Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 14.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nikon Coolpix P510 đại diện cho Nikon P510 | vs | Leica V-Lux 40 đại diện cho Leica V-Lux 40 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nikon PERFORMANCE Series (P) | vs | Leica | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Đen | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 550g | vs | 210g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 120 x 83 x 102 mm | vs | 105 x 59 x 28 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | 128 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" BSI-CMOS | vs | 1/2.33" (6.08 x 4.56 mm) CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16 Megapixel | vs | 14.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 | vs | Auto: Hi Auto (1600-6400), 100, 200, 400, 800, 1600. 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608 x 3456 | vs | 4320 x 3240 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24 – 1000 mm | vs | 24 – 480 mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.0 - F5.6 | vs | F3.3 - F6.4 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | vs | 15 - 1/2000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | ||||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 42x | vs | 20x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF | vs | • JPEG • EXIF • MPO |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • MPEG4 | vs | • MPEG4 • AVCHD |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out | vs | • USB • DC input • AV out • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Nikon P510 vs Nikon S9300 |
| Nikon P510 vs Sony DSC-HX9V |
| Nikon P510 vs Canon SX220 HS |
| Nikon P510 vs Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) |
| Nikon P510 vs Olympus SZ-30MR |
| Nikon P510 vs Nikon P310 |
| Nikon P510 vs Sony DSC-TX100V |
| Nikon P510 vs Sony DSC-H90 |
| Nikon P510 vs Sony DSC-HX200V |
| Nikon P510 vs Sony DSC-HX30V |
| Nikon P510 vs Sony DSC-HX20V |
| Nikon P510 vs Sony DSC-HX10V |
| Nikon P510 vs Olympus SZ-31MR iHS |
| Nikon P510 vs Nikon P7000 |
| Nikon P510 vs Panasonic Lumix DMC-FX150 |
| Nikon P510 vs Sony DSC-TX9 |
| Nikon P510 vs Sony DSC-RX100 |
| Nikon P510 vs Canon IXUS 950 IS |
| Nikon P510 vs Canon SX30 IS |
| Nikon P510 vs Casio EX-ZS100 |
| Nikon P510 vs Pentax Optio LS465 |
| Nikon P510 vs Leica V-Lux 20 |
| Nikon P510 vs Olympus TG-1 iHS |
| Nikon P510 vs Panasonic DMC-LX7 |
| Nikon P510 vs Panasonic DMC-FZ200 |
| Nikon P510 vs Panasonic DMC-FZ60 |
| Nikon P510 vs Panasonic DMC-LZ20 |
| Nikon P510 vs Panasonic DMC-SZ5 |
| Nikon P510 vs FinePix X100 |
| Nikon P510 vs Canon SX500 IS |
| Nikon P510 vs Nikon P7700 |
| Nikon P510 vs Leica V-Lux 4 |
| Nikon P510 vs Canon PowerShot S110 |
| Nikon P510 vs Canon PowerShot SX50 HS |
| Nikon P510 vs Canon PowerShot G15 |
| Nikon P5100 vs Nikon P510 |
| Sony DSC-HX100V vs Nikon P510 |
| FujiFilm HS20EXR / HS22EXR vs Nikon P510 |
| Fujifilm HS30EXR / HS33EXR vs Nikon P510 |
| Panasonic DMC-FZ150 vs Nikon P510 |
| Nikon S100 vs Nikon P510 |
| Nikon P500 vs Nikon P510 |
| Canon SX40 HS vs Nikon P510 |
| Nikon P7100 vs Nikon P510 |
| Canon S100 vs Nikon P510 |
| Canon G12 vs Nikon P510 |
| Canon G1 X / G1X vs Nikon P510 |
| Leica V-Lux 2 vs Nikon P510 |
| Leica V-Lux 40 vs Leica V-Lux 20 |
| Leica V-Lux 40 vs Leica D-LUX 3 |
| Leica V-Lux 40 vs Panasonic DMC-FX30 |
| Leica V-Lux 40 vs Sony DSC-W80 |
| Leica V-Lux 40 vs Fujifilm XP100 |
| Leica V-Lux 40 vs Panasonic DMC-LX7 |
| Leica V-Lux 40 vs Panasonic DMC-FZ200 |
| Leica V-Lux 40 vs FinePix X100 |
| Leica V-Lux 40 vs Nikon P7700 |
| Leica V-Lux 40 vs Leica V-Lux 4 |
| Leica V-Lux 40 vs Leica D-Lux 6 |
| Panasonic DMC-ZS20 (DMC-TZ30) vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-HX20V vs Leica V-Lux 40 |
| Panasonic DMC-TZ20 vs Leica V-Lux 40 |
| Canon SX260 HS vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-HX30V vs Leica V-Lux 40 |
| Canon G1 X / G1X vs Leica V-Lux 40 |
| Leica X2 vs Leica V-Lux 40 |
| Leica D-LUX 5 vs Leica V-Lux 40 |
| Canon S100 vs Leica V-Lux 40 |
| Panasonic DMC-LX5 vs Leica V-Lux 40 |
| Canon G12 vs Leica V-Lux 40 |
| Leica V-Lux 2 vs Leica V-Lux 40 |
| Panasonic DMC-FZ150 vs Leica V-Lux 40 |
| Canon SX40 HS vs Leica V-Lux 40 |
| Nikon P5100 vs Leica V-Lux 40 |
| Canon IXUS 240 HS vs Leica V-Lux 40 |
| Canon SX240 HS vs Leica V-Lux 40 |
| Canon SX10 IS vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-RX100 vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-HX10V vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-TX100V vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-TX10 vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-WX10 vs Leica V-Lux 40 |
| Sony DSC-HX100V vs Leica V-Lux 40 |
| Fujifilm HS30EXR / HS33EXR vs Leica V-Lux 40 |



