Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.890.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 3.150.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nikon Coolpix S3100 đại diện cho Nikon S3100 | vs | Fujifilm FinePix Z800EXR / Z808EXR đại diện cho Fujifilm Z800EXR / Z808EXR | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nikon STYLE Series (S) | vs | FujiFilm Z Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch | vs | 3.5 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn | vs | Nhiều màu lựa chọn | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 118g | vs | 158g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 94 x 58 x 18mm | vs | 98.1 x 59 x 3.9 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | 45 | vs | 30 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" Type CCD | vs | 1/2" CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel | vs | 12 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto ISO 160 200 400 800 1600 3200 | vs | Auto . ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4320 x 3240 | vs | 4000 x 3000 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 26-130mm (35mm equiv) | vs | f=6.4 - 32mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.2-6.5 | vs | F3.9 -6.4 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/2000-1 sec | vs | Auto : 1/4sec. to 1/1000sec. | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x | vs | 5x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF | vs | • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • AVCHD | vs | • AVI |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out | vs | • USB |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | • - | vs | • Wifi • MP3 player |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Nikon S3100 vs Nikon S6100 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-H20 |
| Nikon S3100 vs Kodak Z915 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-HX9V |
| Nikon S3100 vs Fujifilm Z110 / Z115 |
| Nikon S3100 vs FujiFilm Z90 / Z91 |
| Nikon S3100 vs KODAK SLICE Nickel |
| Nikon S3100 vs Nikon S4100 |
| Nikon S3100 vs Canon A2200 |
| Nikon S3100 vs FujiFilm JX400 / JX405 |
| Nikon S3100 vs Kodak M590 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-W530 |
| Nikon S3100 vs Casio EX-Z800 |
| Nikon S3100 vs Samsung PL120 |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 1100 HS |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 230 HS |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 125 HS |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-W690 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-H70 |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 130 IS |
| Fujifilm SL240 vs Nikon S3100 |
| Canon SX130 IS vs Nikon S3100 |
| Fujifilm SL300 vs Nikon S3100 |
| FujiFilm HS20EXR / HS22EXR vs Nikon S3100 |
| FujiFilm S3200 / S3250 vs Nikon S3100 |
| FujiFilm S4000 / S4050 vs Nikon S3100 |
| Fujifilm S4200 vs Nikon S3100 |
| Canon SX40 HS vs Nikon S3100 |
| Canon IXUS 115 HS vs Nikon S3100 |
| Fujifilm Z300 vs Nikon S3100 |
| Canon SX230 HS vs Nikon S3100 |
| Nikon S100 vs Nikon S3100 |
| Canon S100 vs Nikon S3100 |
| Sony DSC-W570 vs Nikon S3100 |
| Canon IXUS 100 IS vs Nikon S3100 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Nikon S4100 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Canon A2200 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs FujiFilm JX400 / JX405 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Kodak M590 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Sony DSC-W530 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Casio EX-Z800 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Samsung PL120 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Fujifilm F800EXR |
| KODAK SLICE Nickel vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| FujiFilm Z90 / Z91 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Fujifilm Z110 / Z115 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Kodak Z915 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Canon IXUS 220 HS vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |


