Chọn Nexus S hay HTC Titan, Nexus S vs HTC Titan

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nexus S hay HTC Titan đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nexus S
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC Titan
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
3
9
Nexus S
HTC Titan

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Samsung Google Nexus S 4G (SPH-D720)
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) Black
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Nexus S (2 ý kiến)
anhduy2110vn nổi trội hơn cả phần cứng lẫn HDH, kiểu dáng cũng đẹp hơn (256 ngày trước)
vanthiet1980 Trong cung duoc khong biet co ben khong (543 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Titan (6 ý kiến)
hnhd màn hình rộng , thiết kế thanh khá cứng cáp (204 ngày trước)
kim00 htc titan man hinh rong hon nexus s va nhin ro hon (303 ngày trước)
dailydaumo1 nổi trội hơn cả phần cứng lẫn HDH, kiểu dáng cũng đẹp hơn (311 ngày trước)
dailydaumo k thích ss cho lắm,trung thành HTC (360 ngày trước)
phuongvy11 htc titan man hinh rong hon nexus s va nhin ro hon (409 ngày trước)
ngocsonm bộ vi xử lí cao hơn và trông đẹp hơn (420 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
đại diện cho
Nexus S
vsHTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
đại diện cho
HTC Titan
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất SamsungvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs4.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A8 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX540vsAdreno 205 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs512MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsMicrosoft Windows Phone 7.5 (Mango) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • EMS
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Social networking integration
- Digital compass
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Near Field Communications
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement
- Gyroscope sensor
- Stereo FM radio with RDS
- Facebook and Twitter integration
- YouTube client
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Digital compass
- Active noise cancellation with dedicated mic
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1500mAhvsLi-Ion 1600mAh Pin
Thời gian đàm thoại 14.5giờvs6.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 720giờvs450giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 129gvs160g Trọng lượng
Kích thước 123.9 x 63 x 10.9 mmvs131.5 x 70.7 x 9.9 mm Kích thước

Đối thủ