngày trước)
quangxd69
màng hình rộng, có bàn phím dễ sử dụng, chuẩn cho dân văn phòng.
(246 ngày trước)
hongnhungminimart
chả thích dùng máy nào trong 2 máy này
(367 ngày trước)
vanthiet1980
Co hon CDMA 1900 la duoc roi con suy nghi gi
(542 ngày trước)
Ý kiến của người chọn MOTO XT882 (1 ý kiến)

thampham189
Hai sim hai sóng rất tiện dụng, chụp ảnh cực nét
(494 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Motorola DROID PRO XT610 đại diện cho DROID PRO | vs | Motorola MOTO XT882 đại diện cho MOTO XT882 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.1inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | NVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | 2GB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 2 Sim 2 Sóng |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | vs | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP3/WAV/WMA/AAC+ player - MP4/WMV/H.263/H.264 player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document editor - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - MOTOBLUR UI - Digital compass - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Quickoffice document editor |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1420mAh | vs | Li-Ion 1880mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | - | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 300giờ | vs | - | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 134g | vs | - | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 119 x 60 x 11.7 mm | vs | Kích thước | ||||||
Đối thủ
| DROID PRO vs HTC ChaCha |
| DROID PRO vs Samsung Fascinate |
| HTC ThunderBolt vs DROID PRO |
| DROID 3 vs DROID PRO |
| DROID 2 vs DROID PRO |
| Motorola Atrix vs DROID PRO |
| iPhone 4 vs DROID PRO |
| Torch 9850 vs DROID PRO |
| Bold Touch 9930 vs DROID PRO |
| Photon 4G vs DROID PRO |
| HTC EVO 3D vs DROID PRO |
| DROID X vs DROID PRO |
| Torch 9800 vs DROID PRO |
| BlackBerry 9780 vs DROID PRO |


