Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.498.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.798.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.189.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.548.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.52,5
Giá: 3.998.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S (10 ý kiến)
chiocoshop
em kia tên nghe khá lạ.không tin tưởng lắm
(4 ngày trước)

dailydaumo1
Màn hình cảm ứng, bộ nhớ trong lớn, lên tới 16GB
(160 ngày trước)

trungdoan888
yêu galaxy hơn. mà hình samsung ok hơn
(312 ngày trước)

votienkd
Chỉ có duy nhất 1 nút nguồn kiêm nhiệm vụ đóng-mở-tắt máy, ko có nút home cứng và to như bên bản i9000 nên mọi thao tác đều phải dùng ngón cái tay phải(hơi khó đối với người mới đổi từ iphone đang quen xài nút home như mình)
(337 ngày trước)
Mở rộng
tuyenha152
Galaxy S chạy hệ điều hành Android 2.1 đi kèm phần mềm nâng cấp lên bản 2.2.
(483 ngày trước)

camerakeytech
gần bằng tiền nhau, lấy con S đẹp hơn
(531 ngày trước)
tranhuutinh1994
Galaxy S là siêu phẩm của samsung,được tích hợp nhiều tính năng hiện đại bậc nhất,vi xử lý tốc độ cao tuyệt hảo,kiểu dáng đẹp và nhiều ưu điểm
(583 ngày trước)
pkdao
thiết kế đẹp hơn, cấu hình mạnh hơn
(600 ngày trước)
leduan1986
thiết kế sang trọng, cấu hình cũng được
(602 ngày trước)

haonguyenbd
chỉ riêng về giá cả thì cái này ăn đứt
(602 ngày trước)
Ý kiến của người chọn myTouch 4G (1 ý kiến)

Kootaj
Ban phjm nhan hoj bj cung, mjnh ko thjch
(425 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black đại diện cho Galaxy S | vs | T-Mobile myTouch 4G (myTouch HD) đại diện cho myTouch 4G | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | T-Mobile | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 1700 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | 2GB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Mini USB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Social networking integration - Image/video editor - Flash Lite v3.1 | vs | - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Optical trackpad |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | - | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 750giờ | vs | - | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 119g | vs | - | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 122.4 x 64.2 x 9.9 mm | vs | - | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Galaxy S vs HTC Desire |
| Galaxy S vs Nokia X7 |
| Galaxy S vs LG Optimus 2x |
| Galaxy S vs Nokia N8 |
| Galaxy S vs HTC Sensation |
| Galaxy S vs Motorola DEFY |
| Galaxy S vs MILESTONE 2 |
| Galaxy S vs Galaxy Ace |
| Galaxy S vs HTC HD7 |
| Galaxy S vs HTC EVO |
| Galaxy S vs HTC EVO 3D |
| Galaxy S vs BlackBerry 9780 |
| Galaxy S vs Sony Xperia x10 |
| Galaxy S vs DROID 2 |
| Galaxy S vs HTC Desire HD |
| Galaxy S vs Sensation XE |
| Galaxy S vs Desire S |
| Galaxy S vs Incredible S |
| Galaxy S vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S vs Galaxy Beam |
| Galaxy S vs Galaxy R |
| Galaxy S vs Galaxy Pro |
| Galaxy S vs Galaxy SL |
| Galaxy S vs Nexus S |
| Galaxy S vs Cliq 2 |
| Galaxy S vs DROID 3 |
| Galaxy S vs Torch 9800 |
| Galaxy S vs HTC Amaze 4G |
| Galaxy S vs HTC Titan |
| Galaxy S vs Galaxy Note |
| Galaxy S vs HTC Sensation XL |
| Galaxy S vs Optimus Q2 |
| Galaxy S vs Live with Walkman |
| Galaxy S vs Sony Xperia Neo |
| Galaxy S vs Sony Xperia Neo V |
| Galaxy S vs Desire Z |
| Galaxy S vs EVO Shift 4G |
| Galaxy S vs FLIPSIDE MB508 |
| Galaxy S vs HTC Aria |
| Galaxy S vs Samsung Wave |
| Galaxy S vs Nokia C7 |
| Galaxy S vs Torch 9810 |
| Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Galaxy S vs HTC Radar |
| Galaxy S vs LG Quantum |
| Galaxy S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S vs Sony Xperia ray |
| Galaxy S vs Optimus Black |
| Galaxy S vs Galaxy Spica |
| Galaxy S vs Galaxy S2 Mini |
| Galaxy S vs Galaxy S Plus |
| Galaxy S vs HTC One V |
| Galaxy S vs HTC One X |
| Galaxy S vs HTC One S |
| Galaxy S vs HTC One XL |
| Galaxy S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy S vs Galaxy Note II |
| Galaxy S vs iPhone 5 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy S vs HTC One X+ |
| Galaxy S vs Galaxy S III mini |
| Galaxy S vs HTC One VX |
| Galaxy S vs HTC One ST |
| Galaxy S vs HTC One SC |
| Galaxy S vs Galaxy Stratosphere II |
| Galaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus |
| iPhone 3GS vs Galaxy S |
| Nokia N9 vs Galaxy S |
| Galaxy S2 vs Galaxy S |
| iPhone 4 vs Galaxy S |
| iPhone 4S vs Galaxy S |



