Chọn Fujifilm Z110 / Z115 hay Fujifilm Z800EXR / Z808EXR, Fujifilm Z110 / Z115 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Fujifilm Z110 / Z115 hay Fujifilm Z800EXR / Z808EXR đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Fujifilm Z110 / Z115
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Fujifilm Z800EXR / Z808EXR
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
1
1
Fujifilm Z110 / Z115
Fujifilm Z800EXR / Z808EXR

So sánh về giá của sản phẩm

Fujifilm FinePix Z110 / Z115
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04
Fujifilm FinePix Z800EXR / Z808EXR
Giá: 3.150.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Fujifilm Z110 / Z115 (1 ý kiến)
mylinh998 Thiết kế với màu sắc rất bắt mắt và có độ sang trọngnhất đinhk (459 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Fujifilm Z800EXR / Z808EXR (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Fujifilm FinePix Z110 / Z115
đại diện cho
Fujifilm Z110 / Z115
vsFujifilm FinePix Z800EXR / Z808EXR
đại diện cho
Fujifilm Z800EXR / Z808EXR
Thông tin chung
Hãng sản xuất FujiFilm Z SeriesvsFujiFilm Z Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs3.5 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 145gvs158g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 97 x 58 x 20 mmvs98.1 x 59 x 3.9 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 29vs30 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3'' CCDvs1/2" CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14 Megapixelvs12 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200vsAuto . ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4320 x 3240vs4000 x 3000 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 28 – 140 mmvsf=6.4 - 32mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F3.9 - F4.9vsF3.9 -6.4 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 4 - 1/2000 secvsAuto : 1/4sec. to 1/1000sec. Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 6.8xvs4.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
vs• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MPEG
vs• AVI
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• Video out
vs• USB
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs• Wifi
• MP3 player
Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ