Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 5.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 16 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a) đại diện cho Sony Xperia pro | vs | Samsung Galaxy Q đại diện cho Galaxy Q | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu trượt | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - Type & Send feature - HDMI port - Office Suite Pro document viewer/editor | vs | - QWERTY keyboard
- TouchWiz UI - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 3giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 400giờ | vs | 312giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 142g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 120 x 57 x 13.5 mm | vs | 113.9 x 58.7 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia pro vs Xperia ZL |
| Sony Xperia pro vs Xperia Z |
| HTC 7 Pro vs Sony Xperia pro |
| Motorola FIRE XT vs Sony Xperia pro |
| Wildfire S vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro |
| Nokia C6 vs Sony Xperia pro |
| Desire Z vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro |
| Torch 9800 vs Sony Xperia pro |
| Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro |
| Nokia E7 vs Sony Xperia pro |
| DROID 3 vs Sony Xperia pro |
| Galaxy Pro vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro |
| Motorola DEFY vs Sony Xperia pro |
| LG Optimus 2x vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia active vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Duo vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro |




Chay cung duoc nhung mau nhjn hoj dam (447 ngày trước)