Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.260.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.450.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation XL (2 ý kiến)

dailydaumo1
kiểu dáng lẫn tông màu và cấu hình hay hơn và đẹp hơn
(198 ngày trước)

blink
HTC Sensation XL ấn tượng với Beats Audio
(443 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Rhyme (6 ý kiến)
haiyenle132
Giá cả mềm hơn, tiện ích sử dụng rất tốt, pin xài ok
(81 ngày trước)

lan130
Màn hình thoáng, bàn phím hợp lý hơn
(157 ngày trước)

votienkd
hỗ trợ lên đến 16 triệu màu sắc. Các điện thoại thông minh HTC cũng hỗ trợ đa cảm ứng.
(349 ngày trước)

Kootaj
may caj may nay chj de nghe goj ma thoj
(429 ngày trước)
nguyenquochuy41
vi màu tím cau HTC Rhyme quá đẹp
(474 ngày trước)
lita_banking
HTC Rhyme co màu tím quyến rũ nhưng vẫn sành điệu, hợp với phái nữ.
(485 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede) đại diện cho HTC Sensation XL | vs | HTC Rhyme (HTC Bliss) đại diện cho HTC Rhyme | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 768MB | vs | 768MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI 3.5 - Touch-sensitive controls - Light-up Charm Indicator accessory - SNS integration - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration |
Tính năng khác | ||||||
| Màu | • Trắng | vs | • Tím |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1600mAh | vs | Li-Ion 1600mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 450giờ | vs | 340 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 163g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 132.5 x 70.7 x 9.9 mm | vs | 119 x 60.8 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| HTC Sensation XL vs Optimus Q2 |
| HTC Sensation XL vs HTC Vigor |
| HTC Sensation XL vs DROID BIONIC |
| HTC Sensation XL vs Torch 9810 |
| HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray |
| HTC Sensation XL vs Nokia 603 |
| HTC Sensation XL vs Sony Xperia P |
| HTC Sensation XL vs HTC One S |
| HTC Sensation XL vs Sony Xperia S |
| HTC Sensation XL vs Sony Xperia U |
| HTC Sensation XL vs HTC One XL |
| HTC Sensation XL vs Sony Xperia sola |
| HTC Sensation XL vs Acer Liquid Glow |
| Galaxy Note vs HTC Sensation XL |
| HTC Titan vs HTC Sensation XL |
| HTC Amaze 4G vs HTC Sensation XL |
| Galaxy SL vs HTC Sensation XL |
| Galaxy R vs HTC Sensation XL |
| Desire S vs HTC Sensation XL |
| Sensation XE vs HTC Sensation XL |
| HTC EVO 3D vs HTC Sensation XL |
| HTC Sensation vs HTC Sensation XL |
| Galaxy S vs HTC Sensation XL |
| iPhone 4S vs HTC Sensation XL |
| Galaxy S2 vs HTC Sensation XL |
| Sony Xperia Play vs HTC Sensation XL |
| Motorola RAZR vs HTC Rhyme |
| HTC Explorer vs HTC Rhyme |
| Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
| HTC Radar vs HTC Rhyme |
| Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme |
| DROID BIONIC vs HTC Rhyme |
| Torch 9850 vs HTC Rhyme |
| Droid Incredible 2 vs HTC Rhyme |
| Incredible S vs HTC Rhyme |
| Desire S vs HTC Rhyme |
| Sensation XE vs HTC Rhyme |
| Galaxy Ace vs HTC Rhyme |
| HTC Sensation vs HTC Rhyme |
| iPhone 4S vs HTC Rhyme |



