Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 11.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.03
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Tab 10.1v (6 ý kiến)
vothiminh
màn hình rộn hơn, ram dung lượng lớn hơn
(249 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905
Galaxy Tab 10.1v thương hiệu và độ ổn định cao hơn
(325 ngày trước)
PhatTaiPhatTai
cái kia xài ko tốtb ằng cái này mà cũng xấu hơn nữa
(371 ngày trước)
helpme00
Galaxy tab 10 quá chuẩn, hình thức đẹp, wifi tốt
(447 ngày trước)
luongtrang412
Galaxy Tab 10.1v được thiết kế mỏng hơn, đẹp hơn
(472 ngày trước)

tien_2912
dep hon ipad nhieu.nhin co ve manh hon ipad
(553 ngày trước)
Ý kiến của người chọn IdeaPad A1 (1 ý kiến)
quynhnhi0926919381
nho gon, ben ,nhieu chuc nang hay
(522 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Tab 10.1v (P7100) (ARM Cortex A9 1GHz, 16GB Flash Drive, 10.1 inch, Android OS V3.0) Wifi, 3G Model đại diện cho Galaxy Tab 10.1v | vs | Lenovo IdeaPad A1 (TI OMAP 3622 1.0GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v2.3) đại diện cho IdeaPad A1 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Samsung | vs | Lenovo | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
| Công nghệ màn hình | TFT | vs | LED | Công nghệ màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình (inch) | 10.1 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WXGA (1280 x 800) | vs | LED (1024 x 600) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
| CPU | |||||||||
| Loại CPU (CPU Type) | ARM Cortex A9 | vs | TI OMAP 3622 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
| Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | - | vs | - | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
| Memory | |||||||||
| Loại RAM (RAM Type) | - | vs | - | Loại RAM (RAM Type) | |||||
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 1GB | vs | 512MB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
| Thiết bị lưu trữ | |||||||||
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
| Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
| Graphics | |||||||||
| GPU/VPU | ULP GeForce | vs | - | GPU/VPU | |||||
| Graphic Memory | - | vs | - | Graphic Memory | |||||
| Drive | |||||||||
| Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | - | vs | - | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng (Touch screen) |
Thiết bị nhập liệu | |||||
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n • 3G • GPRS • EDGE | vs | • IEEE 802.11b/g/n |
Mạng (Network) | |||||
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 • GPS | vs | • Bluetooth 2.1 • GPS |
Kết nối không dây khác | |||||
| Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone • Microphone • VGA out | vs | • Headphone • Microphone |
Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
| Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • USB 2.0 port |
Cổng USB | |||||
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | - | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
| Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera |
Tính năng đặc biệt | |||||
| Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - MP4/DivX/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Adobe Flash 10.1 support - Voice memo - Predictive text input (Swype) - Quay Video 1080p | vs | Tính năng khác | ||||||
| Hệ điều hành (OS) | Android OS, v3.0 (Honeycomb) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium ion (Li-ion) | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
| Số lượng Cells | - | vs | - | Số lượng Cells | |||||
| Dung lượng pin | - | vs | - | Dung lượng pin | |||||
| Thời lượng sử dụng (giờ) | 10 | vs | 7 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
| Trọng lượng (Kg) | 0.56 | vs | 0.4 | Trọng lượng (Kg) | |||||
| Kích thước (Dimensions) | 246.2 x 170.4 x 10.9 mm | vs | 195 x 125 x 11.95 mm | Kích thước (Dimensions) | |||||
| Website (Hãng sản xuất) | vs | Website (Hãng sản xuất) | |||||||
Đối thủ
| Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 8.9 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 7.7 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Dell Streak |
| Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic G-Tablet |
| Galaxy Tab 10.1v vs HTC Flyer |
| Galaxy Tab 10.1v vs Archos 101 IT |
| Galaxy Tab 10.1v vs Archos 70 IT |
| Galaxy Tab 10.1v vs Optimus Pad |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet S |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 2 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple iPad |
| Galaxy Tab 10.1v vs HP TouchPad |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung 700T |
| Galaxy Tab 10.1v vs IdeaPad K1 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Regza AT700 |
| Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Acer Iconia Tab A501 |
| Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 Pro |
| Galaxy Tab 10.1v vs Toshiba Regza AT200 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Acer Iconia Tab W501 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet SGPT113 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Asus Transformer Pad TF300 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet P |
| Galaxy Tab 10.1v vs Google Nexus 7 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony SGP-T111 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Note 10.1 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) |
| Galaxy Tab 10.1v vs BiPad New |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Xperia Tablet S |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 3 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Kindle Fire HD 7inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Kindle Fire HD 8.9inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple iPad Mini |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 4 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 5 |
| Galaxy Tab 10.1v vs FPT Tablet HD |
| Galaxy Tab 10.1v vs FPT Tablet II |
| Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 3 7inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Xperia Tablet Z |
| Galaxy Tab 10.1 vs Galaxy Tab 10.1v |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v |
| FPT Tablet vs Galaxy Tab 10.1v |
| Kindle Fire vs Galaxy Tab 10.1v |
| Blackberry Playbook vs Galaxy Tab 10.1v |
| Motorola Xoom vs Galaxy Tab 10.1v |
| Acer Iconia Tab A500 vs Galaxy Tab 10.1v |
| Asus Eee Pad Transformer vs Galaxy Tab 10.1v |
| Archos 80 G9 vs Galaxy Tab 10.1v |
| Samsung Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v |
| Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 10.1v |
| HTC Evo View 4G vs Galaxy Tab 10.1v |
| Acer Iconia W500 vs Galaxy Tab 10.1v |
| IdeaPad A1 vs Regza AT700 |
| IdeaPad A1 vs ViewSonic VB734 |
| IdeaPad A1 vs Acer Iconia Tab A501 |
| IdeaPad A1 vs ViewSonic VB734 Pro |
| IdeaPad A1 vs Toshiba Regza AT200 |
| IdeaPad A1 vs Acer Iconia Tab W501 |
| IdeaPad A1 vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| IdeaPad A1 vs Sony Tablet SGPT113 |
| IdeaPad A1 vs Asus Transformer Pad TF300 |
| IdeaPad A1 vs Sony Tablet P |
| IdeaPad K1 vs IdeaPad A1 |
| Samsung 700T vs IdeaPad A1 |
| HP TouchPad vs IdeaPad A1 |
| Apple iPad vs IdeaPad A1 |
| Apple Ipad 2 vs IdeaPad A1 |
| Sony Tablet S vs IdeaPad A1 |
| Optimus Pad vs IdeaPad A1 |
| Archos 70 IT vs IdeaPad A1 |
| Archos 101 IT vs IdeaPad A1 |
| HTC Flyer vs IdeaPad A1 |
| ViewSonic G-Tablet vs IdeaPad A1 |
| Dell Streak vs IdeaPad A1 |
| Galaxy Tab 7.7 vs IdeaPad A1 |
| Galaxy Tab 8.9 vs IdeaPad A1 |
| Galaxy Tab 10.1 vs IdeaPad A1 |
| P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad A1 |
| FPT Tablet vs IdeaPad A1 |
| Kindle Fire vs IdeaPad A1 |
| Blackberry Playbook vs IdeaPad A1 |
| Motorola Xoom vs IdeaPad A1 |
| Acer Iconia Tab A500 vs IdeaPad A1 |
| Asus Eee Pad Transformer vs IdeaPad A1 |
| Archos 80 G9 vs IdeaPad A1 |
| Samsung Galaxy Tab vs IdeaPad A1 |
| Dell Streak 7 vs IdeaPad A1 |
| HTC Evo View 4G vs IdeaPad A1 |
| Acer Iconia W500 vs IdeaPad A1 |


