Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 4.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 2.890.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Fujifilm S4200 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Nikon S3100 (1 ý kiến)
helpme00
Nikon S3100 thiết kế gọn nhẹ, thuận tiện đi du lịch
(432 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Fujifilm FinePix S4200 đại diện cho Fujifilm S4200 | vs | Nikon Coolpix S3100 đại diện cho Nikon S3100 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | FujiFilm S Series | vs | Nikon STYLE Series (S) | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Nhiều màu lựa chọn | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 448g | vs | 118g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 118 x 80.9 x 99.8 mm | vs | 94 x 58 x 18mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | 45 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3" CCD | vs | 1/2.3" Type CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14 Megapixel | vs | 14 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400 | vs | Auto ISO 160 200 400 800 1600 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4320 x 3240 | vs | 4320 x 3240 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24 - 576 mm | vs | 26-130mm (35mm equiv) | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.1-F5.9 | vs | F3.2-6.5 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | vs | 1/2000-1 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | ||||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 24x | vs | 5x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 6.7x | vs | 4.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF • DCF • DPOF | vs | • JPEG • EXIF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • MPEG | vs | • AVCHD |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out • Video out | vs | • USB • DC input • AV out |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | 2.0 GHz | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | vs | • - |
Tính năng | ||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Fujifilm S4200 vs Fujifilm S4500 |
| Fujifilm S4200 vs FujiFilm S4000 / S4050 |
| Fujifilm S4200 vs Nikon L120 |
| Fujifilm S4200 vs Fujifilm HS30EXR / HS33EXR |
| Fujifilm S4200 vs FujiFilm S3200 / S3250 |
| Fujifilm S4200 vs Panasonic DMC-FZ8 |
| Fujifilm S4200 vs Canon SX150 IS |
| Fujifilm S4200 vs FujiFilm F550EXR |
| Fujifilm S4200 vs Canon SX230 HS |
| Fujifilm S4200 vs Nikon S8200 |
| Fujifilm S4200 vs Olympus SP-620UZ |
| Fujifilm S4200 vs Fujifilm F500EXR |
| Fujifilm S4200 vs Nikon P300 |
| Fujifilm S4200 vs Sony DSC-F828 |
| Fujifilm S4200 vs Canon IXUS 330 |
| Fujifilm S4200 vs Samsung ST5500 /CL80 |
| Fujifilm S4200 vs FujiFilm HS20EXR / HS22EXR |
| Fujifilm S4200 vs Fujifilm S7000 |
| Fujifilm S4200 vs Kodak Z5120 |
| Fujifilm S4200 vs Nikon S9100 |
| Fujifilm S4200 vs Panasonic DMC-TZ20 |
| Fujifilm S4200 vs Samsung WB150F |
| Fujifilm S4200 vs Casio EX-P700 |
| Fujifilm S4200 vs Fujifilm SL300 |
| Fujifilm S4200 vs Canon SX130 IS |
| Fujifilm S4200 vs Fujifilm SL240 |
| Fujifilm S4200 vs Nikon S6100 |
| Fujifilm S4200 vs Sony DSC-H20 |
| Fujifilm HS11 vs Fujifilm S4200 |
| Canon SX40 HS vs Fujifilm S4200 |
| Canon IXUS 115 HS vs Fujifilm S4200 |
| Nikon S3100 vs Nikon S6100 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-H20 |
| Nikon S3100 vs Kodak Z915 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-HX9V |
| Nikon S3100 vs Fujifilm Z110 / Z115 |
| Nikon S3100 vs FujiFilm Z90 / Z91 |
| Nikon S3100 vs KODAK SLICE Nickel |
| Nikon S3100 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Nikon S3100 vs Nikon S4100 |
| Nikon S3100 vs Canon A2200 |
| Nikon S3100 vs FujiFilm JX400 / JX405 |
| Nikon S3100 vs Kodak M590 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-W530 |
| Nikon S3100 vs Casio EX-Z800 |
| Nikon S3100 vs Samsung PL120 |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 1100 HS |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 230 HS |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 125 HS |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-W690 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-H70 |
| Nikon S3100 vs Canon IXUS 130 IS |
| Fujifilm SL240 vs Nikon S3100 |
| Canon SX130 IS vs Nikon S3100 |
| Fujifilm SL300 vs Nikon S3100 |
| FujiFilm HS20EXR / HS22EXR vs Nikon S3100 |
| FujiFilm S3200 / S3250 vs Nikon S3100 |
| FujiFilm S4000 / S4050 vs Nikon S3100 |
| Canon SX40 HS vs Nikon S3100 |
| Canon IXUS 115 HS vs Nikon S3100 |
| Fujifilm Z300 vs Nikon S3100 |
| Canon SX230 HS vs Nikon S3100 |
| Nikon S100 vs Nikon S3100 |
| Canon S100 vs Nikon S3100 |
| Sony DSC-W570 vs Nikon S3100 |
| Canon IXUS 100 IS vs Nikon S3100 |




