Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Nexus S (2 ý kiến)

anhduy2110vn
nổi trội hơn cả phần cứng lẫn HDH, kiểu dáng cũng đẹp hơn
(256 ngày trước)
vanthiet1980
Trong cung duoc khong biet co ben khong
(543 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Titan (6 ý kiến)
hnhd
màn hình rộng , thiết kế thanh khá cứng cáp
(204 ngày trước)
kim00
htc titan man hinh rong hon nexus s va nhin ro hon
(303 ngày trước)

dailydaumo1
nổi trội hơn cả phần cứng lẫn HDH, kiểu dáng cũng đẹp hơn
(311 ngày trước)

dailydaumo
k thích ss cho lắm,trung thành HTC
(360 ngày trước)
phuongvy11
htc titan man hinh rong hon nexus s va nhin ro hon
(409 ngày trước)
ngocsonm
bộ vi xử lí cao hơn và trông đẹp hơn
(420 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Google Nexus S (Samsung i9020) đại diện cho Nexus S | vs | HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate) đại diện cho HTC Titan | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Gyroscope sensor - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1600mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 720giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 129g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 123.9 x 63 x 10.9 mm | vs | 131.5 x 70.7 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nexus S vs Galaxy Note |
| Nexus S vs Sony Xperia Neo |
| Nexus S vs HTC Arrive |
| Nexus S vs HTC Radar |
| Nexus S vs LG Quantum |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Optimus Black |
| Nexus S vs Epic 4G |
| Nexus S vs HTC Trophy |
| Nexus S vs Motorola Triumph |
| Nexus S vs HTC One V |
| Nexus S vs HTC One X |
| Nexus S vs HTC One S |
| Nexus S vs Sony Xperia S |
| Nexus S vs HTC One XL |
| Nexus S vs Sony Xperia sola |
| Nexus S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Nexus S vs Galaxy Note II |
| Nexus S vs Sony Xperia SL |
| Nexus S vs iPhone 5 |
| Nexus S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Nexus S vs HTC One X+ |
| Nexus S vs Galaxy S III mini |
| Nexus S vs HTC One VX |
| Nexus S vs HTC One ST |
| Nexus S vs HTC One SC |
| Nexus S vs HTC One SU |
| Nexus S vs Nexus 4 E960 |
| Nexus S vs HTC One SV |
| Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Nexus S vs Blackberry Z10 |
| Nexus S vs HTC One |
| Nexus S vs Blackberry Q10 |
| Galaxy SL vs Nexus S |
| Incredible S vs Nexus S |
| Desire S vs Nexus S |
| HTC Desire HD vs Nexus S |
| HTC Sensation vs Nexus S |
| Galaxy S vs Nexus S |
| iPhone 4 vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc vs Nexus S |
| HTC HD7 vs Nexus S |
| Galaxy S2 vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
| iPhone 4S vs Nexus S |
| HTC Titan vs Galaxy Note |
| HTC Titan vs HTC Sensation XL |
| HTC Titan vs Optimus Q2 |
| HTC Titan vs Live with Walkman |
| HTC Titan vs HTC Vigor |
| HTC Titan vs Torch 9810 |
| HTC Titan vs HTC Radar |
| HTC Titan vs LG Quantum |
| HTC Titan vs Nokia 500 |
| HTC Titan vs Motorola RAZR |
| HTC Titan vs Lumia 800 |
| HTC Titan vs Lumia 710 |
| HTC Titan vs HTC Vivid |
| HTC Titan vs HTC Titan II |
| HTC Titan vs Toshiba TG02 |
| HTC Amaze 4G vs HTC Titan |
| Galaxy SL vs HTC Titan |
| Galaxy R vs HTC Titan |
| Desire S vs HTC Titan |
| Sensation XE vs HTC Titan |
| HTC EVO 3D vs HTC Titan |
| HTC Sensation vs HTC Titan |
| Galaxy S vs HTC Titan |
| iPhone 4S vs HTC Titan |
| Nokia N9 vs HTC Titan |
| Galaxy S2 vs HTC Titan |
| iPhone 4 vs HTC Titan |
| Sony Xperia Arc vs HTC Titan |
| Torch 9860 vs HTC Titan |



