Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.590.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 7.190.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue đại diện cho Sony Xperia Arc | vs | Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T) đại diện cho Sony Xperia Ion | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate -Sony Mobile Bravia Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - ANT+ support - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Xanh | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1900mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 430giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 117g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 133 x 68 x 10.8 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Sony Xperia Arc vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc vs Torch 9860 |
| Sony Xperia Arc vs HTC Titan |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc vs HTC Radar |
| Sony Xperia Arc vs LG Quantum |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia Arc vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus |
| Sony Xperia Arc vs HD7S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc vs HTC One V |
| Sony Xperia Arc vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Arc vs HTC One S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc vs HTC One XL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Arc vs HTC One X+ |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Arc vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Arc vs Xperia Z |
| HTC HD7 vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Ion vs DROID 4 XT894 |
| Sony Xperia Ion vs HTC One V |
| Sony Xperia Ion vs HTC One X |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Ion vs HTC One S |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Ion vs HTC One XL |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Ion vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Ion vs Galaxy Note II |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Ion vs iPhone 5 |
| Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Sony Xperia Ion vs HTC One X+ |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Ion vs Galaxy S III mini |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Ion vs Nexus 4 E960 |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Ion vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Ion vs Xperia Z |
| Sony Xperia Ion vs Blackberry Z10 |
| Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S IV |
| Sony Xperia Ion vs Xperia L |
| Sony Xperia Ion vs Xperia SP |
| Sony Xperia Ion vs Galaxy Note III |
| Lumia 900 vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Ion |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia active vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion |
| Galaxy Note vs Sony Xperia Ion |



