Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 9.868.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 10.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.84,8
Giá: 10.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 10.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 9.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 1.01
Giá: 9.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 9.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 9.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 9.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 8.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Giá: 6.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Giá: 10.288.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 5.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 6.599.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 50 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế) đại diện cho iPhone 4S | vs | Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Apple iPhone 4S | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.65inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 640 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX543 MP2 | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | iOS 5 | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • iMessage | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n • HSDPA, 5.8 Mbps • HSDPA, 14.4 Mbps | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Scratch-resistant oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for auto-rotate - Three-axis gyro sensor - Proximity sensor for auto turn-off - Wi-Fi hotspot - Camera: Touch focus, geo-tagging, face detection - Video: 1080p@30fps, LED video light, video stabilization, geo-tagging - MicroSIM card support only - Scratch-resistant glass back panel - Active noise cancellation with dedicated mic - Siri natural language commands and dictation - iCloud cloud service - Tweeter integration - Digital compass - Google Maps - Audio/video player and editor - Image editor - Voice command/dial - TV-out | vs | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1420mAh | vs | Li-Ion 1750 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 200giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 140g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 115.2 x 58.6 x 9.3 mm | vs | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| iPhone 4S vs Galaxy S |
| iPhone 4S vs iPhone 3G |
| iPhone 4S vs Motorola Atrix |
| iPhone 4S vs LG Optimus 2x |
| iPhone 4S vs Nokia N8 |
| iPhone 4S vs HTC Sensation |
| iPhone 4S vs HTC EVO 3D |
| iPhone 4S vs LG Optimus 3D |
| iPhone 4S vs Photon 4G |
| iPhone 4S vs LG Thrill 4G |
| iPhone 4S vs Sensation XE |
| iPhone 4S vs Desire S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Play |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 4S vs Galaxy R |
| iPhone 4S vs Galaxy SL |
| iPhone 4S vs Nexus S |
| iPhone 4S vs DROID 3 |
| iPhone 4S vs HTC Amaze 4G |
| iPhone 4S vs HTC Titan |
| iPhone 4S vs Galaxy Note |
| iPhone 4S vs HTC Sensation XL |
| iPhone 4S vs Optimus Q2 |
| iPhone 4S vs HTC Vigor |
| iPhone 4S vs DROID BIONIC |
| iPhone 4S vs Motorola DROID X2 |
| iPhone 4S vs HTC Radar |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Duo |
| iPhone 4S vs Motorola RAZR |
| iPhone 4S vs Lumia 800 |
| iPhone 4S vs Lumia 710 |
| iPhone 4S vs Asha 303 |
| iPhone 4S vs Asha 300 |
| iPhone 4S vs Asha 201 |
| iPhone 4S vs Asha 200 |
| iPhone 4S vs HTC Rhyme |
| iPhone 4S vs HTC Vivid |
| iPhone 4S vs Lumia 900 |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Ion |
| iPhone 4S vs DROID 4 XT894 |
| iPhone 4S vs DROID RAZR MAXX |
| iPhone 4S vs Asha 302 |
| iPhone 4S vs 808 PureView |
| iPhone 4S vs HTC One V |
| iPhone 4S vs Optimus 4X HD P880 |
| iPhone 4S vs HTC One X |
| iPhone 4S vs Sony Xperia P |
| iPhone 4S vs HTC One S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Acro HD |
| iPhone 4S vs Asha 203 |
| iPhone 4S vs Lumia 610 |
| iPhone 4S vs Sony Xperia S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia U |
| iPhone 4S vs HTC One XL |
| iPhone 4S vs Sony Xperia sola |
| iPhone 4S vs Lumia 610 NFC |
| iPhone 4S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| iPhone 4S vs Acer Liquid Glow |
| iPhone 4S vs Toshiba TG02 |
| iPhone 4S vs Nokia Asha 305 |
| iPhone 4S vs Nokia Asha 306 |
| iPhone 4S vs Nokia Asha 311 |
| iPhone 4S vs Sony Xperia acro S |
| iPhone 4S vs HTC Desire V T328w |
| iPhone 4S vs HTC Desire C |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Go |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Miro |
| iPhone 4S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| iPhone 4S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| iPhone 4S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| iPhone 4S vs HTC Desire VT |
| iPhone 4S vs HTC Desire VC |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Tipo |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Tipo Dual |
| iPhone 4S vs Galaxy Note II |
| iPhone 4S vs Sony Xperia SL |
| iPhone 4S vs Sony Xperia T |
| iPhone 4S vs Nokia Lumia 820 |
| iPhone 4S vs Nokia Lumia 920 |
| iPhone 4S vs iPhone 5 |
| iPhone 4S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| iPhone 4S vs Nokia Asha 309 |
| iPhone 4S vs Nokia Asha 308 |
| iPhone 4S vs HTC One X+ |
| iPhone 4S vs Sony Xperia TX |
| iPhone 4S vs Galaxy S III mini |
| iPhone 4S vs Nokia Lumia 810 |
| iPhone 4S vs HTC One VX |
| iPhone 4S vs Sony Xperia TL |
| iPhone 4S vs HTC Desire SV |
| iPhone 4S vs HTC One ST |
| iPhone 4S vs HTC One SC |
| iPhone 4S vs HTC Desire X |
| iPhone 4S vs HTC One SU |
| iPhone 4S vs Nokia Lumia 822 |
| iPhone 4S vs Nokia Lumia 510 |
| iPhone 4S vs DROID RAZR M |
| iPhone 4S vs DROID RAZR HD |
| iPhone 4S vs DROID RAZR MAXX HD |
| iPhone 4S vs RAZR i XT890 |
| iPhone 4S vs RAZR V XT889 |
| iPhone 4S vs RAZR V MT887 |
| iPhone 4S vs Nexus 4 E960 |
| iPhone 4S vs HTC One SV |
| iPhone 4S vs Nokia Lumia 620 |
| iPhone 4S vs Lumia 505 |
| iPhone 4S vs Xperia ZL |
| iPhone 4S vs Xperia Z |
| iPhone 4S vs I9105 Galaxy S II Plus |
| iPhone 4S vs Blackberry Z10 |
| iPhone 4S vs Lumia 720 |
| iPhone 4S vs Lumia 520 |
| iPhone 4S vs Optimus G Pro |
| iPhone 4S vs Optimus L7 II |
| iPhone 4S vs HTC One |
| iPhone 4S vs Blackberry Q10 |
| iPhone 4S vs Samsung Galaxy S IV |
| iPhone 4S vs RAZR D3 |
| iPhone 4S vs RAZR D1 |
| iPhone 4S vs Xperia SP |
| iPhone 4S vs HTC First |
| iPhone 4S vs Galaxy Note III |
| Galaxy S2 vs iPhone 4S |
| iPhone 4 vs iPhone 4S |
| Nokia N9 vs iPhone 4S |
| iPhone 3GS vs iPhone 4S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
| Galaxy Nexus vs Motorola RAZR |
| Galaxy Nexus vs Lumia 800 |
| Galaxy Nexus vs Lumia 710 |
| Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
| Galaxy Nexus vs Lumia 900 |
| Galaxy Nexus vs HTC Titan II |
| Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 |
| Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD |
| Galaxy Nexus vs 808 PureView |
| Galaxy Nexus vs HTC One V |
| Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia P |
| Galaxy Nexus vs HTC One S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
| Galaxy Nexus vs HTC One XL |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola |
| Galaxy Nexus vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy Nexus vs Galaxy Note II |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL |
| Galaxy Nexus vs iPhone 5 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X+ |
| Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini |
| Galaxy Nexus vs HTC One VX |
| Galaxy Nexus vs HTC One ST |
| Galaxy Nexus vs HTC One SC |
| Galaxy Nexus vs HTC One SU |
| Galaxy Nexus vs Nexus 4 E960 |
| Galaxy Nexus vs HTC One SV |
| Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 |
| Galaxy Nexus vs HTC One |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 |
| DROID BIONIC vs Galaxy Nexus |
| HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus |
| HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus |
| Sensation XE vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S2 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
| Nokia N8 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4 vs Galaxy Nexus |




đặc biệt là tính năng định vị toàn cầu
nhưng có nhược điểm hơn Galaxy là pin kém hơn. nhưng vấn đề đó là dễ khắc phục hơn
vì vậy tôi chọn Iphone 4s (112 ngày trước)
Cấu hình
Galaxy Nexus được trang bị màn hình Super AMOLED kích thước 4,65 inch có độ phân giải HD 720x1280 pixel, sức mạnh cung cấp bởi nền tảng TI OMAP 4460, dựa trên bộ vi xử lý lõi kép Cortex A9 tốc độ 1,2 GHz, và RAM 1GB. Mặt sau của máy là camera 5 megapixel có độ phân giải 2592 x 1936 pixel với khả năng quay video 1080pixel, trong khi đó mặt trước là camera 1.3 MP hỗ trợ đàm thoại video.
IP4s với chip A5, RAM 1GB, camera 8 Megapixel với khả năng quay video... (402 ngày trước)
Mẫu điện thoại mới nhất của Apple – iPhone 4S mang tới người dùng mọi thứ cần có trên thiết bị cầm tay dù không được hỗ trợ 4G. Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng đồng ý Galaxy Nexus của Samsung là câu trả lời xác đáng nhất cho iPhone 4S tới nay. Lựa chọn đầu tư vào iPhone 4S hiện tại hay chờ đợi để sở hữu Galaxy Nexus là điều băn khoăn của nhiều người. Nếu Galaxy Nexus thực sự so được với iPhone 4S về cả tính năng và hiệu suất hoạt động, chắc chắn đó sẽ là mẫu điện thoại... (353 ngày trước)
iphon 4s với phong cách cũ kỹ của i4 tuy cấu hình tốt hơn nhưng với giá khá cao mà chưa có sự đột phá đáng hài lòng cho người yêu công nghệ (570 ngày trước)