Chọn Sony Xperia Neo hay HTC 7 Mozart, Sony Xperia Neo vs HTC 7 Mozart

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Sony Xperia Neo hay HTC 7 Mozart đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia Neo
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC 7 Mozart
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
7
8
Sony Xperia Neo
HTC 7 Mozart

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá: 3.180.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
HTC 7 Mozart
Giá: 2.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo (7 ý kiến)
chiocoshop thiết kế mạnh mẽ, cấu hình cao, nhiều ứng dụng, giá cả cũng phải chăng (74 ngày trước)
lan130 Mình thích con Sony ,trông đẹp mắt hơn (125 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTai cái này nghe nhạc hay hơn, chơi game cũng hay hơn (363 ngày trước)
jioncarter giao diện thân thiện dễ sử dụng, cảm ứng rất chuẩn chỉ lướt nhẹ tay là đã ok và lại mình kết máy của sony ở chỗ chụp hình và quay phim thì miễn chê rồi (405 ngày trước)
lienachau KIEU DANG SANG TRONG, MAU MA DEP HON. (468 ngày trước)
phuonghonggiang1 xperia neo de sony E thì cong nghẹ ngon roi camera thi khoi ban (488 ngày trước)
vuduyhoa minh thick thiet ke cua sony va androi da duoc tick hop (558 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC 7 Mozart (6 ý kiến)
atcamerica Cấu hình mạnh, hệ điều hành tốt. (351 ngày trước)
dinghiu đnag tính mua con này. HTC thì khỏi chê. ai có nhu cầu nên mua con này về xài. cáu hình mạnh (373 ngày trước)
dailydaumo sony dùng rất tốt nhưng tùy sỏ thích từng người ! (385 ngày trước)
thachanhtim Mình thích vì tình năng nhiều hơn. và hệ điều hành - và trượt phù hợp với nữ hơn (417 ngày trước)
hoangthaiht chip xu li nhanh hon, cong nghe cao hon (536 ngày trước)
tung12c92 htc ngon hon nhieu chu bo nho trong hon han (554 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
đại diện cho
Sony Xperia Neo
vsHTC 7 Mozart
đại diện cho
HTC 7 Mozart
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Sony EricssonvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD Màn hình
Kích thước màn hình 3.7inchvs3.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 854pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 320MBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs576MB RAM
ROM -vs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsMicrosoft Windows Phone 7 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• AAC+
• WMA
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Digital Compass
- SNS integration
- HDMI port
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- SRS and Dolby Mobile sound enhancement
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1500mAhvsLi-Ion 1300mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7giờvs6.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs360 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 126gvs130g Trọng lượng
Kích thước 116 x 57 x 13 mmvs119 x 60.2 x 11.9 mm Kích thước

Đối thủ

Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo V Sony Xperia NeoSony Xperia Neo V
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro Sony Xperia NeoSony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray Sony Xperia NeoSony Xperia ray
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini Sony Xperia NeoSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X1 Sony Xperia NeoSony Xperia X1
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Duo Sony Xperia NeoSony Xperia Duo
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia active Sony Xperia NeoSony Xperia active
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini Sony Xperia NeoSony Xperia mini
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro Sony Xperia NeoSony Xperia pro
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion Sony Xperia NeoSony Xperia Ion
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia P Sony Xperia NeoSony Xperia P
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Acro HD Sony Xperia NeoSony Xperia Acro HD
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia S Sony Xperia NeoSony Xperia S
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia U Sony Xperia NeoSony Xperia U
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia sola Sony Xperia NeoSony Xperia sola
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia neo L Sony Xperia NeoSony Xperia neo L
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S Sony Xperia NeoSony Xperia acro S
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Go Sony Xperia NeoSony Xperia Go
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Miro Sony Xperia NeoSony Xperia Miro
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo Sony Xperia NeoSony Xperia Tipo
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo Dual Sony Xperia NeoSony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia SL Sony Xperia NeoSony Xperia SL
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia T Sony Xperia NeoSony Xperia T
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX Sony Xperia NeoSony Xperia TX
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TL Sony Xperia NeoSony Xperia TL
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E Sony Xperia NeoSony Xperia E
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E dual Sony Xperia NeoSony Xperia E dual
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia V Sony Xperia NeoSony Xperia V
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia J Sony Xperia NeoSony Xperia J
Sony Xperia Neo vs Xperia ZL Sony Xperia NeoXperia ZL
Sony Xperia Neo vs Xperia Z Sony Xperia NeoXperia Z
Nexus S vs Sony Xperia Neo Nexus SSony Xperia Neo
Galaxy SL vs Sony Xperia Neo Galaxy SLSony Xperia Neo
Incredible S vs Sony Xperia Neo Incredible SSony Xperia Neo
Desire S vs Sony Xperia Neo Desire SSony Xperia Neo
HTC Desire HD vs Sony Xperia Neo HTC Desire HDSony Xperia Neo
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo HTC SensationSony Xperia Neo
Nokia N8 vs Sony Xperia Neo Nokia N8Sony Xperia Neo
Galaxy S vs Sony Xperia Neo Galaxy SSony Xperia Neo
iPhone 4 vs Sony Xperia Neo iPhone 4Sony Xperia Neo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo Sony Xperia ArcSony Xperia Neo
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo Sony Xperia PlaySony Xperia Neo
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo Sony Xperia Arc SSony Xperia Neo
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo Sony Xperia X8Sony Xperia Neo
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo Sony Xperia x10Sony Xperia Neo