Chọn Sony Xperia Arc hay Nexus S, Sony Xperia Arc vs Nexus S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Sony Xperia Arc hay Nexus S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia Arc
( 12 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Nexus S
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
12
9
Sony Xperia Arc
Nexus S

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
Giá: 3.890.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
Giá: 3.590.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
Giá: 3.590.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Samsung Google Nexus S 4G (SPH-D720)
Giá: 3.590.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) Black
Giá: 3.590.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 17 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc (11 ý kiến)
tanyeuaihm mà hình lớn hơn...máy ảnh nét hơn nhiều (73 ngày trước)
rungvangtaybac kiểu dáng doanh nhân thời thượng hơn (80 ngày trước)
duongjonstone kiểu dáng đẹp,cấu hình cũng tốt,Sony vẫn thương hiệu hơn (83 ngày trước)
truongvu92 thiết kế "ăn đứt" Nexus, vuông vức, bén cho cảm giác tự tin và sành điệu hơn. 1 điều đáng nói ở thời diểm này là khả năng đọc văn bản như Word, Excel, PowerPoint (159 ngày trước)
hnhd màn hình rộng hơn thiết kế vuông vức nam tính (202 ngày trước)
dailydaumo1 Kiểu cong mềm mại, mảnh mai
- Camera 8 MB kèm Sony Engine
- Màn hình lớn hơn.
- Hệ điều hành Android đã được nâng 2.3.4 (297 ngày trước)
madeinhanquoc Xperia Arc nam tinh hon nhieu so voi
Nexus S (476 ngày trước)
saobang978 Sony la thuong hieu dien tu hang dau cua Nhat Ban, chat luong cua ho tot hon. Con xet cai Rieng thi kieu dang cua ARC duoc danh gia cao trong dong smart phone (547 ngày trước)
cuongxuan79 Chọn Arc vì:
1. Giao diện của Arc đẹp, tiện lợi và thực dụng hơn hẳn Nexus S. Chia theo trang chứ ko tổng hợp 1 trang kéo xuống như Nexus S.
2. Màn hình quá rộng mở so với Nexus S.
3. Máy ảnh 8MB và 5 MB.
4. Cổng HDMI tiện dụng.
5. Cầm Arc mềm mại hơn Nexus S. Nặng hơn nhiều quá. (558 ngày trước)
TranNamMobile mẫu Xperia Acr thời trang hơn, màn hình lớn hơn chút, camera rõ hơn, thích hợp mọi lứa tuổi cả nam lẫn nữ. tuyệt tác siêu mong, I like it...! (564 ngày trước)
thaongan2011 g Polaris Office Viewer giúp xem các tập tin văn phòng như Word, Excel, PowerPoint cuc ngon (578 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nexus S (6 ý kiến)
quocduytu màn hình AMOLED cho hình ảnh rực rỡ và sắc nét hơn,bộ nhớ trong 16gb cho bạn lưu trử thoải mái hơn. (109 ngày trước)
ngonambnvn rẻ, khá đẹp time chờ và bộ nhớ cao (109 ngày trước)
vuongshelldez Nexus S tốt hơn về nhiều mặt. Tôi chọn Nexus S! (170 ngày trước)
president3 cái này nghe nhạc thì quá tuyệt vời rồi, hơn cái kia xa (252 ngày trước)
vuvanhien1 pin khỏe hơn nhiều các bạn ahf (257 ngày trước)
thampham189 Bộ nhớ trong lên tới 16GB, tích hợp nhiều tính năng (454 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
đại diện cho
Sony Xperia Arc
vsSamsung Google Nexus S (Samsung i9020)
đại diện cho
Nexus S
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Sony EricssonvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.2inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 854pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)vsARM Cortex A8 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vsPowerVR SGX540 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 320MBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs512MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• EMS
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Digital compass
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Stereo FM radio with RDS
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
-Sony Mobile Bravia Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape/Mediascape UI
vs- Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Social networking integration
- Digital compass
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Near Field Communications
Tính năng khác
Màu • Xanh
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1500mAhvsLi-Po 1500mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7giờvs14.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 430giờvs720giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 117gvs129g Trọng lượng
Kích thước 125 x 63 x 8.7 mmvs123.9 x 63 x 10.9 mm Kích thước

Đối thủ

Sony Xperia Arc vs Torch 9860 Sony Xperia ArcTorch 9860
Sony Xperia Arc vs HTC Titan Sony Xperia ArcHTC Titan
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo Sony Xperia ArcSony Xperia Neo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V Sony Xperia ArcSony Xperia Neo V
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro Sony Xperia ArcSony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia Arc vs HTC Radar Sony Xperia ArcHTC Radar
Sony Xperia Arc vs LG Quantum Sony Xperia ArcLG Quantum
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray Sony Xperia ArcSony Xperia ray
Sony Xperia Arc vs Optimus Black Sony Xperia ArcOptimus Black
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini Sony Xperia ArcSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 Sony Xperia ArcSony Xperia X1
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo Sony Xperia ArcSony Xperia Duo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active Sony Xperia ArcSony Xperia active
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini Sony Xperia ArcSony Xperia mini
Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus Sony Xperia ArcGalaxy S Plus
Sony Xperia Arc vs HD7S Sony Xperia ArcHD7S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro Sony Xperia ArcSony Xperia pro
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion Sony Xperia ArcSony Xperia Ion
Sony Xperia Arc vs HTC One V Sony Xperia ArcHTC One V
Sony Xperia Arc vs HTC One X Sony Xperia ArcHTC One X
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P Sony Xperia ArcSony Xperia P
Sony Xperia Arc vs HTC One S Sony Xperia ArcHTC One S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD Sony Xperia ArcSony Xperia Acro HD
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S Sony Xperia ArcSony Xperia S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U Sony Xperia ArcSony Xperia U
Sony Xperia Arc vs HTC One XL Sony Xperia ArcHTC One XL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola Sony Xperia ArcSony Xperia sola
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L Sony Xperia ArcSony Xperia neo L
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S Sony Xperia ArcSony Xperia acro S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go Sony Xperia ArcSony Xperia Go
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro Sony Xperia ArcSony Xperia Miro
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Sony Xperia ArcSony Xperia Tipo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual Sony Xperia ArcSony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL Sony Xperia ArcSony Xperia SL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T Sony Xperia ArcSony Xperia T
Sony Xperia Arc vs HTC One X+ Sony Xperia ArcHTC One X+
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX Sony Xperia ArcSony Xperia TX
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL Sony Xperia ArcSony Xperia TL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E Sony Xperia ArcSony Xperia E
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual Sony Xperia ArcSony Xperia E dual
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V Sony Xperia ArcSony Xperia V
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J Sony Xperia ArcSony Xperia J
Sony Xperia Arc vs Xperia ZL Sony Xperia ArcXperia ZL
Sony Xperia Arc vs Xperia Z Sony Xperia ArcXperia Z
HTC HD7 vs Sony Xperia Arc HTC HD7Sony Xperia Arc
Galaxy S vs Sony Xperia Arc Galaxy SSony Xperia Arc
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc Galaxy S2Sony Xperia Arc
Nokia N8 vs Sony Xperia Arc Nokia N8Sony Xperia Arc
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc iPhone 4Sony Xperia Arc
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc Sony Xperia Arc SSony Xperia Arc
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc Sony Xperia PlaySony Xperia Arc
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc iPhone 4SSony Xperia Arc
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc iPhone 3GSSony Xperia Arc
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc Sony Xperia X8Sony Xperia Arc
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc Sony Xperia x10Sony Xperia Arc