Chọn Fujifilm S4200 hay Nikon S3100, Fujifilm S4200 vs Nikon S3100

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Fujifilm S4200 hay Nikon S3100 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Fujifilm S4200
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Nikon S3100
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
1
1
Fujifilm S4200
Nikon S3100

So sánh về giá của sản phẩm

Fujifilm FinePix S4200
Giá: 3.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Nikon Coolpix S3100
Giá: 1.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Fujifilm S4200 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Nikon S3100 (1 ý kiến)
helpme00 Nikon S3100 thiết kế gọn nhẹ, thuận tiện đi du lịch (868 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Fujifilm FinePix S4200
đại diện cho
Fujifilm S4200
vsNikon Coolpix S3100
đại diện cho
Nikon S3100
Thông tin chung
Hãng sản xuất FujiFilm S SeriesvsNikon STYLE Series (S) Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc ĐenvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 448gvs118g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 118 x 80.9 x 99.8 mmvs94 x 58 x 18mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs45 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3" CCDvs1/2.3" Type CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14 Megapixelvs14 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400vsAuto ISO 160 200 400 800 1600 3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4320 x 3240vs4320 x 3240 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 24 - 576 mmvs26-130mm (35mm equiv) Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F3.1-F5.9vsF3.2-6.5 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) vs1/2000-1 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 24xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 6.7xvs4.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
vs• JPEG
• EXIF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MPEG
vs• AVCHD
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• Video out
vs• USB
• DC input
• AV out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) 2.0 GHzvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs• -
Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ