Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.599.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.090.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.189.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 2.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.52,5
Giá: 3.899.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 17 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black đại diện cho Galaxy S | vs | HTC Desire S S510E Black đại diện cho Desire S | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 768MB | RAM | |||||
| ROM | 2GB | vs | 1GB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Social networking integration - Image/video editor - Flash Lite v3.1 | vs | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Stereo FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1450 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 750giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 119g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 122.4 x 64.2 x 9.9 mm | vs | 115 x 59.8 x 11.6 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Galaxy S vs HTC Desire |
| Galaxy S vs Nokia X7 |
| Galaxy S vs LG Optimus 2x |
| Galaxy S vs Nokia N8 |
| Galaxy S vs HTC Sensation |
| Galaxy S vs Motorola DEFY |
| Galaxy S vs MILESTONE 2 |
| Galaxy S vs Galaxy Ace |
| Galaxy S vs HTC HD7 |
| Galaxy S vs HTC EVO |
| Galaxy S vs HTC EVO 3D |
| Galaxy S vs BlackBerry 9780 |
| Galaxy S vs Sony Xperia x10 |
| Galaxy S vs DROID 2 |
| Galaxy S vs HTC Desire HD |
| Galaxy S vs Sensation XE |
| Galaxy S vs Incredible S |
| Galaxy S vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S vs Galaxy Beam |
| Galaxy S vs Galaxy R |
| Galaxy S vs Galaxy Pro |
| Galaxy S vs Galaxy SL |
| Galaxy S vs Nexus S |
| Galaxy S vs Cliq 2 |
| Galaxy S vs DROID 3 |
| Galaxy S vs Torch 9800 |
| Galaxy S vs HTC Amaze 4G |
| Galaxy S vs HTC Titan |
| Galaxy S vs Galaxy Note |
| Galaxy S vs HTC Sensation XL |
| Galaxy S vs Optimus Q2 |
| Galaxy S vs Live with Walkman |
| Galaxy S vs Sony Xperia Neo |
| Galaxy S vs Sony Xperia Neo V |
| Galaxy S vs Desire Z |
| Galaxy S vs EVO Shift 4G |
| Galaxy S vs myTouch 4G |
| Galaxy S vs FLIPSIDE MB508 |
| Galaxy S vs HTC Aria |
| Galaxy S vs Samsung Wave |
| Galaxy S vs Nokia C7 |
| Galaxy S vs Torch 9810 |
| Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Galaxy S vs HTC Radar |
| Galaxy S vs LG Quantum |
| Galaxy S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S vs Sony Xperia ray |
| Galaxy S vs Optimus Black |
| Galaxy S vs Galaxy Spica |
| Galaxy S vs Galaxy S2 Mini |
| Galaxy S vs Galaxy S Plus |
| Galaxy S vs HTC One V |
| Galaxy S vs HTC One X |
| Galaxy S vs HTC One S |
| Galaxy S vs HTC One XL |
| Galaxy S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy S vs Galaxy Note II |
| Galaxy S vs iPhone 5 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy S vs HTC One X+ |
| Galaxy S vs Galaxy S III mini |
| Galaxy S vs HTC One VX |
| Galaxy S vs HTC One ST |
| Galaxy S vs HTC One SC |
| Galaxy S vs Galaxy Stratosphere II |
| Galaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus |
| iPhone 3GS vs Galaxy S |
| Nokia N9 vs Galaxy S |
| Galaxy S2 vs Galaxy S |
| iPhone 4 vs Galaxy S |
| iPhone 4S vs Galaxy S |
| Desire S vs Incredible S |
| Desire S vs Sony Xperia Arc S |
| Desire S vs Galaxy R |
| Desire S vs Galaxy SL |
| Desire S vs Nexus S |
| Desire S vs HTC Titan |
| Desire S vs Galaxy Note |
| Desire S vs HTC Sensation XL |
| Desire S vs Optimus Q2 |
| Desire S vs Live with Walkman |
| Desire S vs HTC Vigor |
| Desire S vs Sony Xperia Neo |
| Desire S vs Sony Xperia Neo V |
| Desire S vs Desire Z |
| Desire S vs HTC Salsa |
| Desire S vs Sony Xperia ray |
| Desire S vs Optimus Black |
| Desire S vs Sony Xperia active |
| Desire S vs HTC 7 Mozart |
| Desire S vs HTC Rhyme |
| Desire S vs Galaxy S Plus |
| Desire S vs HD7S |
| Desire S vs HTC One V |
| Desire S vs HTC One X |
| Desire S vs Lumia 610 |
| Desire S vs Sony Xperia S |
| Desire S vs Sony Xperia U |
| Desire S vs HTC Desire V T328w |
| Desire S vs HTC Desire C |
| Desire S vs HTC Desire VT |
| Desire S vs HTC Desire VC |
| Desire S vs HTC Desire SV |
| Desire S vs HTC Desire X |
| Desire S vs Desire U |
| Sensation XE vs Desire S |
| HTC EVO 3D vs Desire S |
| HTC Sensation vs Desire S |
| iPhone 4S vs Desire S |
| Nokia N9 vs Desire S |
| Galaxy S2 vs Desire S |
| iPhone 4 vs Desire S |
| HTC Desire HD vs Desire S |
| Nokia N8 vs Desire S |
| HTC Desire vs Desire S |




Ưu điểm: giá rẻ, HĐH android, màn hình cực nét, chơi game hay
Nhược điểm: các góc cạnh còn chưa được mượt mà, chụp hình còn ....
Tổng quát: cân nhắc giữa em này và em galaxy S II (305 ngày trước)