Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 11.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Tab 10.1v (4 ý kiến)
vothiminh
Khoái cấu hình của con HTC, nhưng màn hình của con galaxy lớn hơn
(249 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905
Galaxy Tab 10.1v màn hình to và nhiều ứng dụng cho người dùng
(402 ngày trước)

dungshop
Galaxy Tab 10.1v tốc độ mạng nhanh , cảm ứng tốt
(487 ngày trước)
dangtranthuha
tốc độ mạng nhanh , cảm ứng tốt
(496 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Flyer (2 ý kiến)
PhatTaiPhatTai
cái này thì khỏi phải chê luôn, vừa đẹp vừa mạnh
(371 ngày trước)
anhbi06
Giá mềm hơn, cấu hình không mạnh nhưng tạm ổn, đầy đủ tính năng
(445 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Tab 10.1v (P7100) (ARM Cortex A9 1GHz, 16GB Flash Drive, 10.1 inch, Android OS V3.0) Wifi, 3G Model đại diện cho Galaxy Tab 10.1v | vs | HTC Flyer (1.5GHz, 1GB RAM, 32GB Flash Driver, 7 inch, Android OS v2.4) đại diện cho HTC Flyer | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
| Công nghệ màn hình | TFT | vs | - | Công nghệ màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình (inch) | 10.1 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WXGA (1280 x 800) | vs | WSVGA (1024 x 600) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
| CPU | |||||||||
| Loại CPU (CPU Type) | ARM Cortex A9 | vs | - | Loại CPU (CPU Type) | |||||
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.50Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
| Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | - | vs | - | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
| Memory | |||||||||
| Loại RAM (RAM Type) | - | vs | - | Loại RAM (RAM Type) | |||||
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 1GB | vs | 1GB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
| Thiết bị lưu trữ | |||||||||
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
| Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 32GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
| Graphics | |||||||||
| GPU/VPU | ULP GeForce | vs | - | GPU/VPU | |||||
| Graphic Memory | - | vs | - | Graphic Memory | |||||
| Drive | |||||||||
| Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | - | vs | - | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) |
Thiết bị nhập liệu | |||||
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n • 3G • GPRS • EDGE | vs | • IEEE 802.11b/g/n |
Mạng (Network) | |||||
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 • GPS | vs | • Bluetooth 3.0 • GPS |
Kết nối không dây khác | |||||
| Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone • Microphone • VGA out | vs | Cổng giao tiếp (Ports) | ||||||
| Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • - |
Cổng USB | |||||
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | - | vs | - | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
| Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera |
Tính năng đặc biệt | |||||
| Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - MP4/DivX/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Adobe Flash 10.1 support - Voice memo - Predictive text input (Swype) - Quay Video 1080p | vs | Quay Video 720p | Tính năng khác | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Android OS, v3.0 (Honeycomb) | vs | Android OS, v2.4 (Gingerbread) | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium ion (Li-ion) | vs | - | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
| Số lượng Cells | - | vs | - | Số lượng Cells | |||||
| Dung lượng pin | - | vs | 4000mAh | Dung lượng pin | |||||
| Thời lượng sử dụng (giờ) | 10 | vs | 4 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
| Trọng lượng (Kg) | 0.56 | vs | 0.42 | Trọng lượng (Kg) | |||||
| Kích thước (Dimensions) | 246.2 x 170.4 x 10.9 mm | vs | 122 x 195.4 x 13.2 mm | Kích thước (Dimensions) | |||||
| Website (Hãng sản xuất) | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) | ||||||
Đối thủ
| Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 8.9 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 7.7 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Dell Streak |
| Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic G-Tablet |
| Galaxy Tab 10.1v vs Archos 101 IT |
| Galaxy Tab 10.1v vs Archos 70 IT |
| Galaxy Tab 10.1v vs Optimus Pad |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet S |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 2 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple iPad |
| Galaxy Tab 10.1v vs HP TouchPad |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung 700T |
| Galaxy Tab 10.1v vs IdeaPad K1 |
| Galaxy Tab 10.1v vs IdeaPad A1 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Regza AT700 |
| Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Acer Iconia Tab A501 |
| Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 Pro |
| Galaxy Tab 10.1v vs Toshiba Regza AT200 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Acer Iconia Tab W501 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet SGPT113 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Asus Transformer Pad TF300 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Tablet P |
| Galaxy Tab 10.1v vs Google Nexus 7 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony SGP-T111 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Note 10.1 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) |
| Galaxy Tab 10.1v vs BiPad New |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Xperia Tablet S |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 3 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Kindle Fire HD 7inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Kindle Fire HD 8.9inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple iPad Mini |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 4 |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple Ipad 5 |
| Galaxy Tab 10.1v vs FPT Tablet HD |
| Galaxy Tab 10.1v vs FPT Tablet II |
| Galaxy Tab 10.1v vs Galaxy Tab 3 7inch |
| Galaxy Tab 10.1v vs Sony Xperia Tablet Z |
| Galaxy Tab 10.1 vs Galaxy Tab 10.1v |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v |
| FPT Tablet vs Galaxy Tab 10.1v |
| Kindle Fire vs Galaxy Tab 10.1v |
| Blackberry Playbook vs Galaxy Tab 10.1v |
| Motorola Xoom vs Galaxy Tab 10.1v |
| Acer Iconia Tab A500 vs Galaxy Tab 10.1v |
| Asus Eee Pad Transformer vs Galaxy Tab 10.1v |
| Archos 80 G9 vs Galaxy Tab 10.1v |
| Samsung Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v |
| Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 10.1v |
| HTC Evo View 4G vs Galaxy Tab 10.1v |
| Acer Iconia W500 vs Galaxy Tab 10.1v |
| HTC Flyer vs Archos 101 IT |
| HTC Flyer vs Archos 70 IT |
| HTC Flyer vs Optimus Pad |
| HTC Flyer vs Sony Tablet S |
| HTC Flyer vs Apple Ipad 2 |
| HTC Flyer vs Apple iPad |
| HTC Flyer vs HP TouchPad |
| HTC Flyer vs Samsung 700T |
| HTC Flyer vs IdeaPad K1 |
| HTC Flyer vs IdeaPad A1 |
| HTC Flyer vs Regza AT700 |
| HTC Flyer vs ViewSonic VB734 |
| HTC Flyer vs Acer Iconia Tab A501 |
| HTC Flyer vs ViewSonic VB734 Pro |
| HTC Flyer vs Toshiba Regza AT200 |
| HTC Flyer vs Acer Iconia Tab W501 |
| HTC Flyer vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| HTC Flyer vs Sony Tablet SGPT113 |
| HTC Flyer vs Asus Transformer Pad TF300 |
| HTC Flyer vs Sony Tablet P |
| HTC Flyer vs HTC Vertex |
| HTC Flyer vs Apple Ipad 3 |
| HTC Flyer vs Apple Ipad 5 |
| ViewSonic G-Tablet vs HTC Flyer |
| Dell Streak vs HTC Flyer |
| Galaxy Tab 7.7 vs HTC Flyer |
| Galaxy Tab 8.9 vs HTC Flyer |
| Galaxy Tab 10.1 vs HTC Flyer |
| P1000 Galaxy Tab vs HTC Flyer |
| FPT Tablet vs HTC Flyer |
| Kindle Fire vs HTC Flyer |
| Blackberry Playbook vs HTC Flyer |
| Motorola Xoom vs HTC Flyer |
| Acer Iconia Tab A500 vs HTC Flyer |
| Asus Eee Pad Transformer vs HTC Flyer |
| Archos 80 G9 vs HTC Flyer |
| Samsung Galaxy Tab vs HTC Flyer |
| Dell Streak 7 vs HTC Flyer |
| HTC Evo View 4G vs HTC Flyer |
| Acer Iconia W500 vs HTC Flyer |


