Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 4.679.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 5.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
So sánh về thông số kỹ thuật
| Fujifilm FinePix S4500 đại diện cho Fujifilm S4500 | vs | Nikon Coolpix L120 đại diện cho Nikon L120 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | FujiFilm S Series | vs | Nikon LIFE Series (L) | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Nhiều màu lựa chọn | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 448g | vs | 431g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 118 x 80.9 x 99.8 mm | vs | 110 x 77 x 78mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | 102 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" CCD | vs | 1/2.3" Type CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel | vs | 14 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400 | vs | Auto ISO 160 200 400 800 1600 3200 6400 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4320 x 3240 | vs | - | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24 - 720mm | vs | 25-525mm (35mm equiv) | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.1-F5.9 | vs | F3.1-5.8 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | vs | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 30x | vs | 21x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 6.7x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF | vs | • JPEG • EXIF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • MPEG | vs | • AVCHD |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • Video out | vs | • USB • DC input • AV out |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | 2.0 GHz | vs | 2.0 GHz | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | vs | • - |
Tính năng | ||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Fujifilm S4500 vs FujiFilm S4000 / S4050 |
| Fujifilm S4500 vs Fujifilm HS30EXR / HS33EXR |
| Fujifilm S4500 vs FujiFilm S3200 / S3250 |
| Fujifilm S4500 vs Panasonic DMC-FZ8 |
| Fujifilm S4500 vs Canon SX150 IS |
| Fujifilm S4500 vs FujiFilm F550EXR |
| Fujifilm S4500 vs Canon SX230 HS |
| Fujifilm S4500 vs Nikon S8200 |
| Fujifilm S4500 vs Olympus SP-620UZ |
| Fujifilm S4500 vs Fujifilm F500EXR |
| Fujifilm S4500 vs Nikon P300 |
| Fujifilm S4500 vs Sony DSC-F828 |
| Fujifilm S4500 vs Canon IXUS 330 |
| Fujifilm S4500 vs Samsung ST5500 /CL80 |
| Fujifilm S4500 vs FujiFilm HS20EXR / HS22EXR |
| Fujifilm S4500 vs Fujifilm S7000 |
| Fujifilm S4500 vs Kodak Z5120 |
| Fujifilm S4500 vs Nikon S9100 |
| Fujifilm S4500 vs Panasonic DMC-TZ20 |
| Fujifilm S4500 vs Samsung WB150F |
| Fujifilm S4500 vs Casio EX-P700 |
| Fujifilm S4500 vs Fujifilm SL300 |
| Fujifilm S4500 vs Canon SX130 IS |
| Fujifilm S4500 vs Fujifilm 2800 Zoom |
| Fujifilm S4500 vs Kodak Z990 |
| Fujifilm S4500 vs Olympus SH-21 |
| Fujifilm S4500 vs Kodak Z915 |
| Fujifilm S4500 vs Olympus SZ-20 |
| Fujifilm S4500 vs Kodak M5370 |
| Fujifilm S4500 vs Kodak Z1275 |
| Fujifilm S4500 vs Kodak C1530 |
| Fujifilm S4500 vs Kodak M577 |
| Fujifilm S4200 vs Fujifilm S4500 |
| Fujifilm HS11 vs Fujifilm S4500 |
| Nikon P500 vs Fujifilm S4500 |
| Canon SX40 HS vs Fujifilm S4500 |
| Canon IXUS 115 HS vs Fujifilm S4500 |
| Nikon L120 vs Fujifilm HS30EXR / HS33EXR |
| Nikon L120 vs FujiFilm S3200 / S3250 |
| Nikon L120 vs Panasonic DMC-FZ8 |
| Nikon L120 vs Canon SX150 IS |
| Nikon L120 vs FujiFilm F550EXR |
| Nikon L120 vs Canon SX230 HS |
| Nikon L120 vs Nikon S8200 |
| Nikon L120 vs Olympus SP-620UZ |
| Nikon L120 vs Fujifilm F500EXR |
| Nikon L120 vs Nikon P300 |
| Nikon L120 vs Sony DSC-F828 |
| Nikon L120 vs Canon IXUS 330 |
| Nikon L120 vs Samsung ST5500 /CL80 |
| Nikon L120 vs FujiFilm HS20EXR / HS22EXR |
| Nikon L120 vs Fujifilm S7000 |
| Nikon L120 vs Kodak Z5120 |
| Nikon L120 vs Nikon S9100 |
| Nikon L120 vs Panasonic DMC-TZ20 |
| Nikon L120 vs Samsung WB150F |
| Nikon L120 vs Casio EX-P700 |
| Nikon L120 vs Fujifilm SL300 |
| Nikon L120 vs Canon SX130 IS |
| Nikon L120 vs Fujifilm 2800 Zoom |
| Nikon L120 vs Kodak Z990 |
| Nikon L120 vs Olympus SH-21 |
| Nikon L120 vs Kodak Z915 |
| Nikon L120 vs Olympus SZ-20 |
| Nikon L120 vs Kodak M5370 |
| Nikon L120 vs Kodak Z1275 |
| Nikon L120 vs Kodak C1530 |
| Nikon L120 vs Kodak M577 |
| Nikon L120 vs Samsung PL120 |
| Nikon L120 vs Sony DSC-H90 |
| Nikon L120 vs Sony DSC-HX200V |
| Nikon L120 vs Sony DSC-TX20 |
| Nikon L120 vs Olympus SZ-31MR iHS |
| Nikon L120 vs Sony DSC-H70 |
| Nikon L120 vs Sony DSC-H9 |
| Nikon L120 vs Nikon P7000 |
| Nikon L120 vs Canon SX200 IS |
| Nikon L120 vs Canon IXUS 1000 HS |
| Nikon L120 vs Samsung MV900F |
| FujiFilm S4000 / S4050 vs Nikon L120 |
| Fujifilm S4200 vs Nikon L120 |
| Fujifilm HS11 vs Nikon L120 |
| Nikon P500 vs Nikon L120 |
| Canon SX40 HS vs Nikon L120 |
| Canon IXUS 115 HS vs Nikon L120 |
| Samsung ES75 vs Nikon L120 |



