Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.850.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Milestone (1 ý kiến)

dailydaumo1
mình thích con này hơn ,trông hay hơn
(268 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Motorola Milestone (Motorola DROID) A853 đại diện cho Milestone | vs | Nokia C6-01 Black đại diện cho Nokia C6-01 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Motorola | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu trượt | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (600 MHz) | vs | ARM 11 (680 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Broadcom BCM2727 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 130MB | vs | 340MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 256MB | vs | 256MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 1GB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.0 (Eclair) | vs | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Lưu trữ trong 30 ngày | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • MP3 • AMR • AAC • AAC+ • WMA • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk - Adobe Flash Player v10.1 -Digital compass - Multi-touch input method - Accelerometer sensor - Proximity sensor for auto turn-off - Full QWERTY keyboard with 5-way navigation key | vs | - Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - 3.5 mm audio jack - Geo-tagging, face detection - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - TV-out - SNS integration - WebTV - MP3/WMA/WAV/eAAC+ player - MP4/WMV/H.264/H.263 player - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Flash Lite 4.0 - Voice command/dial - T9 - Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0 - HSDPA - HSUPA |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1050mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 11.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 350giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 165g | vs | 131g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 115.8 x 60 x 13.7 mm | vs | 103.8 x 52.5 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Milestone vs BACKFLIP |
| Milestone vs Nokia E7 |
| Milestone vs Nokia X6 |
| Milestone vs FLIPSIDE MB508 |
| Milestone vs HTC Hero |
| Milestone vs Nokia N900 |
| Milestone vs MILESTONE XT720 |
| Milestone vs Acer Liquid |
| Milestone vs Nokia N97 |
| Milestone vs Storm2 9520 |
| Milestone vs Storm2 9550 |
| Milestone vs HTC Aria |
| Milestone vs Nokia C6 |
| Milestone vs Samsung Wave |
| Milestone vs Nokia N97 mini |
| Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Milestone vs Galaxy 551 |
| Milestone vs S8000 Jet |
| Milestone vs HTC Legend |
| Milestone vs Galaxy Spica |
| Sony Xperia x10 vs Milestone |
| iPhone 3GS vs Milestone |
| Motorola DEFY vs Milestone |
| Galaxy Ace vs Milestone |
| Nokia N8 vs Milestone |
| iPhone 3G vs Milestone |
| Nokia C6-01 vs Desire Z |
| Nokia C6-01 vs FLIPSIDE MB508 |
| Nokia C6-01 vs HTC Aria |
| Nokia C6-01 vs Nokia C6 |
| Nokia C6-01 vs Nokia C7 |
| Nokia C6-01 vs Nokia C5-03 |
| Nokia C6-01 vs Sony Xperia X10 mini |
| Nokia C6-01 vs LG Optimus |
| Nokia C6-01 vs Nokia X3 |
| Nokia C6-01 vs Nokia 603 |
| Nokia C6-01 vs LG S365 |
| Nokia C6-01 vs Sony Xperia pro |
| Nokia C6-01 vs Lumia 610 |
| Nokia C6-01 vs Lumia 610 NFC |
| Nokia X6 vs Nokia C6-01 |
| Nokia E7 vs Nokia C6-01 |
| BACKFLIP vs Nokia C6-01 |
| Motorola DEFY vs Nokia C6-01 |
| iPhone 3GS vs Nokia C6-01 |



