Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 3.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.180.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus S (3 ý kiến)

vuongshelldez
Nexus S giá rẻ, cấu hình ổn và hiệu năng tốt. Tôi chọn Nexus S!
(168 ngày trước)

anhduy2110vn
Luận về vẻ bề ngoài cũng như bên trong thì đây là một so sánh đầy khập khiểng
(252 ngày trước)

dailydaumo1
Hok bjet gja ca the nao chu nhjn thoj thj mjnh da thjch roj
(307 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo (7 ý kiến)
chiocoshop
thông số kỹ thuật tốt, thiết kế lạ mắt, giá cả lại mềm hợp túi tiền
(46 ngày trước)
vuvanhien1
máy này khi cầm có cảm giác nặng hơn rất đầm tay đấy
(270 ngày trước)
kim00
máy xài ngon, chạy ứng dụng nhanh, tuyệt vời
(299 ngày trước)
tuanthanh258
T thich con nay hon! it nhat nhin ngoai cung dep hon va thong so ky thuat rat tot!
(470 ngày trước)

uttu87
Chọn Neo cho những ai thích quay phim chụp hình
(475 ngày trước)
vanthiet1980
Dong nay dung nghe nhac thi mien che vao dau duoc
(543 ngày trước)

hamsterqn
máy xài ngon, chạy ứng dụng nhanh, tuyệt vời
(561 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | vs | Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue đại diện cho Sony Xperia Neo | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Digital Compass - SNS integration - HDMI port |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 720giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 129g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 123.9 x 63 x 10.9 mm | vs | 116 x 57 x 13 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nexus S vs HTC Titan |
| Nexus S vs Galaxy Note |
| Nexus S vs HTC Arrive |
| Nexus S vs HTC Radar |
| Nexus S vs LG Quantum |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Optimus Black |
| Nexus S vs Epic 4G |
| Nexus S vs HTC Trophy |
| Nexus S vs Motorola Triumph |
| Nexus S vs HTC One V |
| Nexus S vs HTC One X |
| Nexus S vs HTC One S |
| Nexus S vs Sony Xperia S |
| Nexus S vs HTC One XL |
| Nexus S vs Sony Xperia sola |
| Nexus S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Nexus S vs Galaxy Note II |
| Nexus S vs Sony Xperia SL |
| Nexus S vs iPhone 5 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Nexus S vs HTC One X+ |
| Nexus S vs Galaxy S III mini |
| Nexus S vs HTC One VX |
| Nexus S vs HTC One ST |
| Nexus S vs HTC One SC |
| Nexus S vs HTC One SU |
| Nexus S vs Nexus 4 E960 |
| Nexus S vs HTC One SV |
| Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Nexus S vs Blackberry Z10 |
| Nexus S vs HTC One |
| Nexus S vs Blackberry Q10 |
| Galaxy SL vs Nexus S |
| Incredible S vs Nexus S |
| Desire S vs Nexus S |
| HTC Desire HD vs Nexus S |
| HTC Sensation vs Nexus S |
| Galaxy S vs Nexus S |
| iPhone 4 vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc vs Nexus S |
| HTC HD7 vs Nexus S |
| Galaxy S2 vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
| iPhone 4S vs Nexus S |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo V |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia Neo vs HTC 7 Mozart |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Neo vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Neo vs Xperia Z |
| Galaxy SL vs Sony Xperia Neo |
| Incredible S vs Sony Xperia Neo |
| Desire S vs Sony Xperia Neo |
| HTC Desire HD vs Sony Xperia Neo |
| HTC Sensation vs Sony Xperia Neo |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Neo |
| Galaxy S vs Sony Xperia Neo |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo |



