Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 7.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.660.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.660.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn P1000 Galaxy Tab (1 ý kiến)
vothiminh
Giá thành không quá cao, nhưng được một sản phẩm có thương hiệu tốt hơn
(234 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ViewSonic VB734 (2 ý kiến)

lan130
Màn hình rộng , giá rẻ, thiết kế gọn gàng, tốc độ xử lý nhanh hơn
(169 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905
Giá rẻ nhiều chức năng hợp với sinh viên
(252 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Tab (P1000) (ARM Cortex A8 1.0GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS) Wifi, 3G Model đại diện cho P1000 Galaxy Tab | vs | ViewSonic VB734 (ARM Cortex A8 1.2GHz, 512MB RAM, 16GB Flash Driver, 7 inch, Android OS V2.3) đại diện cho ViewSonic VB734 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Samsung | vs | ViewSonic | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
| Công nghệ màn hình | AMOLED | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình (inch) | 7 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WSVGA (1024 x 600) | vs | Độ phân giải màn hình (Resolution) | ||||||
| CPU | |||||||||
| Loại CPU (CPU Type) | ARM Cortex A8 | vs | ARM Cortex A8 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.20Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
| Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | - | vs | - | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
| Memory | |||||||||
| Loại RAM (RAM Type) | - | vs | DDRIII | Loại RAM (RAM Type) | |||||
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 512MB | vs | 512MB | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
| Thiết bị lưu trữ | |||||||||
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
| Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
| Graphics | |||||||||
| GPU/VPU | - | vs | - | GPU/VPU | |||||
| Graphic Memory | - | vs | - | Graphic Memory | |||||
| Drive | |||||||||
| Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | - | vs | - | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) |
Thiết bị nhập liệu | |||||
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n • 3G | vs | • IEEE 802.11a/b |
Mạng (Network) | |||||
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth • GPS | vs | • - |
Kết nối không dây khác | |||||
| Cổng giao tiếp (Ports) | • Microphone | vs | • Headphone • Microphone |
Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
| Cổng USB | • USB 2.0 port | vs | • USB 2.0 port |
Cổng USB | |||||
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | - | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
| Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera |
Tính năng đặc biệt | |||||
| Tính năng khác | - Bộ nhớ trong : 16GB
-GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 -HSDPA 900 / 1900 / 2100 | vs | Tính năng khác | ||||||
| Hệ điều hành (OS) | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium Polymer (Li-Po) | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
| Số lượng Cells | - | vs | 6 cells | Số lượng Cells | |||||
| Dung lượng pin | 4000mAh | vs | 4000mAh | Dung lượng pin | |||||
| Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | 6 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
| Trọng lượng (Kg) | - | vs | 0.39 | Trọng lượng (Kg) | |||||
| Kích thước (Dimensions) | vs | Kích thước (Dimensions) | |||||||
| Website (Hãng sản xuất) | vs | Website (Hãng sản xuất) | |||||||
Đối thủ
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 10.1v |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 8.9 |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 7.7 |
| P1000 Galaxy Tab vs Dell Streak |
| P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic G-Tablet |
| P1000 Galaxy Tab vs HTC Flyer |
| P1000 Galaxy Tab vs Archos 101 IT |
| P1000 Galaxy Tab vs Archos 70 IT |
| P1000 Galaxy Tab vs Optimus Pad |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet S |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 2 |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple iPad |
| P1000 Galaxy Tab vs HP TouchPad |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung 700T |
| P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad K1 |
| P1000 Galaxy Tab vs IdeaPad A1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Regza AT700 |
| P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab A501 |
| P1000 Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 Pro |
| P1000 Galaxy Tab vs Toshiba Regza AT200 |
| P1000 Galaxy Tab vs Acer Iconia Tab W501 |
| P1000 Galaxy Tab vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet SGPT113 |
| P1000 Galaxy Tab vs Asus Transformer Pad TF300 |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Tablet P |
| P1000 Galaxy Tab vs Google Nexus 7 |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony SGP-T111 |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Note 10.1 |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) |
| P1000 Galaxy Tab vs BiPad New |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Xperia Tablet S |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 3 |
| P1000 Galaxy Tab vs Kindle Fire HD 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Kindle Fire HD 8.9inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple iPad Mini |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 4 |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple Ipad 5 |
| P1000 Galaxy Tab vs FPT Tablet HD |
| P1000 Galaxy Tab vs FPT Tablet II |
| P1000 Galaxy Tab vs Galaxy Tab 3 7inch |
| P1000 Galaxy Tab vs Sony Xperia Tablet Z |
| FPT Tablet vs P1000 Galaxy Tab |
| Kindle Fire vs P1000 Galaxy Tab |
| Blackberry Playbook vs P1000 Galaxy Tab |
| Motorola Xoom vs P1000 Galaxy Tab |
| Acer Iconia Tab A500 vs P1000 Galaxy Tab |
| Asus Eee Pad Transformer vs P1000 Galaxy Tab |
| Archos 80 G9 vs P1000 Galaxy Tab |
| Samsung Galaxy Tab vs P1000 Galaxy Tab |
| Dell Streak 7 vs P1000 Galaxy Tab |
| HTC Evo View 4G vs P1000 Galaxy Tab |
| Acer Iconia W500 vs P1000 Galaxy Tab |
| ViewSonic VB734 vs Acer Iconia Tab A501 |
| ViewSonic VB734 vs ViewSonic VB734 Pro |
| ViewSonic VB734 vs Toshiba Regza AT200 |
| ViewSonic VB734 vs Acer Iconia Tab W501 |
| ViewSonic VB734 vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| ViewSonic VB734 vs Sony Tablet SGPT113 |
| ViewSonic VB734 vs Asus Transformer Pad TF300 |
| ViewSonic VB734 vs Sony Tablet P |
| ViewSonic VB734 vs ViewSonic ViewPad 97a |
| ViewSonic VB734 vs Viewsonic VB 736 |
| Regza AT700 vs ViewSonic VB734 |
| IdeaPad A1 vs ViewSonic VB734 |
| IdeaPad K1 vs ViewSonic VB734 |
| Samsung 700T vs ViewSonic VB734 |
| HP TouchPad vs ViewSonic VB734 |
| Apple iPad vs ViewSonic VB734 |
| Apple Ipad 2 vs ViewSonic VB734 |
| Sony Tablet S vs ViewSonic VB734 |
| Optimus Pad vs ViewSonic VB734 |
| Archos 70 IT vs ViewSonic VB734 |
| Archos 101 IT vs ViewSonic VB734 |
| HTC Flyer vs ViewSonic VB734 |
| ViewSonic G-Tablet vs ViewSonic VB734 |
| Dell Streak vs ViewSonic VB734 |
| Galaxy Tab 7.7 vs ViewSonic VB734 |
| Galaxy Tab 8.9 vs ViewSonic VB734 |
| Galaxy Tab 10.1v vs ViewSonic VB734 |
| Galaxy Tab 10.1 vs ViewSonic VB734 |
| FPT Tablet vs ViewSonic VB734 |
| Kindle Fire vs ViewSonic VB734 |
| Archos 80 G9 vs ViewSonic VB734 |
| Samsung Galaxy Tab vs ViewSonic VB734 |
| Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 |
| Blackberry Playbook vs ViewSonic VB734 |
| Motorola Xoom vs ViewSonic VB734 |
| HTC Evo View 4G vs ViewSonic VB734 |
| Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic VB734 |
| Acer Iconia W500 vs ViewSonic VB734 |
| Asus Eee Pad Transformer vs ViewSonic VB734 |


