Chọn Desire Z hay myTouch 4G, Desire Z vs myTouch 4G

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Desire Z hay myTouch 4G đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Desire Z
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
vs
myTouch 4G
( 0 người chọn )
7
0
Desire Z
myTouch 4G

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire Z
Giá: 3.650.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
T-Mobile G2
Giá: 6.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
T-Mobile myTouch 4G (myTouch HD)
Giá: 4.498.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire Z (5 ý kiến)
rungvangtaybac màn hình rõ ràng sắc nét, giao diện đẹp (73 ngày trước)
dailydaumo1 chiec nay vua re vua ben , xai rat tot (292 ngày trước)
anhduy2110vn chiec nay vua re vua ben , xai rat tot (296 ngày trước)
Mobile_More Thật khó để chọn lựa giữa 2 em HTC này, nhưng vẫn ưu ái Desire Z do có bàn phím qwerty. Nếu myTouch 4G slide về thì sẽ chọn my Touch4G slide, chụp ảnh đẹp quá. Thiệt là khó xử quá đi (362 ngày trước)
hongnhungminimart vote cho Desire Z vì chả biết cái kia là cái j (368 ngày trước)
Ý kiến của người chọn myTouch 4G (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire Z
đại diện cho
Desire Z
vsT-Mobile myTouch 4G (myTouch HD)
đại diện cho
myTouch 4G
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsT-Mobile Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 1700
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu trượtvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Màn hình
Kích thước màn hình 3.7inchvs3.8inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)vs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1.5GBvs4GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs- RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• Mini USB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- Touch sensitive control panel
- HTC Sense UI
- Multi-touch input method
- Aluminum unibody casing
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/WAV/AAC+ player
- MP4/H.264 player
- Voice memo/dial
- T9
vs- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Optical trackpad
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1300mAhvsLi-Ion Pin
Thời gian đàm thoại 9.5giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 430giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 180gvs- Trọng lượng
Kích thước 119 x 60.4 x 14.2 mmvs- Kích thước

Đối thủ