Fujifilm FinePix Z110 / Z115 đại diện cho Fujifilm Z110 / Z115 | vs | Fujifilm FinePix Z800EXR / Z808EXR đại diện cho Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất |
FujiFilm Z Series | vs | FujiFilm Z Series |
Hãng sản xuất |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) |
2.7 inch | vs | 3.5 inch |
Độ lớn màn hình LCD (inch) |
| Màu sắc |
Nhiều màu lựa chọn | vs | Nhiều màu lựa chọn |
Màu sắc |
| Trọng lượng Camera |
145g | vs | 158g |
Trọng lượng Camera |
| Kích cỡ máy (Dimensions) |
97 x 58 x 20 mm | vs | 98.1 x 59 x 3.9 mm |
Kích cỡ máy (Dimensions) |
| Loại thẻ nhớ |
• Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC)
| vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC)
|
Loại thẻ nhớ |
| Bộ nhớ trong (Mb) |
29 | vs | 30 |
Bộ nhớ trong (Mb) |
| Cảm biến hình ảnh |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1/2.3'' CCD | vs | 1/2" CCD |
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
14 Megapixel | vs | 12 Megapixel |
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
| Độ nhạy sáng (ISO) |
Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 | vs | Auto . ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
Độ nhạy sáng (ISO) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất |
4320 x 3240 | vs | 4000 x 3000 |
Độ phân giải ảnh lớn nhất |
| Thông số về Lens |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
28 – 140 mm | vs | f=6.4 - 32mm |
Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
| Độ mở ống kính (Aperture) |
F3.9 - F4.9 | vs | F3.9 -6.4 |
Độ mở ống kính (Aperture) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
4 - 1/2000 sec | vs | Auto : 1/4sec. to 1/1000sec. |
Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
| Tự động lấy nét (AF) |
 | vs |  |
Tự động lấy nét (AF) |
| Optical Zoom (Zoom quang) |
5x | vs | 5x |
Optical Zoom (Zoom quang) |
| Digital Zoom (Zoom số) |
6.8x | vs | 4.0x |
Digital Zoom (Zoom số) |
| Thông số khác |
| Định dạng File ảnh |
• JPEG • EXIF • DCF • DPOF
| vs | • JPEG
|
Định dạng File ảnh |
| Định dạng File phim |
• MPEG
| vs | • AVI
|
Định dạng File phim |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • DC input • AV out • Video out
| vs | • USB
|
Chuẩn giao tiếp |
| Quay phim |
 | vs |  |
Quay phim |
| Chống rung |
 | vs |  |
Chống rung |
| Hệ điều hành (OS) |
Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ |
Hệ điều hành (OS) |
| Loại pin sử dụng |
| vs | |
Loại pin sử dụng |
| Tính năng |
| vs | • Wifi • MP3 player
|
Tính năng |
| Tính năng khác |
| vs | |
Tính năng khác |
| Website |
Chi tiết | vs | Chi tiết |
Website |