Chọn Milestone hay Nokia C6-01, Milestone vs Nokia C6-01

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Milestone hay Nokia C6-01 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Milestone
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Nokia C6-01
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
1
1
Milestone
Nokia C6-01

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Milestone (Motorola DROID) A853
Giá: 2.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Motorola Droid (Motorola Sholes)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Nokia C6-01 Black
Giá: 2.100.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Nokia C6-01 Silver Grey
Giá: 3.850.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Nokia C6-01 Gold
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Milestone (1 ý kiến)
dailydaumo1 mình thích con này hơn ,trông hay hơn (268 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Milestone (Motorola DROID) A853
đại diện cho
Milestone
vsNokia C6-01 Black
đại diện cho
Nokia C6-01
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất MotorolavsNokia C-Series Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu trượtvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.7inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 854pixelsvs360 x 640pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A8 (600 MHz)vsARM 11 (680 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX530vsBroadcom BCM2727 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 130MBvs340MB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs256MB RAM
ROM -vs1GB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.0 (Eclair)vsSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsLưu trữ trong 30 ngày Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
vs• MP3
• AMR
• AAC
• AAC+
• WMA
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • USB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Adobe Flash Player v10.1
-Digital compass
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor
- Proximity sensor for auto turn-off
- Full QWERTY keyboard with 5-way navigation key
vs- Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- TV-out
- SNS integration
- WebTV
- MP3/WMA/WAV/eAAC+ player
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Flash Lite 4.0
- Voice command/dial
- T9
- Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0
- HSDPA
- HSUPA
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1400mAhvsLi-Ion 1050mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6.5giờvs11.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 350giờvs408giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 165gvs131g Trọng lượng
Kích thước 115.8 x 60 x 13.7 mmvs103.8 x 52.5 x 13.9 mm Kích thước

Đối thủ