Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 8.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 8.702.190 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 9.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.33,3
Giá: 12.390.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Archos 101 IT (1 ý kiến)
thanhbinhmarketing1905
Giá rẻ phù hợp với sinh viên và dân văn phòng
(325 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Tablet S (2 ý kiến)

lan130
Dùng hàng Sony Tablet Srất tốt , chau chuốt đến từng chi tiết
(170 ngày trước)
vothiminh
Thiết kế rất mỏng và đẹp, hàng sony thì độ nét của hình ảnh là tuyệt vời
(312 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Archos 101 IT 16GB (ARM Cortex A8 1GHz, 10.1 inch, Android 2.2) đại diện cho Archos 101 IT | vs | Sony Tablet S (SGPT111US/S) (NVIDIA Tegra 2 1.0GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Driver, 9.4 inch, Android OS v3.0) đại diện cho Sony Tablet S | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Archos | vs | - | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình cảm ứng | - | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
| Công nghệ màn hình | LCD | vs | - | Công nghệ màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình (inch) | 10.1 inch | vs | 9.4 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WXVGA (1024 x 600) | vs | WXGA (1280 x 800) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
| CPU | |||||||||
| Loại CPU (CPU Type) | ARM Cortex A8 | vs | NVIDIA Tegra 2 dual-core | Loại CPU (CPU Type) | |||||
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
| Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | - | vs | - | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
| Memory | |||||||||
| Loại RAM (RAM Type) | - | vs | - | Loại RAM (RAM Type) | |||||
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) | - | vs | 1GB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
| Thiết bị lưu trữ | |||||||||
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | - | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
| Dung lượng lưu trữ | - | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
| Graphics | |||||||||
| GPU/VPU | - | vs | - | GPU/VPU | |||||
| Graphic Memory | - | vs | - | Graphic Memory | |||||
| Drive | |||||||||
| Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | - | vs | - | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng (Touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) |
Thiết bị nhập liệu | |||||
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n | vs | • IEEE 802.11b/g/n |
Mạng (Network) | |||||
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 | vs | • Bluetooth 2.1 |
Kết nối không dây khác | |||||
| Cổng giao tiếp (Ports) | • HDMI | vs | • Headphone • Microphone • VGA out • HDMI |
Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
| Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • - |
Cổng USB | |||||
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
| Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera |
Tính năng đặc biệt | |||||
| Tính năng khác | - Graphic accelerator: 3D OpenGL ES 2.0
- Bộ nhớ trong : 16GB | vs | Quay Video 720p | Tính năng khác | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v3.0 (Honeycomb) | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium ion (Li-ion) | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
| Số lượng Cells | - | vs | - | Số lượng Cells | |||||
| Dung lượng pin | - | vs | 5000mAh | Dung lượng pin | |||||
| Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | - | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
| Trọng lượng (Kg) | 0.48 | vs | 0.45 | Trọng lượng (Kg) | |||||
| Kích thước (Dimensions) | 270 x 150 x 12 mm | vs | 241 x 173 x 7.62 | Kích thước (Dimensions) | |||||
| Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) | |||||
Đối thủ
| Archos 101 IT vs Archos 70 IT |
| Archos 101 IT vs Optimus Pad |
| Archos 101 IT vs Apple Ipad 2 |
| Archos 101 IT vs Apple iPad |
| Archos 101 IT vs HP TouchPad |
| Archos 101 IT vs Samsung 700T |
| Archos 101 IT vs IdeaPad K1 |
| Archos 101 IT vs IdeaPad A1 |
| Archos 101 IT vs Regza AT700 |
| Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 |
| Archos 101 IT vs Acer Iconia Tab A501 |
| Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 Pro |
| Archos 101 IT vs Toshiba Regza AT200 |
| Archos 101 IT vs Acer Iconia Tab W501 |
| Archos 101 IT vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| Archos 101 IT vs Sony Tablet SGPT113 |
| Archos 101 IT vs Asus Transformer Pad TF300 |
| Archos 101 IT vs Sony Tablet P |
| Archos 101 IT vs Archos Arnova 10B G3 |
| Archos 101 IT vs Archos 101 G9 |
| HTC Flyer vs Archos 101 IT |
| ViewSonic G-Tablet vs Archos 101 IT |
| Dell Streak vs Archos 101 IT |
| Galaxy Tab 7.7 vs Archos 101 IT |
| Galaxy Tab 8.9 vs Archos 101 IT |
| Galaxy Tab 10.1v vs Archos 101 IT |
| Galaxy Tab 10.1 vs Archos 101 IT |
| P1000 Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
| FPT Tablet vs Archos 101 IT |
| Kindle Fire vs Archos 101 IT |
| Blackberry Playbook vs Archos 101 IT |
| Motorola Xoom vs Archos 101 IT |
| Acer Iconia Tab A500 vs Archos 101 IT |
| Asus Eee Pad Transformer vs Archos 101 IT |
| Archos 80 G9 vs Archos 101 IT |
| Samsung Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
| Dell Streak 7 vs Archos 101 IT |
| HTC Evo View 4G vs Archos 101 IT |
| Acer Iconia W500 vs Archos 101 IT |
| Sony Tablet S vs Apple Ipad 2 |
| Sony Tablet S vs Apple iPad |
| Sony Tablet S vs HP TouchPad |
| Sony Tablet S vs Samsung 700T |
| Sony Tablet S vs IdeaPad K1 |
| Sony Tablet S vs IdeaPad A1 |
| Sony Tablet S vs Regza AT700 |
| Sony Tablet S vs ViewSonic VB734 |
| Sony Tablet S vs Acer Iconia Tab A501 |
| Sony Tablet S vs ViewSonic VB734 Pro |
| Sony Tablet S vs Toshiba Regza AT200 |
| Sony Tablet S vs Acer Iconia Tab W501 |
| Sony Tablet S vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| Sony Tablet S vs Sony Tablet SGPT113 |
| Sony Tablet S vs Asus Transformer Pad TF300 |
| Sony Tablet S vs Sony Tablet P |
| Sony Tablet S vs Sony SGP-T111 |
| Sony Tablet S vs BiPad New |
| Sony Tablet S vs Sony Xperia Tablet S |
| Sony Tablet S vs Apple Ipad 3 |
| Sony Tablet S vs Kindle Fire HD 7inch |
| Sony Tablet S vs Kindle Fire HD 8.9inch |
| Sony Tablet S vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch |
| Sony Tablet S vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch |
| Sony Tablet S vs Apple iPad Mini |
| Sony Tablet S vs Apple Ipad 4 |
| Sony Tablet S vs Apple Ipad 5 |
| Sony Tablet S vs FPT Tablet HD |
| Sony Tablet S vs FPT Tablet II |
| Sony Tablet S vs Galaxy Tab 3 7inch |
| Sony Tablet S vs Sony Xperia Tablet Z |
| Optimus Pad vs Sony Tablet S |
| Archos 70 IT vs Sony Tablet S |
| HTC Flyer vs Sony Tablet S |
| ViewSonic G-Tablet vs Sony Tablet S |
| Dell Streak vs Sony Tablet S |
| Galaxy Tab 7.7 vs Sony Tablet S |
| Galaxy Tab 8.9 vs Sony Tablet S |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet S |
| Galaxy Tab 10.1 vs Sony Tablet S |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet S |
| FPT Tablet vs Sony Tablet S |
| Kindle Fire vs Sony Tablet S |
| Blackberry Playbook vs Sony Tablet S |
| Motorola Xoom vs Sony Tablet S |
| Acer Iconia Tab A500 vs Sony Tablet S |
| Asus Eee Pad Transformer vs Sony Tablet S |
| Archos 80 G9 vs Sony Tablet S |
| Samsung Galaxy Tab vs Sony Tablet S |
| Dell Streak 7 vs Sony Tablet S |
| HTC Evo View 4G vs Sony Tablet S |
| Acer Iconia W500 vs Sony Tablet S |


