Chọn DROID BIONIC hay Motorola DROID X2, DROID BIONIC vs Motorola DROID X2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn DROID BIONIC hay Motorola DROID X2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
DROID BIONIC
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Motorola DROID X2
( 0 người chọn )
2
0
DROID BIONIC
Motorola DROID X2

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Droid Bionic (Motorola Droid Bionic XT865)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Motorola DROID X2 (Motorola Daytona)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn DROID BIONIC (2 ý kiến)
dailydaumo1 có màn hình tinh thể lỏng, có tính năng màn hình cảm ứng điện dung (241 ngày trước)
hongnhungminimart nói chung mình ko thích máy của Moto (360 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola DROID X2 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Droid Bionic (Motorola Droid Bionic XT865)
đại diện cho
DROID BIONIC
vsMotorola DROID X2 (Motorola Daytona)
đại diện cho
Motorola DROID X2
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất MotorolavsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs4.3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vsARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ ULP GeForcevsULP GeForce Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs512MB RAM
ROM 2GBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vs- Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• WLAN
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Micro HDMI
vs• USB
• Micro HDMI
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - SNS integration
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Swype input method
vs Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1930mAhvsLi-Ion Pin
Thời gian đàm thoại 10.5giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 195giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 158gvs- Trọng lượng
Kích thước 125.9 x 66.9 x 13.3 mmvs Kích thước

Đối thủ