Chọn FLIPSIDE MB508 hay LG Quantum, FLIPSIDE MB508 vs LG Quantum

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn FLIPSIDE MB508 hay LG Quantum đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
FLIPSIDE MB508
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG Quantum
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
2
1
FLIPSIDE MB508
LG Quantum

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola FLIPSIDE MB508
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
LG Quantum
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 3.03
LG C900k Quantum (LG Pacific)
Giá: 3.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn FLIPSIDE MB508 (2 ý kiến)
lan130 Giá cả cạnh tranh, hợp túi tiền của SV, có tích hợp từ điển (138 ngày trước)
hongnhungminimart mình ko thích máy LG trượt ngang (331 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Quantum (1 ý kiến)
vuvanhien1 trượt ngang đẹp hơn sành điệu hơn (257 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola FLIPSIDE MB508
đại diện cho
FLIPSIDE MB508
vsLG Quantum
đại diện cho
LG Quantum
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất MotorolavsLG Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu trượtvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.1inchvs3.5inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý TI OMAP 3410 (720 MHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX530vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 150MBvs16MB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs256MB RAM
ROM 512MBvs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.1 (Eclair)vsMicrosoft Windows Phone 7 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• MMS
• SMS
• iEmail
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 3.15Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive trackpad
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
turn-off
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype input method
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Predictive text input
vs- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- autofocus
- Digital compass
- Organizer
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1170mAhvsLi-Ion 1500 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7giờvs6giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 288 giờvs350giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 145gvs175g Trọng lượng
Kích thước 109.5 x 57.5 x 15 mmvs119.5 x 59.5 x 15.2 mm Kích thước

Đối thủ