Chọn FujiFilm JX400 / JX405 hay Sony DSC-W530, FujiFilm JX400 / JX405 vs Sony DSC-W530

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn FujiFilm JX400 / JX405 hay Sony DSC-W530 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
FujiFilm JX400 / JX405
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony DSC-W530
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
2
4
FujiFilm JX400 / JX405
Sony DSC-W530

So sánh về giá của sản phẩm

FujiFilm FinePix JX400 / JX405
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Sony Cybershot DSC-W530
Giá: 2.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn FujiFilm JX400 / JX405 (2 ý kiến)
dungshop FujiFilm JX400 / JX405 chat luong tot hon (385 ngày trước)
newghost Các tính năng hỗ trợ của FujiFilm JX400/ JX405 cao hơn, đặc biệt là tính năng chống thấm nước và quay phim HD. Hàng của Fuji chuẩn về độ nét hình ảnh. Tiếc là không hỗ trợ cổng HDMI để xem trên màn hình lớn. (439 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony DSC-W530 (2 ý kiến)
darkknight2302 dòng Sony tương đối nổi tiếng từ bao lâu nay, so sánh về từng thông số kĩ thuật thì máy này vẫn tốt hơn :) (292 ngày trước)
ngcuongvn Dòng máy Sony có tiếng hơn FujiFilm (411 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

FujiFilm FinePix JX400 / JX405
đại diện cho
FujiFilm JX400 / JX405
vsSony Cybershot DSC-W530
đại diện cho
Sony DSC-W530
Thông tin chung
Hãng sản xuất FujiFilmvsSony W Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 130gvs113g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 94.0(W) x 55.7(H) x 23.3(D) mmvs92.9mm x 52.4mm x 19.3mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3-inch CCD with primary color filtervs/2.3" (7.76mm) Super HAD CCD Sensor Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 16 Megapixelvs14.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto / ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200vsAuto 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4608 x 3440vs4320 x 3240 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) f=5.0 - 25.0mm, equivalent to 28 - 140mm on a 35mm cameravs28-114mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F2.6(Wide) - F6.2(Telephoto)vsF2.7 (W)-5.7 (T) Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) (Auto mode) 1/4 sec. to 1/1800 sec., (All other modes) 8 sec. to 1/1800 sec.vsiAuto (2" - 1/1,500) / Program Auto (1" - 1/1,500) Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs4x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 7.2xvs- Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
• DPOF
vs• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
• WAV
vs• AVI
• WAV
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng • -
vs• Wifi
Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ