Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 8.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.490.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 3.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.190.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Torch 9800 (2 ý kiến)

votienkd
Camera có đèn flash cho chất lượng ảnh đẹp, đi dã ngoại chụp thì chấp nhận được
(311 ngày trước)
tuyenha152
giá của điện thoại Torch 9800 khoảng 13.990.000VNĐ rẽ hơn iphone.
(435 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC 7 Surround (5 ý kiến)

lan130
Giao diện HTC nói chung và HTC 7 Surroundnói riêng nhìn đẹp hơn, máy cầm chắc tay hơn và cho cảm giác pro hơn
(94 ngày trước)
atcamerica
Màn hình cảm ứng lớn và nhạy, âm thanh chất lượng cao.
(340 ngày trước)
honganh0304
THIẾT KẾ THÔNG MINH, KIỂU DÁNG SANG TRỌNG
(380 ngày trước)
lienachau
DEP GHE NHUNG GIA CUMG VUA PHAI KHONG MAC
(437 ngày trước)
vuduyhoa
khong de de co the su dung 1chu bb dau cac ban ak
(527 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black đại diện cho Torch 9800 | vs | HTC 7 Surround đại diện cho HTC 7 Surround | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu trượt | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 624 MHz | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 448MB | RAM | |||||
| ROM | 512MB | vs | 512MB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | BlackBerry OS 6.0 | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Social feeds - BlackBerry maps - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Voice memo - T9 |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 336giờ | vs | 270giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 161g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 111 x 62 x 14.6 mm | vs | 119.7 x 61.5 x 13 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Torch 9800 vs Torch 9850 |
| Torch 9800 vs DROID X |
| Torch 9800 vs Desire Z |
| Torch 9800 vs DROID PRO |
| Torch 9800 vs Nokia N900 |
| Torch 9800 vs Nokia N97 |
| Torch 9800 vs Bold 9700 |
| Torch 9800 vs Storm2 9550 |
| Torch 9800 vs Nokia C7 |
| Torch 9800 vs Vivaz pro |
| Torch 9800 vs Torch 9810 |
| Torch 9800 vs Samsung Fascinate |
| Torch 9800 vs Tour 9630 |
| Torch 9800 vs Style 9670 |
| Torch 9800 vs Sony Xperia pro |
| Torch 9800 vs Pearl 9100 |
| Torch 9800 vs Pearl 9105 |
| Nokia E7 vs Torch 9800 |
| Nokia N8 vs Torch 9800 |
| HTC Desire vs Torch 9800 |
| Torch 9860 vs Torch 9800 |
| iPhone 4 vs Torch 9800 |
| Bold Touch 9900 vs Torch 9800 |
| BlackBerry 9780 vs Torch 9800 |
| Galaxy S vs Torch 9800 |
| Bold Touch 9930 vs Torch 9800 |
| HTC 7 Surround vs Samsung Focus |
| HTC 7 Surround vs LG Optimus 7 |
| HTC 7 Surround vs HTC 7 Mozart |
| HTC 7 Surround vs Optimus 7Q |
| HTC 7 Surround vs HD7S |
| HTC Aria vs HTC 7 Surround |
| LG Quantum vs HTC 7 Surround |
| HTC Trophy vs HTC 7 Surround |
| Desire Z vs HTC 7 Surround |
| Incredible S vs HTC 7 Surround |
| HTC Desire HD vs HTC 7 Surround |
| HTC HD7 vs HTC 7 Surround |



