Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.849.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.189.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 2.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 2.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.52,5
Giá: 4.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 4.290.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 45 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black đại diện cho Galaxy S | vs | HTC EVO 4G A9292 (HTC Supersonic) Black đại diện cho HTC EVO | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | 2GB | vs | 1GB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC+ • WMA • WAV • 40 âm sắc |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Social networking integration - Image/video editor - Flash Lite v3.1 | vs | - Digital compass
- HDMI port - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications WiMAX 802.16 e (Wi-Fi router) |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 750giờ | vs | 144giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 119g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 122.4 x 64.2 x 9.9 mm | vs | 66 x 122 x 13 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Galaxy S vs HTC Desire |
| Galaxy S vs Nokia X7 |
| Galaxy S vs LG Optimus 2x |
| Galaxy S vs Nokia N8 |
| Galaxy S vs HTC Sensation |
| Galaxy S vs Motorola DEFY |
| Galaxy S vs MILESTONE 2 |
| Galaxy S vs Galaxy Ace |
| Galaxy S vs HTC HD7 |
| Galaxy S vs HTC EVO 3D |
| Galaxy S vs BlackBerry 9780 |
| Galaxy S vs Sony Xperia x10 |
| Galaxy S vs DROID 2 |
| Galaxy S vs HTC Desire HD |
| Galaxy S vs Sensation XE |
| Galaxy S vs Desire S |
| Galaxy S vs Incredible S |
| Galaxy S vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S vs Galaxy Beam |
| Galaxy S vs Galaxy R |
| Galaxy S vs Galaxy Pro |
| Galaxy S vs Galaxy SL |
| Galaxy S vs Nexus S |
| Galaxy S vs Cliq 2 |
| Galaxy S vs DROID 3 |
| Galaxy S vs Torch 9800 |
| Galaxy S vs HTC Amaze 4G |
| Galaxy S vs HTC Titan |
| Galaxy S vs Galaxy Note |
| Galaxy S vs HTC Sensation XL |
| Galaxy S vs Optimus Q2 |
| Galaxy S vs Live with Walkman |
| Galaxy S vs Sony Xperia Neo |
| Galaxy S vs Sony Xperia Neo V |
| Galaxy S vs Desire Z |
| Galaxy S vs EVO Shift 4G |
| Galaxy S vs myTouch 4G |
| Galaxy S vs FLIPSIDE MB508 |
| Galaxy S vs HTC Aria |
| Galaxy S vs Samsung Wave |
| Galaxy S vs Nokia C7 |
| Galaxy S vs Torch 9810 |
| Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Galaxy S vs HTC Radar |
| Galaxy S vs LG Quantum |
| Galaxy S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S vs Sony Xperia ray |
| Galaxy S vs Optimus Black |
| Galaxy S vs Galaxy Spica |
| Galaxy S vs Galaxy S2 Mini |
| Galaxy S vs Galaxy S Plus |
| Galaxy S vs HTC One V |
| Galaxy S vs HTC One X |
| Galaxy S vs HTC One S |
| Galaxy S vs HTC One XL |
| Galaxy S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy S vs Galaxy Note II |
| Galaxy S vs iPhone 5 |
| Galaxy S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy S vs HTC One X+ |
| Galaxy S vs Galaxy S III mini |
| Galaxy S vs HTC One VX |
| Galaxy S vs HTC One ST |
| Galaxy S vs HTC One SC |
| Galaxy S vs Galaxy Stratosphere II |
| Galaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus |
| iPhone 3GS vs Galaxy S |
| Nokia N9 vs Galaxy S |
| Galaxy S2 vs Galaxy S |
| iPhone 4 vs Galaxy S |
| iPhone 4S vs Galaxy S |
| HTC EVO vs BlackBerry 9780 |
| HTC EVO vs Sony Xperia x10 |
| HTC EVO vs HTC Desire HD |
| HTC EVO vs Incredible S |
| HTC EVO vs HTC Droid Incredible |
| HTC EVO vs Droid Incredible 2 |
| HTC EVO vs DROID 3 |
| HTC EVO vs DROID X |
| HTC EVO vs myTouch 4G |
| HTC EVO vs HTC ThunderBolt |
| HTC EVO vs HTC Arrive |
| HTC EVO vs Epic 4G |
| HTC EVO vs LG Revolution |
| HTC EVO vs Motorola Triumph |
| HTC EVO vs Style 9670 |
| HTC EVO vs HTC Vivid |
| HTC HD7 vs HTC EVO |
| Galaxy Ace vs HTC EVO |
| MILESTONE 2 vs HTC EVO |
| Motorola DEFY vs HTC EVO |
| Nokia N8 vs HTC EVO |
| Motorola Atrix vs HTC EVO |
| HTC Desire vs HTC EVO |
| iPhone 4 vs HTC EVO |




Thiết kế sang trọng, tính năng dễ sử dụng
Cấu hình cao, dễ sử dụng
Một thương hiệu đẳng cấp
bộ nhớ trong,rom,ram lớn và nhiều tính năng hơn
mẫu mã đẹp và giá tiền cũng vừa túi (401 ngày trước)
Thiết kế sang trọng, tính năng dễ sử dụng
Cấu hình cao, dễ sử dụng
Một thương hiệu đẳng cấp (404 ngày trước)
Thiết kế sang trọng, tính năng dễ sử dụng (446 ngày trước)
thic mua ngay neu ma co tien (233 ngày trước)