Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.650.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 6.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.498.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire Z (5 ý kiến)

rungvangtaybac
màn hình rõ ràng sắc nét, giao diện đẹp
(73 ngày trước)

dailydaumo1
chiec nay vua re vua ben , xai rat tot
(292 ngày trước)

anhduy2110vn
chiec nay vua re vua ben , xai rat tot
(296 ngày trước)

Mobile_More
Thật khó để chọn lựa giữa 2 em HTC này, nhưng vẫn ưu ái Desire Z do có bàn phím qwerty. Nếu myTouch 4G slide về thì sẽ chọn my Touch4G slide, chụp ảnh đẹp quá. Thiệt là khó xử quá đi
(362 ngày trước)
Mở rộng
hongnhungminimart
vote cho Desire Z vì chả biết cái kia là cái j
(368 ngày trước)
Ý kiến của người chọn myTouch 4G (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Desire Z đại diện cho Desire Z | vs | T-Mobile myTouch 4G (myTouch HD) đại diện cho myTouch 4G | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | T-Mobile | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 1700 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu trượt | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm MSM 7230 (800 MHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1.5GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Mini USB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive control panel - HTC Sense UI - Multi-touch input method - Aluminum unibody casing - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.264 player - Voice memo/dial - T9 | vs | - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Optical trackpad |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | - | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 430giờ | vs | - | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 180g | vs | - | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 119 x 60.4 x 14.2 mm | vs | - | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Desire Z vs EVO Shift 4G |
| Desire Z vs FLIPSIDE MB508 |
| Desire Z vs Nokia N900 |
| Desire Z vs Nokia N97 |
| Desire Z vs Nokia C7 |
| Desire Z vs Vivaz pro |
| Desire Z vs Torch 9810 |
| Desire Z vs Nokia C5-03 |
| Desire Z vs HTC 7 Surround |
| Desire Z vs Samsung Wave II |
| Desire Z vs Sony Xperia pro |
| Desire Z vs HTC Desire V T328w |
| Desire Z vs HTC Desire C |
| Desire Z vs HTC Desire VT |
| Desire Z vs HTC Desire VC |
| Desire Z vs HTC Desire SV |
| Desire Z vs HTC Desire X |
| Desire Z vs Desire U |
| Cliq 2 vs Desire Z |
| Galaxy Pro vs Desire Z |
| Motorola DEFY vs Desire Z |
| Galaxy S vs Desire Z |
| Torch 9800 vs Desire Z |
| Nokia E7 vs Desire Z |
| Nokia N8 vs Desire Z |
| HTC Desire vs Desire Z |
| Nokia C6-01 vs Desire Z |
| BlackBerry 9780 vs Desire Z |
| iPhone 4 vs Desire Z |
| Sony Xperia Play vs Desire Z |
| MILESTONE 2 vs Desire Z |
| Desire S vs Desire Z |
| HTC Desire HD vs Desire Z |



