Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.390.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Giá: 5.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 6.090.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 6.390.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 5.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 6.490.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 6.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 5.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 6.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 6.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Có tất cả 26 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 32GB Black đại diện cho Galaxy Note | vs | Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black đại diện cho Sony Xperia S | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 800 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- TouchWiz UI v4.0 - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Gyroscope sensor - Stereo FM radio with RDS - S Pen stylus - NFC connectivity (optional) - Active noise cancellation with dedicated mic - NFC support (optional) - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - MicroSIM card support only - TV launcher - SNS integration - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 2500mAh | vs | Li-Ion 1750 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 800giờ | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 178g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 146.9 x 83 x 9.7 mm | vs | 128 x 64 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Galaxy Note vs HTC Sensation XL |
| Galaxy Note vs Optimus Q2 |
| Galaxy Note vs HTC Vigor |
| Galaxy Note vs Torch 9810 |
| Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
| Galaxy Note vs Motorola RAZR |
| Galaxy Note vs Lumia 800 |
| Galaxy Note vs Lumia 710 |
| Galaxy Note vs HTC Vivid |
| Galaxy Note vs Lumia 900 |
| Galaxy Note vs HTC Titan II |
| Galaxy Note vs Sony Xperia Ion |
| Galaxy Note vs DROID RAZR MAXX |
| Galaxy Note vs 808 PureView |
| Galaxy Note vs HTC One V |
| Galaxy Note vs Optimus 4X HD P880 |
| Galaxy Note vs HTC One X |
| Galaxy Note vs Sony Xperia P |
| Galaxy Note vs HTC One S |
| Galaxy Note vs Lumia 610 |
| Galaxy Note vs HTC One XL |
| Galaxy Note vs Lumia 610 NFC |
| Galaxy Note vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy Note vs Galaxy Note II |
| Galaxy Note vs Sony Xperia SL |
| Galaxy Note vs Sony Xperia T |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 820 |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 920 |
| Galaxy Note vs iPhone 5 |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy Note vs HTC One X+ |
| Galaxy Note vs Sony Xperia TX |
| Galaxy Note vs Galaxy S III mini |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 810 |
| Galaxy Note vs HTC One VX |
| Galaxy Note vs Sony Xperia TL |
| Galaxy Note vs HTC One ST |
| Galaxy Note vs HTC One SC |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 822 |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 510 |
| Galaxy Note vs DROID RAZR M |
| Galaxy Note vs DROID RAZR HD |
| Galaxy Note vs DROID RAZR MAXX HD |
| Galaxy Note vs RAZR i XT890 |
| Galaxy Note vs RAZR V XT889 |
| Galaxy Note vs RAZR V MT887 |
| Galaxy Note vs Nokia Lumia 620 |
| Galaxy Note vs Sony Xperia E |
| Galaxy Note vs Sony Xperia E dual |
| Galaxy Note vs Sony Xperia V |
| Galaxy Note vs Sony Xperia J |
| Galaxy Note vs Lumia 505 |
| Galaxy Note vs Xperia ZL |
| Galaxy Note vs Xperia Z |
| Galaxy Note vs Blackberry Z10 |
| Galaxy Note vs Lumia 720 |
| Galaxy Note vs Lumia 520 |
| Galaxy Note vs Blackberry Q10 |
| Galaxy Note vs Samsung Galaxy S IV |
| Galaxy Note vs Xperia L |
| Galaxy Note vs Xperia SP |
| Galaxy Note vs Galaxy Note III |
| Galaxy Note vs Lumia 925 |
| Galaxy Note vs Lumia 928 |
| Galaxy Note vs BlackBerry Q5 |
| HTC Titan vs Galaxy Note |
| HTC Amaze 4G vs Galaxy Note |
| Galaxy SL vs Galaxy Note |
| Galaxy R vs Galaxy Note |
| Desire S vs Galaxy Note |
| Sensation XE vs Galaxy Note |
| HTC EVO 3D vs Galaxy Note |
| HTC Sensation vs Galaxy Note |
| iPhone 4S vs Galaxy Note |
| Galaxy S2 vs Galaxy Note |
| iPhone 4 vs Galaxy Note |
| Nexus S vs Galaxy Note |
| Nokia N8 vs Galaxy Note |
| iPhone 3G vs Galaxy Note |
| iPhone 3GS vs Galaxy Note |
| Galaxy S vs Galaxy Note |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia S vs HTC One XL |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia S vs Galaxy Note II |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia S vs iPhone 5 |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Sony Xperia S vs HTC One X+ |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia S vs Galaxy S III mini |
| Sony Xperia S vs HTC One VX |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia S vs HTC One ST |
| Sony Xperia S vs HTC One SC |
| Sony Xperia S vs DROID RAZR M |
| Sony Xperia S vs DROID RAZR HD |
| Sony Xperia S vs DROID RAZR MAXX HD |
| Sony Xperia S vs RAZR i XT890 |
| Sony Xperia S vs RAZR V XT889 |
| Sony Xperia S vs RAZR V MT887 |
| Sony Xperia S vs Nexus 4 E960 |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia S vs Xperia ZL |
| Sony Xperia S vs Xperia Z |
| Sony Xperia S vs Blackberry Z10 |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S IV |
| Sony Xperia S vs Xperia L |
| Sony Xperia S vs Xperia SP |
| Sony Xperia S vs Galaxy Note III |
| Sony Xperia S vs Xperia ZR |
| HTC One V vs Sony Xperia S |
| Lumia 610 vs Sony Xperia S |
| HTC One X vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia S |
| Desire S vs Sony Xperia S |
| HTC Sensation vs Sony Xperia S |
| HTC One S vs Sony Xperia S |
| Optimus 4X HD P880 vs Sony Xperia S |
| 808 PureView vs Sony Xperia S |
| HTC Titan II vs Sony Xperia S |
| Lumia 800 vs Sony Xperia S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
| Nokia N8 vs Sony Xperia S |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia P vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia ray vs Sony Xperia S |
| HTC Sensation XL vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia S |
| Sensation XE vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Duo vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia S |
| iPhone 4 vs Sony Xperia S |
| DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia S |
| Motorola RAZR vs Sony Xperia S |
| Nexus S vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia active vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X1 vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S |




Xperia S là vừa. (380 ngày trước)