Chọn Nikon S3100 hay Sony DSC-H70, Nikon S3100 vs Sony DSC-H70

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon S3100 hay Sony DSC-H70 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon S3100
( 0 người chọn )
vs
Sony DSC-H70
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Nikon S3100
Sony DSC-H70

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon Coolpix S3100
Giá: 2.100.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Sony Cybershot DSC-H70
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Nikon S3100 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony DSC-H70 (1 ý kiến)
supersponsor đẹp, cấu tạo đơn giản, dễ sử dụng (362 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon Coolpix S3100
đại diện cho
Nikon S3100
vsSony Cybershot DSC-H70
đại diện cho
Sony DSC-H70
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon STYLE Series (S)vsSony H Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Nhiều màu lựa chọnvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 118gvs195g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 94 x 58 x 18mmvs101.6mm x 57.6mm x 28.6mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 45vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3" Type CCDvs1/2.3" (7.75 mm) Super HAD CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14 Megapixelvs16.2Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto ISO 160 200 400 800 1600 3200vsAuto / 80/ 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4320 x 3240vs4608 x 3456 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 26-130mm (35mm equiv)vs37-370mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F3.2-6.5vsF3.5 (W)-5.5 (T) Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/2000-1 secvsAuto (2" - 1/1600) / Program Auto (1" - 1/1600) Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs10x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs- Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
vs• JPEG
• EXIF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVCHD
vs• MPEG
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
vs• USB
• DC input
• AV out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng • -
vs• -
Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ