Chọn Ricoh CX6 hay Nikon S6300, Ricoh CX6 vs Nikon S6300

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Ricoh CX6 hay Nikon S6300 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Ricoh CX6
( 0 người chọn )
vs
Nikon S6300
( 0 người chọn )
Ricoh CX6
Nikon S6300

So sánh về giá của sản phẩm

Ricoh CX6
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Nikon Coolpix S6300
Giá: 2.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Ricoh CX6
đại diện cho
Ricoh CX6
vsNikon Coolpix S6300
đại diện cho
Nikon S6300
Thông tin chung
Hãng sản xuất RicohvsNikon STYLE Series (S) Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 200gvs160g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 104 x 59 x 29 mmvs94 x 58 x 26 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 40vs26 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) CMOSvs1/2.3" BSI-CMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 10 Megapixelvs16 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200vsAuto: 125, 200, 400, 800, 1600, 3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 3648 x 2736vs4608 x 3456 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 28 – 300 mmvs25 – 250 mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F3.5 - F5.6vsF3.2 - F5.8 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 8 - 1/2000 secvs Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 10.7xvs10x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.8xvs4.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
• DPOF
vs• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
• MPEG
vs• MPEG4
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• HDMI
• Video out
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
• Video out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvs Website

Đối thủ