Chọn Galaxy Tab 10.1v hay HTC Flyer, Galaxy Tab 10.1v vs HTC Flyer

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Galaxy Tab 10.1v hay HTC Flyer đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Tab 10.1v
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC Flyer
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
5
3
Galaxy Tab 10.1v
HTC Flyer

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Tab 10.1v (P7100) (ARM Cortex A9 1GHz, 16GB Flash Drive, 10.1 inch, Android OS V3.0) Wifi, 3G Model
Giá: 6.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Samsung Galaxy Tab 10.1v (P7100) (ARM Cortex A9 1GHz, 32GB Flash Drive, 10.1 inch, Android OS V3.0) Wifi, 3G Model
Giá: 11.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
HTC Flyer (1.5GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v2.4)
Giá: 4.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Tab 10.1v (4 ý kiến)
vothiminh Khoái cấu hình của con HTC, nhưng màn hình của con galaxy lớn hơn (249 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905 Galaxy Tab 10.1v màn hình to và nhiều ứng dụng cho người dùng (402 ngày trước)
dungshop Galaxy Tab 10.1v tốc độ mạng nhanh , cảm ứng tốt (487 ngày trước)
dangtranthuha tốc độ mạng nhanh , cảm ứng tốt (496 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Flyer (2 ý kiến)
PhatTaiPhatTai cái này thì khỏi phải chê luôn, vừa đẹp vừa mạnh (371 ngày trước)
anhbi06 Giá mềm hơn, cấu hình không mạnh nhưng tạm ổn, đầy đủ tính năng (445 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Tab 10.1v (P7100) (ARM Cortex A9 1GHz, 16GB Flash Drive, 10.1 inch, Android OS V3.0) Wifi, 3G Model
đại diện cho
Galaxy Tab 10.1v
vsHTC Flyer (1.5GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v2.4)
đại diện cho
HTC Flyer
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất (Manufacture) SamsungvsHTC Hãng sản xuất (Manufacture)
Màn hình
Loại màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen)vsMàn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) Loại màn hình cảm ứng
Công nghệ màn hình TFTvs- Công nghệ màn hình
Độ lớn màn hình (inch) 10.1 inchvs7 inch Độ lớn màn hình (inch)
Độ phân giải màn hình (Resolution) WXGA (1280 x 800)vsWSVGA (1024 x 600) Độ phân giải màn hình (Resolution)
CPU
Loại CPU (CPU Type) ARM Cortex A9vs- Loại CPU (CPU Type)
Tốc độ (CPU Speed) 1.00Ghzvs1.50Ghz Tốc độ (CPU Speed)
Bộ nhớ đệm (CPU Cache) -vs- Bộ nhớ đệm (CPU Cache)
Memory
Loại RAM (RAM Type) -vs- Loại RAM (RAM Type)
Dung lượng bộ nhớ (RAM) 1GBvs1GB Dung lượng bộ nhớ (RAM)
Thiết bị lưu trữ
Thiết bị lưu trữ (Storage) Flash DrivevsFlash Drive Thiết bị lưu trữ (Storage)
Dung lượng lưu trữ 16GBvs32GB Dung lượng lưu trữ
Graphics
GPU/VPU ULP GeForce vs- GPU/VPU
Graphic Memory -vs- Graphic Memory
Drive
Loại ổ đĩa quang (Optical drive) -vs- Loại ổ đĩa quang (Optical drive)
Thông số khác
Thiết bị nhập liệu • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
vs• Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)
Thiết bị nhập liệu
Mạng (Network) • IEEE 802.11b/g/n
• 3G
• GPRS
• EDGE
vs• IEEE 802.11b/g/n
Mạng (Network)
Kết nối không dây khác • Bluetooth 2.1
• GPS
vs• Bluetooth 3.0
• GPS
Kết nối không dây khác
Cổng giao tiếp (Ports) • Headphone
• Microphone
• VGA out
vs Cổng giao tiếp (Ports)
Cổng USB • USB 2.0 port
vs• -
Cổng USB
Cổng đọc thẻ (Card Reader) -vs- Cổng đọc thẻ (Card Reader)
Tính năng đặc biệt • Camera
vs• Camera
Tính năng đặc biệt
Tính năng khác - SNS integration
- Digital compass
- MP4/DivX/WMV/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Adobe Flash 10.1 support
- Voice memo
- Predictive text input (Swype)
- Quay Video 1080p
vsQuay Video 720p Tính năng khác
Hệ điều hành (OS) Android OS, v3.0 (Honeycomb)vsAndroid OS, v2.4 (Gingerbread) Hệ điều hành (OS)
Loại Pin sử dụng (Battery Type) Lithium ion (Li-ion)vs- Loại Pin sử dụng (Battery Type)
Số lượng Cells -vs- Số lượng Cells
Dung lượng pin -vs4000mAh Dung lượng pin
Thời lượng sử dụng (giờ) 10vs4 Thời lượng sử dụng (giờ)
Trọng lượng (Kg) 0.56vs0.42 Trọng lượng (Kg)
Kích thước (Dimensions) 246.2 x 170.4 x 10.9 mmvs122 x 195.4 x 13.2 mm Kích thước (Dimensions)
Website (Hãng sản xuất) vsChi tiết Website (Hãng sản xuất)

Đối thủ

Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 8.9 Galaxy Tab 10.1vGalaxy Tab 8.9
Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 7.7 Galaxy Tab 10.1vGalaxy Tab 7.7
Galaxy Tab 10.1v vs Dell Streak Galaxy Tab 10.1vDell Streak
Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic G-Tablet Galaxy Tab 10.1vViewSonic G-Tablet
Galaxy Tab 10.1v vs Archos 101 IT Galaxy Tab 10.1vArchos 101 IT
Galaxy Tab 10.1v vs Archos 70 IT Galaxy Tab 10.1vArchos 70 IT
Galaxy Tab 10.1v vs Optimus Pad Galaxy Tab 10.1vOptimus Pad
Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet S  Galaxy Tab 10.1vSony Tablet S 
Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 2 Galaxy Tab 10.1vApple Ipad 2
Galaxy Tab 10.1v vs Apple iPad Galaxy Tab 10.1vApple iPad
Galaxy Tab 10.1v vs HP TouchPad Galaxy Tab 10.1vHP TouchPad
Galaxy Tab 10.1v vs Samsung 700T Galaxy Tab 10.1vSamsung 700T
Galaxy Tab 10.1v vs IdeaPad K1 Galaxy Tab 10.1vIdeaPad K1
Galaxy Tab 10.1v vs IdeaPad A1 Galaxy Tab 10.1vIdeaPad A1
Galaxy Tab 10.1v vs Regza AT700 Galaxy Tab 10.1vRegza AT700
Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 Galaxy Tab 10.1vViewSonic VB734
Galaxy Tab 10.1v vs Acer Iconia Tab A501 Galaxy Tab 10.1vAcer Iconia Tab A501
Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 Pro Galaxy Tab 10.1vViewSonic VB734 Pro
Galaxy Tab 10.1v vs Toshiba Regza AT200 Galaxy Tab 10.1vToshiba Regza AT200
Galaxy Tab 10.1v vs Acer Iconia Tab W501 Galaxy Tab 10.1vAcer Iconia Tab W501
Galaxy Tab 10.1v vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO Galaxy Tab 10.1vLenovo ThinkPad Tablet 1839CTO
Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet SGPT113 Galaxy Tab 10.1vSony Tablet SGPT113
Galaxy Tab 10.1v vs Asus Transformer Pad TF300 Galaxy Tab 10.1vAsus Transformer Pad TF300
Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet P Galaxy Tab 10.1vSony Tablet P
Galaxy Tab 10.1v vs Google Nexus 7 Galaxy Tab 10.1vGoogle Nexus 7
Galaxy Tab 10.1v vs Sony SGP-T111 Galaxy Tab 10.1vSony SGP-T111
Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Note 10.1 Galaxy Tab 10.1vSamsung Galaxy Note 10.1
Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) Galaxy Tab 10.1vSamsung Galaxy Note 10.1 (N8000)
Galaxy Tab 10.1v vs BiPad New Galaxy Tab 10.1vBiPad New
Galaxy Tab 10.1v vs Sony Xperia Tablet S Galaxy Tab 10.1vSony Xperia Tablet S
Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 3 Galaxy Tab 10.1vApple Ipad 3
Galaxy Tab 10.1v vs Kindle Fire HD 7inch Galaxy Tab 10.1vKindle Fire HD 7inch
Galaxy Tab 10.1v vs Kindle Fire HD 8.9inch Galaxy Tab 10.1vKindle Fire HD 8.9inch
Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch Galaxy Tab 10.1vSamsung Galaxy Tab 2 10.1inch
Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch Galaxy Tab 10.1vSamsung Galaxy Tab 2 7inch
Galaxy Tab 10.1v vs Apple iPad Mini Galaxy Tab 10.1vApple iPad Mini
Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 4 Galaxy Tab 10.1vApple Ipad 4
Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 5 Galaxy Tab 10.1vApple Ipad 5
Galaxy Tab 10.1v vs FPT Tablet HD Galaxy Tab 10.1vFPT Tablet HD
Galaxy Tab 10.1v vs FPT Tablet II Galaxy Tab 10.1vFPT Tablet II
Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 3 7inch Galaxy Tab 10.1vGalaxy Tab 3 7inch
Galaxy Tab 10.1v vs Sony Xperia Tablet Z Galaxy Tab 10.1vSony Xperia Tablet Z
Galaxy Tab 10.1 vs Galaxy Tab 10.1v Galaxy Tab 10.1Galaxy Tab 10.1v
P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v P1000 Galaxy TabGalaxy Tab 10.1v
FPT Tablet vs Galaxy Tab 10.1v FPT TabletGalaxy Tab 10.1v
Kindle Fire vs Galaxy Tab 10.1v Kindle FireGalaxy Tab 10.1v
Blackberry Playbook vs Galaxy Tab 10.1v Blackberry PlaybookGalaxy Tab 10.1v
Motorola Xoom vs Galaxy Tab 10.1v Motorola XoomGalaxy Tab 10.1v
Acer Iconia Tab A500 vs Galaxy Tab 10.1v Acer Iconia Tab A500Galaxy Tab 10.1v
Asus Eee Pad Transformer vs Galaxy Tab 10.1v Asus Eee Pad TransformerGalaxy Tab 10.1v
Archos 80 G9 vs Galaxy Tab 10.1v Archos 80 G9Galaxy Tab 10.1v
Samsung Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v Samsung Galaxy TabGalaxy Tab 10.1v
Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 10.1v Dell Streak 7Galaxy Tab 10.1v
HTC Evo View 4G vs Galaxy Tab 10.1v HTC Evo View 4GGalaxy Tab 10.1v
Acer Iconia W500 vs Galaxy Tab 10.1v Acer Iconia W500Galaxy Tab 10.1v