Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 4.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 5.699.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc (8 ý kiến)
thoitrangYME
Mình thích sony hơn vì LG xuống nhanh hơn Sony rất nhiều
(2 giờ trước)
thangcomputerstar
Máy thiết kế mỏng,gọn.Màn hình phân giải cao.
(173 ngày trước)

dailydaumo1
tot,len mang nhanh va co nhieu ung dung hay
(299 ngày trước)
nhokiupelam
Arc tot hon cau hinh khoe, gia cao hon
(314 ngày trước)
gaubong2424
thich cai sony xperia arc hon optimus black
(355 ngày trước)

aphtodite_venus
kie^u? dang' thiet ke^' cua sony ra^t' dep. nhin tro^ng sang trong. ma' gia' thanh' lai. vua phai?
(450 ngày trước)
tanhdmt
Thiết kế siêu mỏng, sang trọng hơn nhiều lg. Cấu hình lại mạnh hơn, màn hình cao cấp hơn (bravia mobile).
(512 ngày trước)
saobang978
Xet ve cau hinh va tinh nang thi ARC co noi troi hon doi chut. Xet ve thuong hieu thi ARC hon han. Xet ve kieu dang thi ARC cung nhinh hon chut, do co thiet ke kah la bat mat. Nen chon ARC
(549 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Optimus Black (2 ý kiến)
president3
độ phân giải màn hình cao hơn , nhìn đẹp tinh tế hơn nghe nhạc hay hơn, chip xử lí khủng hơn
(254 ngày trước)

batuockenvin
mình thích cái này hơn, nhìn giống iphone
(540 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue đại diện cho Sony Xperia Arc | vs | LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black đại diện cho Optimus Black | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Digital compass
- HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Stereo FM radio with RDS - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate -Sony Mobile Bravia Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI | vs | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0 - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Xanh | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 430giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 117g | vs | 109g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 122 x 64 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Sony Xperia Arc vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc vs Torch 9860 |
| Sony Xperia Arc vs HTC Titan |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc vs HTC Radar |
| Sony Xperia Arc vs LG Quantum |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus |
| Sony Xperia Arc vs HD7S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Arc vs HTC One V |
| Sony Xperia Arc vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Arc vs HTC One S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc vs HTC One XL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Arc vs HTC One X+ |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Arc vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Arc vs Xperia Z |
| HTC HD7 vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc |
| Optimus Black vs Optimus Chic |
| Optimus Black vs LG Optimus |
| Optimus Black vs LG Optimus 7 |
| Optimus Black vs Motorola RAZR |
| Optimus Black vs Galaxy Gio |
| Optimus Black vs Optimus 7Q |
| Optimus Black vs Optimus Pro |
| Optimus Black vs Optimus Net |
| Optimus Black vs Optimus Me P350 |
| Optimus Black vs Optimus Net Dual |
| Optimus Black vs Optimus 4X HD P880 |
| Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
| Optimus Black vs LG Optimus LTE2 |
| Optimus Black vs LG Optimus 3D Max P720 |
| Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
| Optimus Black vs LG Optimus L3 |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 Dual |
| Optimus Black vs LG Optimus G |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 E612 |
| Optimus Black vs Optimus F7 |
| Optimus Black vs Optimus F5 |
| Optimus Black vs Optimus G Pro |
| Optimus Black vs Optimus L7 II |
| Optimus Black vs Optimus L5 II |
| Optimus Black vs Optimus L3 II |
| Sony Xperia ray vs Optimus Black |
| Sony Xperia Neo V vs Optimus Black |
| Nokia N8 vs Optimus Black |
| Galaxy S vs Optimus Black |
| iPhone 4 vs Optimus Black |
| HTC ChaCha vs Optimus Black |
| Incredible S vs Optimus Black |
| Galaxy SL vs Optimus Black |
| LG Optimus 2x vs Optimus Black |
| Nexus S vs Optimus Black |
| Motorola DEFY vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc S vs Optimus Black |
| Desire S vs Optimus Black |
| MILESTONE 2 vs Optimus Black |
| Sony Xperia x10 vs Optimus Black |
| Optimus Q2 vs Optimus Black |
| Optimus One vs Optimus Black |
| LG Optimus 3D vs Optimus Black |



