Chọn Canon G1 X / G1X hay Fujifilm S7000, Canon G1 X / G1X vs Fujifilm S7000

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Canon G1 X / G1X hay Fujifilm S7000 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon G1 X / G1X
( 12 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Fujifilm S7000
( 0 người chọn )
12
0
Canon G1 X / G1X
Fujifilm S7000

So sánh về giá của sản phẩm

Canon PowerShot G1 X / G1X
Giá: 10.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.64,6
Fujifilm FinePix S7000 Z
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon G1 X / G1X (9 ý kiến)
huuphuocmedical hàng canon lúc nào cũng ngon hơn, vì thương hiệu này nổi tiếng tử rất lâu về chất lượng (62 ngày trước)
leduybao123 ĐẸp, bắt mắt, Mình thích sản phẩm này (160 ngày trước)
huynh238 máy đẹp chụp hình nhanh sắt nét và nhiều chức năng (197 ngày trước)
vohoang403 bền hơn. kỹ thuật tốt. pin lâu (205 ngày trước)
vothiminh Thông số kĩ thuật tốt hơn, cảm biến cao cấp hơn (206 ngày trước)
caphemotminh99 Bộ cảm biến hình ảnh G1X LA cmos (258 ngày trước)
atcamerica Xét về mọi mặt thì Canon G1X hơn hẳn đối thủ (327 ngày trước)
metieuxuan Độ lớn màn hình LCD (inch): 1.8 inch
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 6.0 Megapixel
Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4048 x 3040

Fujifilm S7000 --> cái gì cũng kém canon (388 ngày trước)
caothitrang minh cung chon dai vi chua co ai so sanh san pham nay nhung thay cai nay dep hon (444 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Fujifilm S7000 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon PowerShot G1 X / G1X
đại diện cho
Canon G1 X / G1X
vsFujifilm FinePix S7000 Z
đại diện cho
Fujifilm S7000
Thông tin chung
Hãng sản xuất Canon G SeriesvsFujiFilm S Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inchvs1.8 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc ĐenvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 534gvs590g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 117 x 81 x 65 mmvs121 x 82 x 97 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
• xD-Picture Card (xD)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1.5" (18.7 x 14 mm) CMOSvs1/2.5" Type Super CCD HR Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 14.3 megapixelvs6.0 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800vsAuto, 160200, 400 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4352 x 3264vs4048 x 3040 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 28 – 112 mmvs7.8-46.8mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F2.8 - F5.8vsF/2.8 - F3.1 / F8 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 60 - 1/4000 secvs15 sec – 1/10000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 4xvs6x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs3.2x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • RAW
• JPEG
• EXIF
• DPOF
vs• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • MPEG
vs• AVI
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
• Video out
vs• USB
• DC input
• AV out
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ Sỹvs30 g Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • Chuyên dụng
• Lithium Manganese
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Loại đứng
• Nằm trong máy
• Nickel Metal Hydride (Ni-MH)
• InfoLithium
vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website Chi tiếtvs Website

Đối thủ